smallest quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The least amount or number of something that is possible or available.
Vietnamese Meaning
Số lượng ít nhất, bé nhất có thể có hoặc có sẵn của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment required the smallest quantity of the chemical to achieve accurate results."
"Thí nghiệm yêu cầu lượng hóa chất nhỏ nhất để đạt được kết quả chính xác."
-
"We need to determine the smallest quantity of drug that is effective."
"Chúng ta cần xác định lượng thuốc nhỏ nhất có hiệu quả."
-
"The sensor can detect even the smallest quantity of gas leakage."
"Cảm biến có thể phát hiện ngay cả lượng nhỏ nhất của sự rò rỉ khí gas."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | small | nhỏ, bé |
| Adj | smaller | nhỏ hơn |
| Adj | smallest | nhỏ nhất |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé |
| Noun | quantity | số lượng, lượng |
| Verb | quantify | định lượng, xác định số lượng |
| Adj | quantifiable | có thể định lượng được |
| Noun | quantification | sự định lượng |
| Adj | quantitative | thuộc về định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đo lường, thống kê, khoa học và toán học. Nó nhấn mạnh đến việc tìm kiếm hoặc xác định giá trị tối thiểu tuyệt đối. Ví dụ, trong thí nghiệm khoa học, người ta có thể cố gắng đo 'smallest quantity' của một chất cụ thể. 'Smallest' là dạng so sánh nhất của 'small', nhấn mạnh đến việc không có gì nhỏ hơn. 'Quantity' đề cập đến số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra 'smallest quantity' thuộc về cái gì. Ví dụ: 'the smallest quantity of radiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the smallest quantity (số lượng nhỏ nhất)
-
even the even the smallest quantity (thậm chí là số lượng nhỏ nhất)
-
only the only the smallest quantity (chỉ số lượng nhỏ nhất)
-
require require the smallest quantity (yêu cầu số lượng nhỏ nhất)
-
contain contain the smallest quantity (chứa số lượng nhỏ nhất)
-
use use the smallest quantity (sử dụng số lượng nhỏ nhất)
-
reduce to reduce to the smallest quantity (giảm xuống mức số lượng nhỏ nhất)
-
with with the smallest quantity (với số lượng nhỏ nhất)
-
in in the smallest quantity (với số lượng nhỏ nhất (trong một tổng thể))
Idioms
-
not the smallest quantity
không một chút nào, không hề có (dù là số lượng nhỏ nhất)
"There was not the smallest quantity of evidence to support his claim."
(Không có dù chỉ một chút bằng chứng nhỏ nhất để chứng minh cho lời tuyên bố của anh ta.)
-
even the smallest quantity can make a difference
thậm chí số lượng nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt
"When volunteering, even the smallest quantity of your time can make a difference to someone's day."
(Khi làm tình nguyện, thậm chí một lượng nhỏ thời gian của bạn cũng có thể tạo nên sự khác biệt cho ngày của ai đó.)
-
reduce something to the smallest quantity
giảm cái gì đó xuống mức số lượng nhỏ nhất
"The goal is to reduce waste to the smallest quantity possible."
(Mục tiêu là giảm chất thải xuống mức số lượng nhỏ nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smallest quantity
Noun PhraseSố lượng ít nhất, bé nhất có thể có hoặc có sẵn của một thứ gì đó.
"The experiment required the smallest quantity of the chemical to achieve accurate results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallest quantity".
