(Top Banner Ad)
learning design theory
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Giáo dục

learning design theory

UK: /ˈlɜːnɪŋ dɪˈzaɪn ˈθɪəri/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ dɪˈzaɪn ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết thiết kế học tập lý thuyết về thiết kế trải nghiệm học tập khung lý thuyết thiết kế bài giảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework of principles and practices used to create effective and engaging learning experiences. It encompasses pedagogical approaches, instructional strategies, and the use of technology to achieve specific learning outcomes.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết gồm các nguyên tắc và thực hành được sử dụng để tạo ra các trải nghiệm học tập hiệu quả và hấp dẫn. Nó bao gồm các phương pháp sư phạm, chiến lược giảng dạy và việc sử dụng công nghệ để đạt được các kết quả học tập cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application of learning design theory can significantly improve student engagement and learning outcomes."

    "Việc áp dụng lý thuyết thiết kế học tập có thể cải thiện đáng kể sự tham gia của học sinh và kết quả học tập."

  • "Learning design theory provides a framework for creating effective online courses."

    "Lý thuyết thiết kế học tập cung cấp một khung để tạo ra các khóa học trực tuyến hiệu quả."

  • "The instructor used learning design theory to structure the lesson plans."

    "Người hướng dẫn đã sử dụng lý thuyết thiết kế học tập để cấu trúc các kế hoạch bài học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu kiến thức
Noun learning sự học hỏi, quá trình học tập
Verb design thiết kế, lên kế hoạch
Noun designer nhà thiết kế
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết

Synonyms

instructional design theory (lý thuyết thiết kế giảng dạy)educational design theory (lý thuyết thiết kế giáo dục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
learn
English
design
English
theory
English
learning design theory

Nguồn gốc của 'Learning Design Theory'

Lý thuyết thiết kế học tập (Learning Design Theory) là một lĩnh vực tương đối mới, phát triển từ sự kết hợp giữa lý thuyết học tập (Learning Theory) và thiết kế sư phạm (Instructional Design). Nó bắt đầu hình thành rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi công nghệ và các phương pháp giảng dạy trực tuyến ngày càng phát triển. Lý thuyết này tập trung vào việc tạo ra các môi trường học tập hiệu quả và hấp dẫn, sử dụng các nguyên tắc thiết kế có cơ sở lý luận vững chắc.

Usage Note

Lý thuyết thiết kế học tập tập trung vào việc có hệ thống, cố ý và có kế hoạch trong quá trình thiết kế các hoạt động và tài liệu học tập. Nó không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn xem xét cách người học tương tác với thông tin đó và cách họ xây dựng kiến thức.

Prepositions

in for

'in learning design theory' đề cập đến một khía cạnh hoặc thành phần cụ thể *trong* khuôn khổ lý thuyết này. 'for learning design theory' chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng *cho* lý thuyết thiết kế học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + learning design theory
  • Effective learning design theory
    (lý thuyết thiết kế học tập hiệu quả)
  • Innovative learning design theory
    (lý thuyết thiết kế học tập sáng tạo)
  • Comprehensive learning design theory
    (lý thuyết thiết kế học tập toàn diện)
Động từ + learning design theory
  • Implement learning design theory
    (thực hiện lý thuyết thiết kế học tập)
  • Apply learning design theory
    (áp dụng lý thuyết thiết kế học tập)
  • Develop learning design theory
    (phát triển lý thuyết thiết kế học tập)

Idioms

  • Put learning design theory into practice

    Áp dụng lý thuyết thiết kế học tập vào thực tế

    "We need to put learning design theory into practice to improve our teaching methods."

    (Chúng ta cần áp dụng lý thuyết thiết kế học tập vào thực tế để cải thiện phương pháp giảng dạy của mình.)

  • Based on learning design theory

    Dựa trên lý thuyết thiết kế học tập

    "The course was designed based on learning design theory principles."

    (Khóa học được thiết kế dựa trên các nguyên tắc của lý thuyết thiết kế học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning design theory

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khung lý thuyết gồm các nguyên tắc và thực hành được sử dụng để tạo ra các trải nghiệm học tập hiệu quả và hấp dẫn. Nó bao gồm các phương pháp sư phạm, chiến lược giảng dạy và việc sử dụng công nghệ để đạt được các kết quả học tập cụ thể.

"The application of learning design theory can significantly improve student engagement and learning outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning design theory".

Tầm quan trọng của thiết kế học tập

Trong văn hóa giáo dục hiện đại, lý thuyết thiết kế học tập đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các trải nghiệm học tập hiệu quả. Nó giúp các nhà giáo dục hiểu rõ hơn về cách học sinh tiếp thu kiến thức và phát triển các kỹ năng, từ đó thiết kế các chương trình học phù hợp và hấp dẫn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục trực tuyến ngày càng phổ biến.