(Top Banner Ad)
leaf litter
B2
noun B2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

leaf litter

UK: /ˈliːf ˌlɪtə/ • US: /ˈliːf ˌlɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm lá rụng lớp lá rụng rác lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dead plant material, such as leaves, bark, needles, and twigs, that has fallen to the ground.

Vietnamese Meaning

Lớp vật chất thực vật chết, như lá cây, vỏ cây, kim lá và cành con, đã rụng xuống đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered with a thick layer of leaf litter."

    "Nền rừng được bao phủ bởi một lớp dày lá rụng."

  • "Leaf litter provides habitat for many invertebrates."

    "Lớp lá rụng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật không xương sống."

  • "The rate of decomposition in leaf litter affects nutrient availability in the soil."

    "Tốc độ phân hủy trong lớp lá rụng ảnh hưởng đến khả năng cung cấp chất dinh dưỡng trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Noun litter rác rưởi, lớp vụn hữu cơ
Verb litter vứt rác, làm bừa bộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
leaf
English
litter
English
leaf litter

Nguồn gốc của 'leaf litter'

Cụm từ 'leaf litter' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'leaf' (lá cây) và 'litter' (rác rưởi, vật liệu vụn). Ban đầu, 'litter' có nghĩa là một cái giường làm từ rơm rạ, sau đó mở rộng ra để chỉ các vật liệu vụn vặt, và cuối cùng, khi kết hợp với 'leaf', nó mô tả lớp lá rụng tích tụ trên mặt đất.

Usage Note

Chỉ lớp vật chất hữu cơ chết, chưa phân hủy hoàn toàn, bao phủ bề mặt đất. Nó là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật và đóng vai trò trong chu trình dinh dưỡng. Phân biệt với 'humus' là chất hữu cơ đã phân hủy hoàn toàn.

Prepositions

in on under

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của sinh vật hoặc quá trình liên quan đến lớp lá rụng. Ví dụ: 'Organisms live *in* the leaf litter.' 'Nutrients are released *from* the leaf litter.' 'Decomposition occurs *on* the leaf litter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf litter
  • thick thick leaf litter
    (lớp lá rụng dày)
  • damp damp leaf litter
    (lớp lá rụng ẩm ướt)
  • decaying decaying leaf litter
    (lớp lá rụng đang phân hủy)
Verb + leaf litter
  • walk through walk through the leaf litter
    (đi bộ qua lớp lá rụng)
  • decompose into decompose into leaf litter
    (phân hủy thành lớp lá rụng)
  • clear clear the leaf litter
    (dọn dẹp lớp lá rụng)

Idioms

  • To rake through the leaf litter

    Tìm kiếm, lục lọi một cách kỹ lưỡng (thường là để tìm thứ gì đó bị mất hoặc giấu)

    "The detectives had to rake through the leaf litter to find the missing clue."

    (Các thám tử phải lục lọi lớp lá rụng để tìm manh mối bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf litter

noun
Lật mặt

Lớp vật chất thực vật chết, như lá cây, vỏ cây, kim lá và cành con, đã rụng xuống đất.

"The forest floor was covered with a thick layer of leaf litter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That leaf litter provides crucial habitat for invertebrates is a well-known fact.
Việc thảm lá vụn cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật không xương sống là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What the study didn't reveal was whether the composition of the leaf litter significantly impacted fungal diversity.
Điều mà nghiên cứu không tiết lộ là liệu thành phần của thảm lá vụn có tác động đáng kể đến sự đa dạng của nấm hay không.
Nghi vấn
Whether the leaf litter is dry enough to pose a fire hazard is the ranger's primary concern.
Việc thảm lá vụn có đủ khô để gây ra nguy cơ hỏa hoạn hay không là mối quan tâm hàng đầu của kiểm lâm.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaf litter is composed mainly of fallen leaves.
Lớp thảm lá chủ yếu được cấu tạo từ lá rụng.
Phủ định
The leaf litter is not usually removed from natural forests.
Lớp thảm lá thường không bị loại bỏ khỏi các khu rừng tự nhiên.
Nghi vấn
Is the leaf litter being decomposed by microorganisms?
Lớp thảm lá có đang bị phân hủy bởi vi sinh vật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leaf litter provides essential habitat for many invertebrates.
Lớp lá rụng cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều động vật không xương sống.
Phủ định
The gardener didn't remove the leaf litter from the flowerbeds.
Người làm vườn đã không dọn lớp lá rụng khỏi các luống hoa.
Nghi vấn
Where does leaf litter typically accumulate in a forest?
Lớp lá rụng thường tích tụ ở đâu trong một khu rừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf litter".

Vai trò sinh thái của lớp lá rụng

Lớp lá rụng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Nó cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật nhỏ, giữ ẩm cho đất và khi phân hủy sẽ tạo ra chất dinh dưỡng cho cây trồng.