maximum amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn nhất có thể hoặc được cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maximum amount of time you can spend on the exam is two hours."
"Thời gian tối đa bạn có thể dành cho bài kiểm tra là hai giờ."
-
"The maximum amount of data you can upload is 10GB."
"Dung lượng dữ liệu tối đa bạn có thể tải lên là 10GB."
-
"The maximum amount of participants allowed is 50."
"Số lượng người tham gia tối đa được phép là 50."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maximum | Mức tối đa, lượng tối đa |
| Adjective | maximal | Thuộc về tối đa, ở mức cao nhất |
| Verb | maximize | Tối đa hóa, tận dụng tối đa |
| Adverb | maximally | Ở mức tối đa, một cách tối đa |
| Noun | maximalist | Người theo chủ nghĩa tối đa |
| Noun | amount | Số lượng, khối lượng |
| Verb | amount | Lên tới, tổng cộng là (trong 'amount to') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Maximum amount" thường được sử dụng để chỉ giới hạn trên của một cái gì đó. Nó khác với "maximum" đơn lẻ ở chỗ nó nhấn mạnh đến số lượng hoặc khối lượng cụ thể. Ví dụ: "The maximum weight allowed on the bridge is 10 tons." (Trọng lượng tối đa được phép trên cầu là 10 tấn.) So sánh với "maximum effort" (nỗ lực tối đa) nơi "maximum" bổ nghĩa cho "effort" và không liên quan đến số lượng.
Prepositions
"Maximum amount of": chỉ ra cái gì là lớn nhất. Ví dụ: "The maximum amount of sugar you can add is two teaspoons." (Lượng đường tối đa bạn có thể thêm là hai thìa cà phê.)
"Maximum amount for": chỉ ra giới hạn cao nhất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "The maximum amount for a loan is $10,000." (Số tiền tối đa cho một khoản vay là 10.000 đô la.)
"Maximum amount per": chỉ ra giới hạn cho mỗi đơn vị. Ví dụ: "The maximum amount per transaction is $500." (Số tiền tối đa cho mỗi giao dịch là 500 đô la.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute maximum amount (số lượng tối đa tuyệt đối)
-
total total maximum amount (tổng số lượng tối đa)
-
full full maximum amount (toàn bộ số lượng tối đa)
-
legal legal maximum amount (số lượng tối đa theo luật định)
-
specified specified maximum amount (số lượng tối đa được quy định)
-
reach reach the maximum amount (đạt đến số lượng tối đa)
-
exceed exceed the maximum amount (vượt quá số lượng tối đa)
-
allow allow a maximum amount (cho phép một số lượng tối đa)
-
determine determine the maximum amount (xác định số lượng tối đa)
-
pay pay the maximum amount (thanh toán số tiền tối đa)
-
utilize utilize the maximum amount (tận dụng tối đa số lượng)
-
at at the maximum amount (ở mức số lượng tối đa)
-
up to up to the maximum amount (lên tới số lượng tối đa)
Idioms
-
to the maximum amount
đến mức tối đa, ở mức cao nhất có thể
"We need to exploit our resources to the maximum amount."
(Chúng ta cần khai thác tài nguyên của mình đến mức tối đa.)
-
a maximum amount of [something]
một lượng tối đa của [cái gì đó]
"The scholarship covers a maximum amount of $10,000 per year."
(Học bổng chi trả một khoản tiền tối đa là 10.000 đô la mỗi năm.)
-
the maximum allowable amount
số lượng tối đa được phép
"You can only carry the maximum allowable amount of liquid in your hand luggage."
(Bạn chỉ có thể mang theo số lượng chất lỏng tối đa được phép trong hành lý xách tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maximum amount
Cụm danh từSố lượng, kích thước hoặc mức độ lớn nhất có thể hoặc được cho phép.
"The maximum amount of time you can spend on the exam is two hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum amount".
