trace amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small quantity or amount of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng rất nhỏ của một chất hoặc một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test revealed a trace amount of lead in the water."
"Xét nghiệm cho thấy một lượng nhỏ chì trong nước."
-
"Even a trace amount of cyanide can be deadly."
"Ngay cả một lượng nhỏ xyanua cũng có thể gây tử vong."
-
"The analysis showed only a trace amount of the chemical."
"Phân tích chỉ cho thấy một lượng nhỏ hóa chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trace | Dấu vết, vết tích; một lượng rất nhỏ (vi lượng). |
| Verb | trace | Dò tìm, lần theo dấu vết; phác thảo, sao chép. |
| Adjective | traceable | Có thể dò tìm được, có thể theo dõi được. |
| Noun | tracing | Sự dò tìm, sự theo dõi; bản sao chép (bằng cách vẽ theo). |
| Noun | amount | Số lượng, tổng số. |
| Verb | amount to | Lên tới, tổng cộng là; tương đương với. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trace amount' thường được sử dụng để chỉ một lượng chất không đáng kể, thường là quá nhỏ để đo lường một cách chính xác bằng các phương pháp thông thường. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, và pháp y, khi cần đề cập đến sự hiện diện của một chất dù với hàm lượng cực thấp. Phân biệt với 'small amount' (lượng nhỏ), 'trace amount' nhấn mạnh đến sự ít ỏi đến mức khó nhận biết hoặc đo đạc.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ bản chất của chất có lượng rất nhỏ đó. Ví dụ: 'a trace amount of mercury' (một lượng nhỏ thủy ngân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere trace amount (một lượng cực kỳ nhỏ (chỉ có bấy nhiêu).)
-
tiny a tiny trace amount (một lượng nhỏ xíu.)
-
minute a minute trace amount (một lượng cực nhỏ, vi lượng.)
-
detectable a detectable trace amount (một lượng vi lượng có thể phát hiện được.)
-
contain contain a trace amount (chứa một lượng vi lượng.)
-
find find a trace amount (tìm thấy một lượng vi lượng.)
-
detect detect a trace amount (phát hiện một lượng vi lượng.)
-
remove remove a trace amount (loại bỏ một lượng vi lượng.)
-
with with a trace amount of... (với một lượng vi lượng của...)
-
in in trace amounts (với số lượng vi lượng (rất nhỏ).)
Idioms
-
not a trace amount
Không một chút nào, hoàn toàn không có (thậm chí một lượng nhỏ nhất).
"The forensic team found not a trace amount of the suspect's DNA at the scene."
(Đội pháp y không tìm thấy bất kỳ dấu vết DNA nào của nghi phạm tại hiện trường.)
-
only a trace amount
Chỉ một lượng rất nhỏ, chỉ một chút xíu.
"There was only a trace amount of sugar left in the jar."
(Chỉ còn lại một lượng đường rất nhỏ trong lọ.)
-
even a trace amount
Ngay cả một lượng nhỏ nhất (cũng có ý nghĩa hoặc gây hậu quả).
"For some allergies, even a trace amount of the allergen can be dangerous."
(Đối với một số bệnh dị ứng, ngay cả một lượng rất nhỏ chất gây dị ứng cũng có thể nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trace amount
nounMột lượng rất nhỏ của một chất hoặc một vật gì đó.
"The test revealed a trace amount of lead in the water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trace amount".
