(Top Banner Ad)
leaked material
C1
Danh từ ghép C1 Thông tin, An ninh mạng, Pháp luật

leaked material

UK: /liːkt məˈtɪəriəl/ • US: /liːkt məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu bị rò rỉ thông tin bị rò rỉ dữ liệu bị rò rỉ thông tin mật bị tiết lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or documents that have been disclosed without authorization.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc tài liệu đã bị tiết lộ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaked material contained sensitive customer data."

    "Tài liệu bị rò rỉ chứa dữ liệu khách hàng nhạy cảm."

  • "The website published leaked material from a government database."

    "Trang web đã công bố tài liệu bị rò rỉ từ cơ sở dữ liệu của chính phủ."

  • "The company is investigating the source of the leaked material."

    "Công ty đang điều tra nguồn gốc của tài liệu bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leak rò rỉ, tiết lộ (thông tin mật)
Noun leak sự rò rỉ, lỗ rò, thông tin bị tiết lộ
Noun leakage sự rò rỉ, lượng rò rỉ (chất lỏng, khí, thông tin)
Noun leaker người tiết lộ thông tin mật
Adjective leaky bị rò rỉ, không kín

Synonyms

compromised information (thông tin bị xâm phạm)unauthorized disclosure (tiết lộ trái phép)confidential data breach (rò rỉ dữ liệu mật)

Antonyms

protected information (thông tin được bảo vệ)secure data (dữ liệu an toàn)classified information (thông tin được phân loại (mật))

Related Words

Subject Area

Thông tin, An ninh mạng, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lekaną
Old Norse
leka
Middle English
leken
Modern English
leak

Nguồn gốc của 'Leak'

Từ 'leak' ban đầu có nghĩa là 'rò rỉ', dùng để chỉ chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài qua một lỗ hở hoặc vết nứt. Ví dụ, một chiếc thuyền có thể bị rò rỉ nước. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này mở rộng ra, ám chỉ thông tin bí mật được tiết lộ ra công chúng một cách không chính thức hoặc trái phép, giống như thông tin 'rò rỉ' ra ngoài.

Sự kết hợp của 'Leaked Material'

Từ 'material' (tài liệu, vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materialis' (thuộc về vật chất). Khi kết hợp với 'leaked' (đã bị rò rỉ/tiết lộ), cụm từ 'leaked material' ra đời để chỉ các tài liệu, dữ liệu, thông tin bí mật đã bị tiết lộ ra ngoài, thường là cho công chúng hoặc báo chí, thông qua các kênh không chính thức hoặc bất hợp pháp. Cụm từ này phản ánh sự chuyển đổi từ rò rỉ vật chất sang rò rỉ thông tin trong thời đại hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin bí mật, nhạy cảm hoặc độc quyền đã bị rò rỉ ra công chúng hoặc cho những người không có quyền truy cập. 'Leaked' nhấn mạnh rằng thông tin đã được tiết lộ một cách bí mật và không được phép. 'Material' trong trường hợp này có nghĩa rộng, bao gồm tài liệu, dữ liệu, tin nhắn, hình ảnh, v.v. Nó mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các vấn đề vi phạm bảo mật, đạo đức hoặc pháp luật.

Prepositions

about concerning regarding

Các giới từ này thường đi kèm khi muốn nói về nội dung hoặc chủ đề của thông tin bị rò rỉ. Ví dụ: 'The leaked material about the company's financial secrets caused a scandal.' (Thông tin bị rò rỉ về bí mật tài chính của công ty đã gây ra một vụ bê bối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leaked material
  • publish publish leaked material
    (công bố tài liệu rò rỉ)
  • release release leaked material
    (phát hành tài liệu rò rỉ)
  • investigate investigate leaked material
    (điều tra tài liệu rò rỉ)
  • analyze analyze leaked material
    (phân tích tài liệu rò rỉ)
  • scrutinize scrutinize leaked material
    (xem xét kỹ lưỡng tài liệu rò rỉ)
  • deny deny the authenticity of leaked material
    (phủ nhận tính xác thực của tài liệu rò rỉ)
Adjective + leaked material
  • sensitive sensitive leaked material
    (tài liệu rò rỉ nhạy cảm)
  • classified classified leaked material
    (tài liệu rò rỉ mật)
  • confidential confidential leaked material
    (tài liệu rò rỉ bí mật)
  • unverified unverified leaked material
    (tài liệu rò rỉ chưa được xác minh)
  • damaging damaging leaked material
    (tài liệu rò rỉ gây tổn hại)
  • raw raw leaked material
    (tài liệu rò rỉ thô (chưa được xử lý))
Noun phrases with 'leaked material'
  • trove a trove of leaked material
    (một kho tàng tài liệu rò rỉ)
  • source the source of leaked material
    (nguồn tài liệu rò rỉ)

Idioms

  • A trove of leaked material

    Một kho tàng/bộ sưu tập lớn các tài liệu đã bị rò rỉ

    "Journalists are currently analyzing a massive trove of leaked material related to government surveillance."

    (Các nhà báo hiện đang phân tích một kho tài liệu rò rỉ khổng lồ liên quan đến hoạt động giám sát của chính phủ.)

  • The publication of leaked material

    Việc công bố/xuất bản các tài liệu đã bị rò rỉ

    "The publication of leaked material caused a huge scandal and led to several resignations."

    (Việc công bố các tài liệu rò rỉ đã gây ra một vụ bê bối lớn và dẫn đến một số vụ từ chức.)

  • To vet leaked material

    Kiểm tra kỹ lưỡng/xác minh tính xác thực của tài liệu rò rỉ

    "News organizations often have dedicated teams to vet leaked material before publishing."

    (Các tổ chức tin tức thường có đội ngũ chuyên trách để kiểm tra kỹ lưỡng tài liệu rò rỉ trước khi công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaked material

Danh từ ghép
Lật mặt

Thông tin hoặc tài liệu đã bị tiết lộ trái phép.

"The leaked material contained sensitive customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaked material".

Bảo vệ Người Tố Giác và Quyền Lực Thứ Tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc tiết lộ thông tin mật ('leaked material') thường liên quan đến các 'whistleblower' (người tố giác) – những cá nhân phanh phui sai phạm, tham nhũng hoặc hoạt động phi pháp của chính phủ/tổ chức vì lợi ích công cộng. Điều này liên quan chặt chẽ đến vai trò của báo chí như 'quyền lực thứ tư' (fourth estate), có nhiệm vụ giám sát quyền lực và thông báo cho công chúng, đôi khi bằng cách sử dụng tài liệu rò rỉ.

Cân Bằng giữa An Ninh Quốc Gia và Tự Do Báo Chí

Vấn đề tài liệu rò rỉ thường đặt ra một thách thức pháp lý và đạo đức lớn về sự cân bằng giữa an ninh quốc gia/bí mật chính phủ và quyền tự do báo chí/quyền được biết của công chúng. Các trường hợp nổi tiếng như Edward Snowden và WikiLeaks đã khơi dậy các cuộc tranh luận toàn cầu về giới hạn của việc tiết lộ thông tin, hậu quả pháp lý cho những người tiết lộ và liệu công chúng có quyền tiếp cận những thông tin đó hay không.