(Top Banner Ad)
ground litter
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Môi trường

ground litter

UK: /ˈɡraʊnd ˈlɪtə(r)/ • US: /ˈɡraʊnd ˈlɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp thảm mục vật chất hữu cơ chết trên mặt đất rác hữu cơ trên mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accumulation of dead plant material, such as leaves, twigs, and other organic debris, that has fallen to the ground.

Vietnamese Meaning

Lớp vật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá cây, cành cây và các mảnh vụn hữu cơ khác, đã rụng xuống đất và tích tụ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered in a thick layer of ground litter."

    "Nền rừng được bao phủ bởi một lớp dày vật chất hữu cơ chết."

  • "Ground litter provides important habitat for many insects and small animals."

    "Lớp vật chất hữu cơ chết cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài côn trùng và động vật nhỏ."

  • "Decomposition of ground litter releases nutrients back into the soil."

    "Sự phân hủy của lớp vật chất hữu cơ chết giải phóng chất dinh dưỡng trở lại đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litter rác, vật bị vứt bừa bãi
Verb litter vứt rác, làm bừa bãi
Adjective littered đầy rác, bừa bộn
Noun ground mặt đất, đất
Verb ground tiếp đất, hạ cánh
Adjective grounded có căn cứ, thực tế (hoặc bị cấm túc)
Noun ground litter rác rưởi trên mặt đất, vật liệu vụn trên mặt đất

Synonyms

leaf litter (lớp lá rụng)forest floor debris (mảnh vụn trên mặt đất rừng)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old French
litiere
Middle English
litere
Modern English
ground litter

Nguồn gốc của 'Ground Litter'

Cụm từ 'ground litter' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Ground' (mặt đất) bắt nguồn từ từ 'grund' trong tiếng Anh cổ, chỉ bề mặt đất mà chúng ta đi lại. 'Litter' (rác thải) có nguồn gốc từ 'litiere' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu mang nghĩa là 'giường ngủ' hoặc 'cái cáng'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ rơm rạ hoặc vật liệu lót chuồng cho động vật, và cuối cùng là bất cứ vật gì bị vứt bừa bãi hoặc rải rác. Khi kết hợp lại, 'ground litter' mô tả chính xác những vật thể không mong muốn bị bỏ lại hoặc rơi vãi trên mặt đất.

Usage Note

Thường đề cập đến lớp vật chất hữu cơ trên bề mặt đất trong rừng, đồng cỏ hoặc các môi trường tự nhiên khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp chất dinh dưỡng cho đất, là nơi trú ẩn cho động vật và vi sinh vật, đồng thời ảnh hưởng đến độ ẩm và nhiệt độ của đất. Khác với 'trash' hoặc 'rubbish' là rác do con người thải ra, 'litter' trong 'ground litter' chỉ các vật chất hữu cơ tự nhiên.

Prepositions

in on under

- 'in ground litter': thường được sử dụng để chỉ các sinh vật sống trong lớp vật chất hữu cơ này (ví dụ: vi sinh vật in ground litter).
- 'on ground litter': thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hiện tượng nằm trên lớp vật chất hữu cơ (ví dụ: hạt nảy mầm on ground litter).
- 'under ground litter': thường được sử dụng để chỉ các lớp đất hoặc vật chất nằm bên dưới lớp vật chất hữu cơ (ví dụ: đất dưới ground litter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ground litter
  • clear clear ground litter
    (dọn sạch rác trên mặt đất)
  • pick up pick up ground litter
    (nhặt rác trên mặt đất)
  • remove remove ground litter
    (loại bỏ rác trên mặt đất)
  • leave leave ground litter
    (để lại rác trên mặt đất)
Adjective + ground litter
  • abundant abundant ground litter
    (rác rưởi nhiều vô kể trên mặt đất)
  • scattered scattered ground litter
    (rác rưởi vương vãi trên mặt đất)
  • unsightly unsightly ground litter
    (rác rưởi mất mỹ quan trên mặt đất)

Idioms

  • a carpet of ground litter

    một thảm rác rưởi trên mặt đất (mô tả rác phủ kín như thảm)

    "After the festival, the park was covered in a carpet of ground litter."

    (Sau lễ hội, công viên bị phủ kín bởi một thảm rác rưởi.)

  • to be buried under ground litter

    bị chôn vùi dưới rác trên mặt đất (mô tả một lượng rác rất lớn)

    "The old campsite looked like it was buried under ground litter."

    (Khu cắm trại cũ trông như bị chôn vùi dưới rác trên mặt đất.)

  • ground litter problem

    vấn đề rác thải trên mặt đất (một cụm danh từ chỉ vấn đề phổ biến)

    "The city council is trying to address the ground litter problem in public areas."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết vấn đề rác thải trên mặt đất ở các khu vực công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground litter

Danh từ
Lật mặt

Lớp vật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá cây, cành cây và các mảnh vụn hữu cơ khác, đã rụng xuống đất và tích tụ lại.

"The forest floor was covered in a thick layer of ground litter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground litter".

Ý thức bảo vệ môi trường và phong trào dọn dẹp

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và cộng đồng trong việc giữ gìn môi trường sạch sẽ. Các chiến dịch như 'Keep America Beautiful' (Giữ nước Mỹ sạch đẹp) hay các phong trào dọn dẹp địa phương thường xuyên được tổ chức để khuyến khích mọi người không xả rác và cùng nhau dọn dẹp 'ground litter'. Việc này không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn vì sức khỏe cộng đồng và bảo vệ động vật hoang dã.

Nguyên tắc 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace)

Đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại hay khám phá thiên nhiên, nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) là một chuẩn mực đạo đức quan trọng. Nguyên tắc này khuyến khích mọi người mang tất cả rác thải của mình về, không làm hỏng cảnh quan tự nhiên và giảm thiểu tối đa tác động của con người, bao gồm việc đảm bảo không có 'ground litter' nào bị bỏ lại phía sau.