least amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to use the least amount of water possible to conserve resources."
"Chúng ta cần sử dụng lượng nước ít nhất có thể để bảo tồn tài nguyên."
-
"He spent the least amount of money on the project."
"Anh ấy đã chi số tiền ít nhất cho dự án."
-
"Try to add the least amount of salt when cooking."
"Cố gắng thêm lượng muối ít nhất khi nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "least amount" nhấn mạnh đến sự tối thiểu về số lượng hoặc mức độ. Nó thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, có thể không đáng kể trong nhiều trường hợp. So với "smallest amount," "least amount" có xu hướng trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "The least amount of effort" (nỗ lực tối thiểu) so với "The smallest effort" (nỗ lực nhỏ nhất), "least amount" hàm ý một nỗ lực có chủ ý được giảm thiểu.
Prepositions
"least amount of something": Chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ nhất. Ví dụ: "The least amount of sugar possible." (Lượng đường ít nhất có thể.)
"least amount possible": Nhấn mạnh rằng số lượng là nhỏ nhất có thể được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute least amount (lượng ít tuyệt đối)
-
bare bare least amount (lượng tối thiểu trần trụi)
-
minimal minimal least amount (lượng tối thiểu)
-
require require the least amount (yêu cầu lượng ít nhất)
-
use use the least amount (sử dụng lượng ít nhất)
-
cost cost the least amount (tốn lượng ít nhất)
Idioms
-
The least you can do
Ít nhất bạn có thể làm là...
"The least you can do is apologize."
(Ít nhất bạn có thể làm là xin lỗi.)
-
Least said, soonest mended
Im lặng là vàng; Chuyện bé xé ra to.
"I don't want to discuss it. Least said, soonest mended."
(Tôi không muốn thảo luận về nó. Chuyện bé xé ra to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least amount
Cụm danh từSố lượng hoặc mức độ nhỏ nhất của một cái gì đó.
"We need to use the least amount of water possible to conserve resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least amount".
