(Top Banner Ad)
maximum amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

maximum amount

UK: /ˈmæksɪməm əˈmaʊnt/ • US: /ˈmæksɪməm əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tối đa lượng tối đa giới hạn tối đa về số lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greatest quantity, size, or degree possible or allowed.

Vietnamese Meaning

Số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn nhất có thể hoặc được cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maximum amount of time you can spend on the exam is two hours."

    "Thời gian tối đa bạn có thể dành cho bài kiểm tra là hai giờ."

  • "The maximum amount of data you can upload is 10GB."

    "Dung lượng dữ liệu tối đa bạn có thể tải lên là 10GB."

  • "The maximum amount of participants allowed is 50."

    "Số lượng người tham gia tối đa được phép là 50."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum Mức tối đa, lượng tối đa
Adjective maximal Thuộc về tối đa, ở mức cao nhất
Verb maximize Tối đa hóa, tận dụng tối đa
Adverb maximally Ở mức tối đa, một cách tối đa
Noun maximalist Người theo chủ nghĩa tối đa
Noun amount Số lượng, khối lượng
Verb amount Lên tới, tổng cộng là (trong 'amount to')

Synonyms

upper limit (giới hạn trên)ceiling (mức trần)

Antonyms

minimum amount (số lượng tối thiểu)least amount (lượng ít nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Latin
maximus
English
maximum
Latin
ad montem
Old French
amonter
English
amount

Nguồn gốc 'Maximum': Từ 'Vĩ đại' đến 'Tối đa'

Từ 'maximum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'vĩ đại nhất'. Từ 'maximus' lại là dạng so sánh bậc nhất của 'magnus', nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lớn'. Vì vậy, khi bạn nói 'maximum', bạn đang đề cập đến mức độ lớn nhất có thể.

Nguồn gốc 'Amount': Từ 'Leo núi' đến 'Tổng số'

Từ 'amount' có một câu chuyện thú vị từ tiếng Pháp cổ 'amonter', nghĩa là 'đi lên' hoặc 'leo lên'. Nó xuất phát từ cụm từ Latin 'ad montem' ('lên núi'). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc tăng lên hoặc tích lũy. Ngày nay, 'amount' thường dùng để chỉ tổng số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó.

Usage Note

"Maximum amount" thường được sử dụng để chỉ giới hạn trên của một cái gì đó. Nó khác với "maximum" đơn lẻ ở chỗ nó nhấn mạnh đến số lượng hoặc khối lượng cụ thể. Ví dụ: "The maximum weight allowed on the bridge is 10 tons." (Trọng lượng tối đa được phép trên cầu là 10 tấn.) So sánh với "maximum effort" (nỗ lực tối đa) nơi "maximum" bổ nghĩa cho "effort" và không liên quan đến số lượng.

Prepositions

of for per

"Maximum amount of": chỉ ra cái gì là lớn nhất. Ví dụ: "The maximum amount of sugar you can add is two teaspoons." (Lượng đường tối đa bạn có thể thêm là hai thìa cà phê.)
"Maximum amount for": chỉ ra giới hạn cao nhất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "The maximum amount for a loan is $10,000." (Số tiền tối đa cho một khoản vay là 10.000 đô la.)
"Maximum amount per": chỉ ra giới hạn cho mỗi đơn vị. Ví dụ: "The maximum amount per transaction is $500." (Số tiền tối đa cho mỗi giao dịch là 500 đô la.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximum amount
  • absolute absolute maximum amount
    (số lượng tối đa tuyệt đối)
  • total total maximum amount
    (tổng số lượng tối đa)
  • full full maximum amount
    (toàn bộ số lượng tối đa)
  • legal legal maximum amount
    (số lượng tối đa theo luật định)
  • specified specified maximum amount
    (số lượng tối đa được quy định)
Verb + maximum amount
  • reach reach the maximum amount
    (đạt đến số lượng tối đa)
  • exceed exceed the maximum amount
    (vượt quá số lượng tối đa)
  • allow allow a maximum amount
    (cho phép một số lượng tối đa)
  • determine determine the maximum amount
    (xác định số lượng tối đa)
  • pay pay the maximum amount
    (thanh toán số tiền tối đa)
  • utilize utilize the maximum amount
    (tận dụng tối đa số lượng)
Preposition + maximum amount
  • at at the maximum amount
    (ở mức số lượng tối đa)
  • up to up to the maximum amount
    (lên tới số lượng tối đa)

Idioms

  • to the maximum amount

    đến mức tối đa, ở mức cao nhất có thể

    "We need to exploit our resources to the maximum amount."

    (Chúng ta cần khai thác tài nguyên của mình đến mức tối đa.)

  • a maximum amount of [something]

    một lượng tối đa của [cái gì đó]

    "The scholarship covers a maximum amount of $10,000 per year."

    (Học bổng chi trả một khoản tiền tối đa là 10.000 đô la mỗi năm.)

  • the maximum allowable amount

    số lượng tối đa được phép

    "You can only carry the maximum allowable amount of liquid in your hand luggage."

    (Bạn chỉ có thể mang theo số lượng chất lỏng tối đa được phép trong hành lý xách tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn nhất có thể hoặc được cho phép.

"The maximum amount of time you can spend on the exam is two hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum amount".

Hạn mức và Quy định

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, đặc biệt là trong pháp luật, tài chính và y tế, khái niệm 'maximum amount' (số lượng tối đa) rất quan trọng. Nó thường được dùng để thiết lập các giới hạn, chẳng hạn như 'số tiền vay tối đa', 'liều thuốc tối đa cho phép', hoặc 'lượng hàng hóa tối đa được nhập khẩu'. Những giới hạn này giúp duy trì sự an toàn, công bằng và trật tự xã hội.

Tối ưu hóa và Hiệu quả

Trong kinh doanh và kỹ thuật, cụm từ 'maximum amount' thường liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất. Các công ty luôn tìm cách đạt được 'lượng sản xuất tối đa' với chi phí thấp nhất, hoặc 'lượng khách hàng tối đa' với nỗ lực marketing nhất định. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về việc tìm kiếm hiệu quả và năng suất cao nhất.