(Top Banner Ad)
learning organization
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

learning organization

UK: /ˈlɜːnɪŋ ɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức học tập doanh nghiệp học tập tổ chức không ngừng học hỏi và phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization skilled at creating, acquiring, and transferring knowledge, and at modifying its behavior to reflect new knowledge and insights.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có kỹ năng trong việc tạo ra, thu thập và chuyển giao kiến thức, và điều chỉnh hành vi của mình để phản ánh kiến thức và hiểu biết mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A true learning organization fosters a culture of continuous improvement."

    "Một tổ chức học tập thực sự nuôi dưỡng một văn hóa cải tiến liên tục."

  • "Implementing a learning organization strategy requires commitment from all levels of management."

    "Triển khai chiến lược tổ chức học tập đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các cấp quản lý."

  • "The company's success is largely attributed to its identity as a learning organization."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào bản sắc của nó như một tổ chức học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Learn Học hỏi
Noun Learning Sự học hỏi
Noun Organization Tổ chức
Verb Organize Tổ chức
Adjective Organized Có tổ chức

Synonyms

adaptive organization (tổ chức thích ứng)knowledge-creating company (công ty tạo ra tri thức)

Antonyms

static organization (tổ chức tĩnh)rigid organization (tổ chức cứng nhắc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Learn
English
Organization
English
Learning Organization

Nguồn gốc của 'Learning Organization'

Thuật ngữ 'Learning Organization' bắt đầu phổ biến vào những năm 1990 nhờ công trình nghiên cứu của Peter Senge. Ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các tổ chức phải liên tục học hỏi và thích nghi để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng liên tục học hỏi và thích ứng của tổ chức để cải thiện hiệu suất và đối phó với sự thay đổi. Nó không chỉ đơn thuần là đào tạo nhân viên mà còn bao gồm việc xây dựng một văn hóa học tập, khuyến khích chia sẻ kiến thức và áp dụng kiến thức mới vào thực tế. Khác với 'training program' (chương trình đào tạo) chỉ tập trung vào việc truyền đạt kỹ năng cụ thể, 'learning organization' là một triết lý quản lý toàn diện.

Prepositions

in at

in: 'They are investing in becoming a learning organization.' (họ đang đầu tư để trở thành một tổ chức học tập).
at: 'The company excels at being a learning organization.' (Công ty xuất sắc trong việc là một tổ chức học tập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning organization
  • Effective learning organization
    (tổ chức học tập hiệu quả)
  • Successful learning organization
    (tổ chức học tập thành công)
  • Mature learning organization
    (tổ chức học tập trưởng thành)
Verb + learning organization
  • Build a learning organization
    (xây dựng một tổ chức học tập)
  • Create a learning organization
    (tạo ra một tổ chức học tập)
  • Develop a learning organization
    (phát triển một tổ chức học tập)

Idioms

  • Embrace learning organization principles

    Áp dụng các nguyên tắc của tổ chức học tập

    "To stay competitive, companies must embrace learning organization principles."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải áp dụng các nguyên tắc của tổ chức học tập.)

  • Foster a learning organization culture

    Nuôi dưỡng một nền văn hóa tổ chức học tập

    "The leader's goal was to foster a learning organization culture where employees felt empowered to share ideas."

    (Mục tiêu của người lãnh đạo là nuôi dưỡng một nền văn hóa tổ chức học tập, nơi nhân viên cảm thấy có quyền chia sẻ ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức có kỹ năng trong việc tạo ra, thu thập và chuyển giao kiến thức, và điều chỉnh hành vi của mình để phản ánh kiến thức và hiểu biết mới.

"A true learning organization fosters a culture of continuous improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning organization".

Văn hóa học tập liên tục

Khái niệm 'Learning Organization' phản ánh tầm quan trọng của việc học tập liên tục và cải tiến không ngừng trong môi trường làm việc hiện đại. Các tổ chức này khuyến khích nhân viên học hỏi, chia sẻ kiến thức và thích nghi với những thay đổi.