(Top Banner Ad)
leadership development
B2
Danh từ B2 Kinh doanh & Quản lý

leadership development

UK: /ˈliːdəʃɪp dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈliːdərʃɪp dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển lãnh đạo bồi dưỡng lãnh đạo xây dựng đội ngũ lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of expanding the capacity of individuals to perform in leadership roles within organizations.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển năng lực của các cá nhân để thực hiện các vai trò lãnh đạo trong các tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in leadership development to prepare its employees for future management roles."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phát triển lãnh đạo để chuẩn bị cho nhân viên các vai trò quản lý trong tương lai."

  • "Our leadership development program is designed to equip managers with the skills they need to succeed."

    "Chương trình phát triển lãnh đạo của chúng tôi được thiết kế để trang bị cho các nhà quản lý những kỹ năng cần thiết để thành công."

  • "She is currently participating in a leadership development initiative."

    "Cô ấy hiện đang tham gia vào một sáng kiến phát triển lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

leadership training (đào tạo lãnh đạo)leadership program (chương trình lãnh đạo)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
leader
English
leadership
English
development
English
leadership development

Nguồn gốc của 'Leadership'

Từ 'leadership' bắt nguồn từ 'leader' (người lãnh đạo). Ý tưởng về việc phát triển khả năng lãnh đạo xuất hiện khi các tổ chức nhận ra rằng lãnh đạo hiệu quả không chỉ là phẩm chất bẩm sinh mà còn có thể được trau dồi thông qua đào tạo và kinh nghiệm. 'Leadership development' nhấn mạnh quá trình liên tục để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi hơn.

Usage Note

Cụm từ 'leadership development' nhấn mạnh vào sự phát triển liên tục và có hệ thống các kỹ năng và phẩm chất lãnh đạo. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như đào tạo, huấn luyện, cố vấn và trải nghiệm thực tế. Khác với 'leadership training', 'leadership development' mang tính chiến lược và dài hạn hơn, tập trung vào việc xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế thừa cho tương lai.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh của sự phát triển lãnh đạo (ví dụ: 'leadership development in healthcare'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ sự phát triển lãnh đạo (ví dụ: 'leadership development for women').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership development
  • effective leadership development
    (phát triển khả năng lãnh đạo hiệu quả)
  • successful leadership development
    (phát triển khả năng lãnh đạo thành công)
  • comprehensive leadership development
    (phát triển khả năng lãnh đạo toàn diện)
Verb + leadership development
  • invest in leadership development
    (đầu tư vào phát triển khả năng lãnh đạo)
  • promote leadership development
    (thúc đẩy phát triển khả năng lãnh đạo)
  • support leadership development
    (hỗ trợ phát triển khả năng lãnh đạo)

Idioms

  • grow into leadership

    phát triển thành một nhà lãnh đạo

    "She started as a trainee and grew into leadership over the years."

    (Cô ấy bắt đầu như một thực tập sinh và phát triển thành một nhà lãnh đạo qua nhiều năm.)

  • leadership pipeline

    chuỗi phát triển lãnh đạo (hệ thống bồi dưỡng các nhà lãnh đạo tương lai)

    "The company is focused on building a strong leadership pipeline."

    (Công ty đang tập trung vào việc xây dựng một chuỗi phát triển lãnh đạo vững mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển năng lực của các cá nhân để thực hiện các vai trò lãnh đạo trong các tổ chức.

"The company invests heavily in leadership development to prepare its employees for future management roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership development".

Tầm quan trọng của Lãnh đạo trong Văn hóa Doanh nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, phát triển khả năng lãnh đạo được coi là một yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào các chương trình đào tạo lãnh đạo để đảm bảo có đội ngũ quản lý hiệu quả, những người có thể thúc đẩy sự đổi mới và đạt được mục tiêu kinh doanh.

Mentoring (Hướng dẫn) trong Phát triển Lãnh đạo

Mentoring (cố vấn) là một phần quan trọng của các chương trình phát triển lãnh đạo. Những người có kinh nghiệm sẽ chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của họ với những người trẻ hơn, giúp họ phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong vai trò lãnh đạo. Việc này tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển cá nhân.