leadership development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of expanding the capacity of individuals to perform in leadership roles within organizations.
Vietnamese Meaning
Quá trình phát triển năng lực của các cá nhân để thực hiện các vai trò lãnh đạo trong các tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invests heavily in leadership development to prepare its employees for future management roles."
"Công ty đầu tư mạnh vào phát triển lãnh đạo để chuẩn bị cho nhân viên các vai trò quản lý trong tương lai."
-
"Our leadership development program is designed to equip managers with the skills they need to succeed."
"Chương trình phát triển lãnh đạo của chúng tôi được thiết kế để trang bị cho các nhà quản lý những kỹ năng cần thiết để thành công."
-
"She is currently participating in a leadership development initiative."
"Cô ấy hiện đang tham gia vào một sáng kiến phát triển lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leader | người lãnh đạo, người dẫn đầu |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
| Verb | develop | phát triển |
| Noun | development | sự phát triển |
| Adjective | developmental | thuộc về sự phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leadership development' nhấn mạnh vào sự phát triển liên tục và có hệ thống các kỹ năng và phẩm chất lãnh đạo. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như đào tạo, huấn luyện, cố vấn và trải nghiệm thực tế. Khác với 'leadership training', 'leadership development' mang tính chiến lược và dài hạn hơn, tập trung vào việc xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế thừa cho tương lai.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh của sự phát triển lãnh đạo (ví dụ: 'leadership development in healthcare'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ sự phát triển lãnh đạo (ví dụ: 'leadership development for women').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective leadership development (phát triển khả năng lãnh đạo hiệu quả)
-
successful leadership development (phát triển khả năng lãnh đạo thành công)
-
comprehensive leadership development (phát triển khả năng lãnh đạo toàn diện)
-
invest in leadership development (đầu tư vào phát triển khả năng lãnh đạo)
-
promote leadership development (thúc đẩy phát triển khả năng lãnh đạo)
-
support leadership development (hỗ trợ phát triển khả năng lãnh đạo)
Idioms
-
grow into leadership
phát triển thành một nhà lãnh đạo
"She started as a trainee and grew into leadership over the years."
(Cô ấy bắt đầu như một thực tập sinh và phát triển thành một nhà lãnh đạo qua nhiều năm.)
-
leadership pipeline
chuỗi phát triển lãnh đạo (hệ thống bồi dưỡng các nhà lãnh đạo tương lai)
"The company is focused on building a strong leadership pipeline."
(Công ty đang tập trung vào việc xây dựng một chuỗi phát triển lãnh đạo vững mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leadership development
Danh từQuá trình phát triển năng lực của các cá nhân để thực hiện các vai trò lãnh đạo trong các tổ chức.
"The company invests heavily in leadership development to prepare its employees for future management roles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership development".
