(Top Banner Ad)
leadership role
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

leadership role

UK: /ˈliːdəʃɪp rəʊl/ • US: /ˈliːdərʃɪp roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò lãnh đạo vị trí lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position in which someone guides, directs, or influences a group or organization.

Vietnamese Meaning

Một vị trí mà ở đó ai đó hướng dẫn, chỉ đạo hoặc gây ảnh hưởng đến một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He assumed a leadership role in the project team."

    "Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo trong nhóm dự án."

  • "Her leadership role involves mentoring junior colleagues."

    "Vai trò lãnh đạo của cô ấy bao gồm việc cố vấn cho các đồng nghiệp trẻ."

  • "The company is seeking someone to fill a key leadership role."

    "Công ty đang tìm kiếm một người để đảm nhận một vai trò lãnh đạo chủ chốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Adjective leading dẫn đầu, hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan
Middle English
leden
English
lead
English
leadership
English
role
English
leadership role

Nguồn gốc của 'Leadership'

Từ 'leadership' bắt nguồn từ động từ 'lead' (lãnh đạo), có gốc rễ sâu xa trong tiếng Germanic cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm về việc có khả năng ảnh hưởng và điều khiển một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vai trò cụ thể mà một người đảm nhận, trong đó họ có trách nhiệm lãnh đạo. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh lãnh đạo và trách nhiệm cụ thể gắn liền với vị trí đó. So với 'leadership position', 'leadership role' có thể nhấn mạnh đến các hành động và trách nhiệm thực tế hơn là chỉ đơn thuần là chức danh.

Prepositions

in as

‘In a leadership role’ chỉ vị trí của ai đó, ví dụ: 'She is in a leadership role in the company.' ‘As a leadership role’ (ít phổ biến hơn) ám chỉ vai trò như một loại hình lãnh đạo, ví dụ: 'The experience served as a leadership role for the younger team members.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership role
  • key leadership role
    (vai trò lãnh đạo chủ chốt)
  • important leadership role
    (vai trò lãnh đạo quan trọng)
  • strategic leadership role
    (vai trò lãnh đạo chiến lược)
Verb + leadership role
  • assume a leadership role
    (đảm nhận vai trò lãnh đạo)
  • take on a leadership role
    (gánh vác vai trò lãnh đạo)
  • play a leadership role
    (đóng vai trò lãnh đạo)

Idioms

  • step into a leadership role

    bước vào vai trò lãnh đạo

    "She is stepping into a leadership role within the organization."

    (Cô ấy đang bước vào vai trò lãnh đạo trong tổ chức.)

  • groom someone for a leadership role

    chuẩn bị ai đó cho vai trò lãnh đạo

    "The company is grooming him for a leadership role in the future."

    (Công ty đang chuẩn bị cho anh ấy cho một vai trò lãnh đạo trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí mà ở đó ai đó hướng dẫn, chỉ đạo hoặc gây ảnh hưởng đến một nhóm hoặc tổ chức.

"He assumed a leadership role in the project team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership role".

Quan điểm về lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, vai trò lãnh đạo thường nhấn mạnh vào tính chủ động, sáng tạo và khả năng đưa ra quyết định. Người lãnh đạo được kỳ vọng sẽ là người truyền cảm hứng và dẫn dắt đội nhóm đạt được mục tiêu.