learning process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để có được kiến thức hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the learning process can help students learn more effectively."
"Hiểu rõ quá trình học tập có thể giúp học sinh học tập hiệu quả hơn."
-
"The learning process can be challenging but rewarding."
"Quá trình học tập có thể đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."
-
"Teachers play a vital role in facilitating the learning process."
"Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách có hệ thống. Nó bao gồm các giai đoạn như tiếp nhận thông tin, xử lý thông tin, ghi nhớ và ứng dụng. So với từ 'learning', 'learning process' nhấn mạnh vào các giai đoạn và hoạt động diễn ra trong quá trình học tập.
Prepositions
‘In the learning process’ chỉ vị trí, vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình học. Ví dụ: 'Mistakes are crucial in the learning process'. ‘Through the learning process’ chỉ cách thức mà người học trải qua quá trình đó. Ví dụ: 'Students develop critical thinking through the learning process'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective learning process (quá trình học tập hiệu quả)
-
efficient learning process (quá trình học tập hiệu quả, tiết kiệm thời gian)
-
challenging learning process (quá trình học tập đầy thử thách)
-
complex learning process (quá trình học tập phức tạp)
-
facilitate the learning process (tạo điều kiện cho quá trình học tập)
-
accelerate the learning process (thúc đẩy quá trình học tập)
-
understand the learning process (hiểu rõ quá trình học tập)
-
improve the learning process (cải thiện quá trình học tập)
-
part of the learning process (một phần của quá trình học tập)
-
aspect of the learning process (khía cạnh của quá trình học tập)
-
stages of the learning process (các giai đoạn của quá trình học tập)
Idioms
-
A steep learning curve
Một quá trình học tập khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực trong thời gian ngắn.
"Learning a new programming language can be a steep learning curve."
(Học một ngôn ngữ lập trình mới có thể là một quá trình học tập khó khăn.)
-
On a learning curve
Đang trong quá trình học hỏi và cải thiện.
"I'm still on a learning curve with this new software."
(Tôi vẫn đang trong quá trình học hỏi với phần mềm mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning process
Danh từChuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để có được kiến thức hoặc kỹ năng.
"Understanding the learning process can help students learn more effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning process".
