(Top Banner Ad)
least amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

least amount

Nghĩa tiếng Việt

lượng ít nhất số lượng tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest quantity or degree of something.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to use the least amount of water possible to conserve resources."

    "Chúng ta cần sử dụng lượng nước ít nhất có thể để bảo tồn tài nguyên."

  • "He spent the least amount of money on the project."

    "Anh ấy đã chi số tiền ít nhất cho dự án."

  • "Try to add the least amount of salt when cooking."

    "Cố gắng thêm lượng muối ít nhất khi nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little ít, nhỏ
Adverb less ít hơn
Adverb least ít nhất

Synonyms

minimum amount (lượng tối thiểu)smallest quantity (số lượng nhỏ nhất)

Antonyms

maximum amount (lượng tối đa)greatest quantity (số lượng lớn nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Middle English
leest

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. Sau đó, nó phát triển thành 'leest' trong tiếng Anh trung đại, biểu thị mức độ nhỏ nhất. Nó liên quan đến ý tưởng về sự tối thiểu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm "least amount" nhấn mạnh đến sự tối thiểu về số lượng hoặc mức độ. Nó thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, có thể không đáng kể trong nhiều trường hợp. So với "smallest amount," "least amount" có xu hướng trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "The least amount of effort" (nỗ lực tối thiểu) so với "The smallest effort" (nỗ lực nhỏ nhất), "least amount" hàm ý một nỗ lực có chủ ý được giảm thiểu.

Prepositions

of possible

"least amount of something": Chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ nhất. Ví dụ: "The least amount of sugar possible." (Lượng đường ít nhất có thể.)
"least amount possible": Nhấn mạnh rằng số lượng là nhỏ nhất có thể được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least amount
  • absolute absolute least amount
    (lượng ít tuyệt đối)
  • bare bare least amount
    (lượng tối thiểu trần trụi)
  • minimal minimal least amount
    (lượng tối thiểu)
Verb + least amount
  • require require the least amount
    (yêu cầu lượng ít nhất)
  • use use the least amount
    (sử dụng lượng ít nhất)
  • cost cost the least amount
    (tốn lượng ít nhất)

Idioms

  • The least you can do

    Ít nhất bạn có thể làm là...

    "The least you can do is apologize."

    (Ít nhất bạn có thể làm là xin lỗi.)

  • Least said, soonest mended

    Im lặng là vàng; Chuyện bé xé ra to.

    "I don't want to discuss it. Least said, soonest mended."

    (Tôi không muốn thảo luận về nó. Chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất của một cái gì đó.

"We need to use the least amount of water possible to conserve resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least amount".

Tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa tối giản (minimalism) nhấn mạnh việc sử dụng lượng tài nguyên và vật chất ít nhất có thể. Phong cách sống này thường được liên kết với sự bền vững và ý thức bảo vệ môi trường. Họ tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.