forest floor detritus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dead organic material, such as leaves, bark, and dead animals, found on the forest floor.
Vietnamese Meaning
Vật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá rụng, vỏ cây và xác động vật, được tìm thấy trên mặt đất rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest floor detritus provides a habitat for a variety of insects and fungi."
"Lớp mùn trên mặt đất rừng cung cấp môi trường sống cho nhiều loại côn trùng và nấm."
-
"Scientists studied the composition of the forest floor detritus to understand the nutrient cycle."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của lớp mùn trên mặt đất rừng để hiểu về chu trình dinh dưỡng."
-
"The thick layer of forest floor detritus helps to retain moisture in the soil."
"Lớp dày mùn trên mặt đất rừng giúp giữ độ ẩm trong đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forest | rừng |
| Noun | forester | người kiểm lâm, người quản lý rừng |
| Noun | forestry | ngành lâm nghiệp |
| Noun | deforestation | nạn phá rừng |
| Verb | afforest | trồng rừng, gây rừng |
| Adjective | forested | có rừng, được bao phủ bởi rừng |
| Noun | floor | sàn nhà, nền (của một khu vực) |
| Noun | flooring | vật liệu lót sàn, việc lát sàn |
| Verb | floor | lát sàn (trong ngữ cảnh xây dựng); làm choáng váng |
| Adjective | detrital | thuộc về mảnh vụn, cặn bã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả lớp vật chất hữu cơ đã phân hủy hoặc đang trong quá trình phân hủy trên bề mặt rừng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc chu chuyển chất dinh dưỡng và cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật. Detritus khác với litter ở chỗ litter bao gồm các vật liệu mới rụng (chưa phân hủy nhiều), trong khi detritus bao gồm các vật liệu đã trải qua quá trình phân hủy đáng kể.
Prepositions
"in forest floor detritus" chỉ ra sự hiện diện hoặc vị trí bên trong lớp vật chất vụn hữu cơ. Ví dụ: 'Many insects live in forest floor detritus'. "of forest floor detritus" chỉ ra nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The analysis of forest floor detritus revealed high nutrient content.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick forest floor detritus (lớp vật liệu phân hủy dày dưới nền rừng)
-
organic organic forest floor detritus (vật liệu hữu cơ phân hủy dưới nền rừng)
-
decaying decaying forest floor detritus (vật liệu đang phân hủy dưới nền rừng)
-
moist moist forest floor detritus (vật liệu ẩm ướt dưới nền rừng)
-
cover cover the forest floor detritus (che phủ lớp vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
-
decompose decompose forest floor detritus (phân hủy vật liệu dưới nền rừng)
-
examine examine forest floor detritus (kiểm tra vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
-
layers of layers of forest floor detritus (các lớp vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
-
composition of composition of forest floor detritus (thành phần của vật liệu phân hủy dưới nền rừng)
Idioms
-
decomposition of forest floor detritus
sự phân hủy vật liệu dưới nền rừng
"The decomposition of forest floor detritus is crucial for nutrient cycling."
(Sự phân hủy vật liệu dưới nền rừng rất quan trọng cho chu trình dinh dưỡng.)
-
nutrient cycling in forest floor detritus
chu trình dinh dưỡng trong vật liệu dưới nền rừng
"Microbes play a key role in nutrient cycling in forest floor detritus."
(Vi sinh vật đóng vai trò chủ chốt trong chu trình dinh dưỡng trong vật liệu dưới nền rừng.)
-
accumulation of forest floor detritus
sự tích tụ vật liệu dưới nền rừng
"The accumulation of forest floor detritus can increase fire risk in dry seasons."
(Sự tích tụ vật liệu dưới nền rừng có thể làm tăng nguy cơ cháy rừng vào mùa khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forest floor detritus
Danh từVật chất hữu cơ chết, chẳng hạn như lá rụng, vỏ cây và xác động vật, được tìm thấy trên mặt đất rừng.
"The forest floor detritus provides a habitat for a variety of insects and fungi."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest floor detritus, composed of fallen leaves, twigs, and decaying organic matter, provides essential nutrients for the soil. |
Lớp mùn trên mặt đất rừng, bao gồm lá rụng, cành cây và chất hữu cơ phân hủy, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho đất. |
| Phủ định | Without sufficient moisture, the forest floor detritus, usually teeming with life, becomes dry and brittle. |
Nếu không có đủ độ ẩm, lớp mùn trên mặt đất rừng, vốn thường tràn đầy sự sống, trở nên khô và giòn. |
| Nghi vấn | Considering its role in decomposition, does the forest floor detritus, despite its unassuming appearance, contribute significantly to the ecosystem's health? |
Xét vai trò của nó trong quá trình phân hủy, liệu lớp mùn trên mặt đất rừng, mặc dù có vẻ ngoài khiêm tốn, có đóng góp đáng kể vào sức khỏe của hệ sinh thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest floor detritus".
