(Top Banner Ad)
principal actor
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

principal actor

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈæktə(r)/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên chính vai chính người đóng vai chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading or main actor in a play, film, or other production.

Vietnamese Meaning

Diễn viên chính, người đóng vai quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc sản phẩm nghệ thuật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cast as the principal actor in the new film."

    "Anh ấy được chọn vào vai diễn viên chính trong bộ phim mới."

  • "The principal actor delivered a powerful performance."

    "Diễn viên chính đã có một màn trình diễn đầy sức mạnh."

  • "Who is the principal actor in this play?"

    "Ai là diễn viên chính trong vở kịch này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; số tiền gốc
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb principally chủ yếu là, phần lớn là
Noun actor diễn viên (nam); người tham gia
Noun actress nữ diễn viên
Noun action hành động, hành vi
Verb act diễn xuất; hành động
Noun acting sự diễn xuất; vai trò tạm thời
Adjective active năng động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principalis
Old French
principal
Middle English
principal
Latin
agere
Latin
actōr
Old French
actor
Middle English
actor
English
principal actor

Nguồn gốc của "principal"

Từ "principal" bắt nguồn từ tiếng Latin "principalis", có nghĩa là "đầu tiên", "chính yếu" hoặc "người đứng đầu". Nó liên quan đến từ "princeps" (hoàng tử, người lãnh đạo). Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì quan trọng nhất, cốt lõi nhất.

Nguồn gốc của "actor"

Từ "actor" có gốc từ tiếng Latin "agere", mang nghĩa "làm", "hành động". Do đó, "actor" ban đầu được hiểu là "người làm", "người thực hiện". Trong ngữ cảnh sân khấu, nó phát triển thành "người biểu diễn" hay "diễn viên".

"Principal actor" - Ngôi sao của sân khấu

Khi ghép lại, "principal actor" có nghĩa đen là "người thực hiện chính yếu". Nó nhanh chóng được dùng để chỉ người đóng vai trò quan trọng nhất, chủ chốt nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc sự kiện nào đó, thường là nhân vật chính hoặc người đứng đầu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của vai diễn so với các diễn viên khác. Nó thường được dùng để chỉ diễn viên có vai trò trung tâm trong việc phát triển cốt truyện và thu hút sự chú ý của khán giả. Không nên nhầm lẫn với 'supporting actor' (diễn viên phụ), người đóng vai trò hỗ trợ cho diễn viên chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal actor
  • cast cast the principal actor
    (tuyển chọn diễn viên chính)
  • play play the principal actor
    (đóng vai diễn viên chính)
  • choose choose the principal actor
    (chọn diễn viên chính)
  • direct direct the principal actor
    (chỉ đạo diễn viên chính)
Adjective + principal actor
  • the the principal actor
    (diễn viên chính)
  • sole the sole principal actor
    (diễn viên chính duy nhất)
  • talented a talented principal actor
    (một diễn viên chính tài năng)
  • brilliant a brilliant principal actor
    (một diễn viên chính xuất sắc)
Principal actor + Prepositional Phrase
  • of the film the principal actor of the film
    (diễn viên chính của bộ phim)
  • in the play the principal actor in the play
    (diễn viên chính trong vở kịch)
  • in the story the principal actor in the story
    (nhân vật chính trong câu chuyện)

Idioms

  • to be the principal actor in something

    là nhân tố/người đóng vai trò chủ chốt trong một sự việc/tình huống nào đó

    "She was the principal actor in negotiating the peace treaty."

    (Cô ấy là nhân tố chủ chốt trong việc đàm phán hiệp ước hòa bình.)

  • the principal actor on the world stage

    nhân vật/quốc gia đóng vai trò chủ chốt trên trường quốc tế

    "Which country do you think is the principal actor on the world stage regarding climate change?"

    (Bạn nghĩ quốc gia nào là nhân tố chủ chốt trên trường quốc tế về biến đổi khí hậu?)

  • take on the role of principal actor

    đảm nhận vai trò diễn viên chính/vai trò chủ chốt

    "After much deliberation, he decided to take on the role of principal actor in the new drama series."

    (Sau nhiều cân nhắc, anh ấy quyết định đảm nhận vai trò diễn viên chính trong loạt phim truyền hình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal actor

Danh từ
Lật mặt

Diễn viên chính, người đóng vai quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc sản phẩm nghệ thuật khác.

"He was cast as the principal actor in the new film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be the principal actor in the upcoming play.
Anh ấy sẽ là diễn viên chính trong vở kịch sắp tới.
Phủ định
She is not going to be the principal actor; she prefers directing.
Cô ấy sẽ không phải là diễn viên chính; cô ấy thích đạo diễn hơn.
Nghi vấn
Will Tom be the principal actor, or will it be someone else?
Tom sẽ là diễn viên chính, hay sẽ là một người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal actor".

Vai trò của diễn viên chính

Trong ngành điện ảnh và sân khấu phương Tây, "principal actor" (diễn viên chính) là người chịu trách nhiệm truyền tải cảm xúc và câu chuyện chính của tác phẩm. Họ thường là gương mặt đại diện cho bộ phim hoặc vở kịch, thu hút khán giả và đóng góp lớn vào thành công của tác phẩm.

Giải thưởng và sự công nhận

Vai trò diễn viên chính được đánh giá cao, thể hiện qua các giải thưởng danh giá như Oscar (cho Phim ảnh) hay Tony Awards (cho Sân khấu) cho "Nam/Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất". Sự công nhận này không chỉ vinh danh tài năng mà còn khẳng định tầm ảnh hưởng của họ trong việc định hình nền văn hóa đại chúng.