(Top Banner Ad)
trace amount
B2
noun B2 Khoa học, Hóa học, Pháp y

trace amount

UK: /ˈtreɪs əˈmaʊnt/ • US: /ˈtreɪs əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lượng vết một lượng rất nhỏ một chút xíu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small quantity or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng rất nhỏ của một chất hoặc một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test revealed a trace amount of lead in the water."

    "Xét nghiệm cho thấy một lượng nhỏ chì trong nước."

  • "Even a trace amount of cyanide can be deadly."

    "Ngay cả một lượng nhỏ xyanua cũng có thể gây tử vong."

  • "The analysis showed only a trace amount of the chemical."

    "Phân tích chỉ cho thấy một lượng nhỏ hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trace Dấu vết, vết tích; một lượng rất nhỏ (vi lượng).
Verb trace Dò tìm, lần theo dấu vết; phác thảo, sao chép.
Adjective traceable Có thể dò tìm được, có thể theo dõi được.
Noun tracing Sự dò tìm, sự theo dõi; bản sao chép (bằng cách vẽ theo).
Noun amount Số lượng, tổng số.
Verb amount to Lên tới, tổng cộng là; tương đương với.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
tractiare
Old French
tracer
Middle English
tracen
Modern English
trace

Dấu Vết Nhỏ Bé

Từ 'trace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo, vẽ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'tracer' nghĩa là 'theo dấu vết'. Trong tiếng Anh, 'trace' ban đầu dùng để chỉ dấu chân hoặc con đường, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một lượng rất nhỏ, khó nhận thấy, giống như một dấu vết mờ nhạt còn sót lại. Khi kết hợp với 'amount', nó nhấn mạnh ý nghĩa về một số lượng cực kỳ nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'trace amount' thường được sử dụng để chỉ một lượng chất không đáng kể, thường là quá nhỏ để đo lường một cách chính xác bằng các phương pháp thông thường. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, và pháp y, khi cần đề cập đến sự hiện diện của một chất dù với hàm lượng cực thấp. Phân biệt với 'small amount' (lượng nhỏ), 'trace amount' nhấn mạnh đến sự ít ỏi đến mức khó nhận biết hoặc đo đạc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ bản chất của chất có lượng rất nhỏ đó. Ví dụ: 'a trace amount of mercury' (một lượng nhỏ thủy ngân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trace amount
  • mere a mere trace amount
    (một lượng cực kỳ nhỏ (chỉ có bấy nhiêu).)
  • tiny a tiny trace amount
    (một lượng nhỏ xíu.)
  • minute a minute trace amount
    (một lượng cực nhỏ, vi lượng.)
  • detectable a detectable trace amount
    (một lượng vi lượng có thể phát hiện được.)
Verb + trace amount
  • contain contain a trace amount
    (chứa một lượng vi lượng.)
  • find find a trace amount
    (tìm thấy một lượng vi lượng.)
  • detect detect a trace amount
    (phát hiện một lượng vi lượng.)
  • remove remove a trace amount
    (loại bỏ một lượng vi lượng.)
Preposition + trace amount
  • with with a trace amount of...
    (với một lượng vi lượng của...)
  • in in trace amounts
    (với số lượng vi lượng (rất nhỏ).)

Idioms

  • not a trace amount

    Không một chút nào, hoàn toàn không có (thậm chí một lượng nhỏ nhất).

    "The forensic team found not a trace amount of the suspect's DNA at the scene."

    (Đội pháp y không tìm thấy bất kỳ dấu vết DNA nào của nghi phạm tại hiện trường.)

  • only a trace amount

    Chỉ một lượng rất nhỏ, chỉ một chút xíu.

    "There was only a trace amount of sugar left in the jar."

    (Chỉ còn lại một lượng đường rất nhỏ trong lọ.)

  • even a trace amount

    Ngay cả một lượng nhỏ nhất (cũng có ý nghĩa hoặc gây hậu quả).

    "For some allergies, even a trace amount of the allergen can be dangerous."

    (Đối với một số bệnh dị ứng, ngay cả một lượng rất nhỏ chất gây dị ứng cũng có thể nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trace amount

noun
Lật mặt

Một lượng rất nhỏ của một chất hoặc một vật gì đó.

"The test revealed a trace amount of lead in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trace amount".

An Toàn Thực Phẩm và Môi Trường

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là an toàn thực phẩm, y tế và môi trường, khái niệm 'trace amount' (lượng vi lượng) rất quan trọng. Ví dụ, các quy định thường cho phép 'trace amount' của một số chất nhất định (như chất gây dị ứng, chất bảo quản hoặc hóa chất) miễn là chúng không vượt quá ngưỡng an toàn cho phép. Việc phát hiện và kiểm soát 'trace amount' là một phần không thể thiếu trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường, đảm bảo các sản phẩm và môi trường sống đạt tiêu chuẩn an toàn.

Dấu Vết Trong Pháp Y

Trong khoa học pháp y, 'trace amount' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ngay cả một lượng rất nhỏ DNA, sợi vải, bụi bẩn, dấu vân tay ẩn, hoặc hóa chất còn sót lại tại hiện trường cũng có thể cung cấp manh mối quý giá để phá án. Công nghệ hiện đại cho phép phát hiện các 'trace amount' này, giúp xác định danh tính nghi phạm hoặc nạn nhân, và tái hiện lại sự kiện, từ đó góp phần quan trọng vào việc thực thi công lý.