(Top Banner Ad)
forest floor detritus
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

forest floor detritus

Nghĩa tiếng Việt

lớp mùn trên mặt đất rừng vật chất hữu cơ chết trên mặt đất rừng thảm mục rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dead organic material, such as leaves, bark, and dead animals, found on the forest floor.

Vietnamese Meaning

Vật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá rụng, vỏ cây và xác động vật, được tìm thấy trên mặt đất rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor detritus provides a habitat for a variety of insects and fungi."

    "Lớp mùn trên mặt đất rừng cung cấp môi trường sống cho nhiều loại côn trùng và nấm."

  • "Scientists studied the composition of the forest floor detritus to understand the nutrient cycle."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của lớp mùn trên mặt đất rừng để hiểu về chu trình dinh dưỡng."

  • "The thick layer of forest floor detritus helps to retain moisture in the soil."

    "Lớp dày mùn trên mặt đất rừng giúp giữ độ ẩm trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng
Noun forester người kiểm lâm, người quản lý rừng
Noun forestry ngành lâm nghiệp
Noun deforestation nạn phá rừng
Verb afforest trồng rừng, gây rừng
Adjective forested có rừng, được bao phủ bởi rừng
Noun floor sàn nhà, nền (của một khu vực)
Noun flooring vật liệu lót sàn, việc lát sàn
Verb floor lát sàn (trong ngữ cảnh xây dựng); làm choáng váng
Adjective detrital thuộc về mảnh vụn, cặn bã

Synonyms

leaf litter (Lớp lá rụng)organic litter (Mùn hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terere (to rub, to wear away)
Latin
deterere (to wear away completely)
Latin
detritus (worn away, material rubbed off)
English
detritus (loose material, fragments)

Câu chuyện về 'Forest' - Rừng ở đâu?

Từ 'forest' có nguồn gốc thú vị, ban đầu không chỉ đơn thuần là khu vực có nhiều cây cối. Nó bắt nguồn từ từ 'foris' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ngoài cửa'. Trong tiếng Latin muộn, 'forestis silva' dùng để chỉ khu rừng 'bên ngoài' (thường là bên ngoài khu vực canh tác hay định cư). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'forest' và tiếng Anh, mang nghĩa là khu rừng rộng lớn, đặc biệt là nơi dành cho việc săn bắn, khác với khu rừng nhỏ 'wood'.

Nguồn gốc 'Detritus' - Mảnh vụn và sự bào mòn

Từ 'detritus' trực tiếp đến từ tiếng Latin 'detritus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'deterere'. 'Deterere' có nghĩa là 'mài mòn' hoặc 'làm cho mòn đi', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ bỏ, đi xuống') và 'terere' (nghĩa là 'chà xát, cọ xát'). Vì vậy, 'detritus' ban đầu có nghĩa là những thứ đã bị mài mòn, những mảnh vụn còn lại sau quá trình xói mòn hoặc phân hủy.

Usage Note

Cụm từ này mô tả lớp vật chất hữu cơ đã phân hủy hoặc đang trong quá trình phân hủy trên bề mặt rừng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc chu chuyển chất dinh dưỡng và cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật. Detritus khác với litter ở chỗ litter bao gồm các vật liệu mới rụng (chưa phân hủy nhiều), trong khi detritus bao gồm các vật liệu đã trải qua quá trình phân hủy đáng kể.

Prepositions

in of

"in forest floor detritus" chỉ ra sự hiện diện hoặc vị trí bên trong lớp vật chất vụn hữu cơ. Ví dụ: 'Many insects live in forest floor detritus'. "of forest floor detritus" chỉ ra nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The analysis of forest floor detritus revealed high nutrient content.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest floor detritus
  • thick thick forest floor detritus
    (lớp vật liệu phân hủy dày dưới nền rừng)
  • organic organic forest floor detritus
    (vật liệu hữu cơ phân hủy dưới nền rừng)
  • decaying decaying forest floor detritus
    (vật liệu đang phân hủy dưới nền rừng)
  • moist moist forest floor detritus
    (vật liệu ẩm ướt dưới nền rừng)
Verb + forest floor detritus
  • cover cover the forest floor detritus
    (che phủ lớp vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
  • decompose decompose forest floor detritus
    (phân hủy vật liệu dưới nền rừng)
  • examine examine forest floor detritus
    (kiểm tra vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
Noun + of + forest floor detritus
  • layers of layers of forest floor detritus
    (các lớp vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
  • composition of composition of forest floor detritus
    (thành phần của vật liệu phân hủy dưới nền rừng)

Idioms

  • decomposition of forest floor detritus

    sự phân hủy vật liệu dưới nền rừng

    "The decomposition of forest floor detritus is crucial for nutrient cycling."

    (Sự phân hủy vật liệu dưới nền rừng rất quan trọng cho chu trình dinh dưỡng.)

  • nutrient cycling in forest floor detritus

    chu trình dinh dưỡng trong vật liệu dưới nền rừng

    "Microbes play a key role in nutrient cycling in forest floor detritus."

    (Vi sinh vật đóng vai trò chủ chốt trong chu trình dinh dưỡng trong vật liệu dưới nền rừng.)

  • accumulation of forest floor detritus

    sự tích tụ vật liệu dưới nền rừng

    "The accumulation of forest floor detritus can increase fire risk in dry seasons."

    (Sự tích tụ vật liệu dưới nền rừng có thể làm tăng nguy cơ cháy rừng vào mùa khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest floor detritus

Danh từ
Lật mặt

Vật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá rụng, vỏ cây và xác động vật, được tìm thấy trên mặt đất rừng.

"The forest floor detritus provides a habitat for a variety of insects and fungi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest floor detritus, composed of fallen leaves, twigs, and decaying organic matter, provides essential nutrients for the soil.
Lớp mùn trên mặt đất rừng, bao gồm lá rụng, cành cây và chất hữu cơ phân hủy, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho đất.
Phủ định
Without sufficient moisture, the forest floor detritus, usually teeming with life, becomes dry and brittle.
Nếu không có đủ độ ẩm, lớp mùn trên mặt đất rừng, vốn thường tràn đầy sự sống, trở nên khô và giòn.
Nghi vấn
Considering its role in decomposition, does the forest floor detritus, despite its unassuming appearance, contribute significantly to the ecosystem's health?
Xét vai trò của nó trong quá trình phân hủy, liệu lớp mùn trên mặt đất rừng, mặc dù có vẻ ngoài khiêm tốn, có đóng góp đáng kể vào sức khỏe của hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest floor detritus".

Vai trò sinh thái quan trọng

Vật liệu phân hủy dưới nền rừng (forest floor detritus), bao gồm lá rụng, cành cây khô, vỏ cây và xác động thực vật, là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái rừng. Nó cung cấp nơi ở và thức ăn cho vô số vi sinh vật, côn trùng, nấm và động vật không xương sống, đóng góp vào đa dạng sinh học của rừng. Đồng thời, quá trình phân hủy các vật liệu này trả lại chất dinh dưỡng thiết yếu cho đất, hỗ trợ sự phát triển của cây cối và duy trì sự sống của cả khu rừng.

Nguy cơ cháy rừng

Mặc dù quan trọng về mặt sinh thái, nhưng khi vật liệu phân hủy dưới nền rừng trở nên khô hạn, đặc biệt là vào mùa khô, nó có thể trở thành nguồn nhiên liệu dễ cháy. Sự tích tụ quá mức của vật liệu này làm tăng nguy cơ và cường độ cháy rừng, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái và môi trường xung quanh. Do đó, việc quản lý vật liệu dưới nền rừng là một phần quan trọng của công tác phòng chống cháy rừng.