(Top Banner Ad)
smallest quantity
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Khoa học, Thống kê

smallest quantity

UK: /ˈsmɔːlɪst ˈkwɒntɪti/ • US: /ˈsmɔːlɪst ˈkwɑːntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

lượng nhỏ nhất số lượng tối thiểu liều lượng nhỏ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least amount or number of something that is possible or available.

Vietnamese Meaning

Số lượng ít nhất, bé nhất có thể có hoặc có sẵn của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required the smallest quantity of the chemical to achieve accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu lượng hóa chất nhỏ nhất để đạt được kết quả chính xác."

  • "We need to determine the smallest quantity of drug that is effective."

    "Chúng ta cần xác định lượng thuốc nhỏ nhất có hiệu quả."

  • "The sensor can detect even the smallest quantity of gas leakage."

    "Cảm biến có thể phát hiện ngay cả lượng nhỏ nhất của sự rò rỉ khí gas."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small nhỏ, bé
Adj smaller nhỏ hơn
Adj smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adj quantifiable có thể định lượng được
Noun quantification sự định lượng
Adj quantitative thuộc về định lượng

Synonyms

minimum amount (lượng tối thiểu)least quantity (số lượng ít nhất)tiniest amount (lượng nhỏ bé nhất)

Antonyms

largest quantity (lượng lớn nhất)maximum amount (lượng tối đa)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
English
small
Latin
quantitas
Old French
quantite
English
quantity

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' (nhỏ bé) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ (*smel-) với nghĩa là 'nghiền nát' hoặc 'đập vụn'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành từ *smæl trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'small' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng không đáng kể. Việc so sánh hơn nhất 'smallest' (nhỏ nhất) chỉ đơn giản là mức độ cao nhất của tính từ này.

Nguồn gốc của 'Quantity'

Từ 'quantity' (số lượng) được thừa hưởng từ tiếng Latinh 'quantitas', mang ý nghĩa 'bao nhiêu' hoặc 'mức độ nào'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('quantite'). Nó là một từ nền tảng giúp chúng ta diễn tả và đo lường số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đo lường, thống kê, khoa học và toán học. Nó nhấn mạnh đến việc tìm kiếm hoặc xác định giá trị tối thiểu tuyệt đối. Ví dụ, trong thí nghiệm khoa học, người ta có thể cố gắng đo 'smallest quantity' của một chất cụ thể. 'Smallest' là dạng so sánh nhất của 'small', nhấn mạnh đến việc không có gì nhỏ hơn. 'Quantity' đề cập đến số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra 'smallest quantity' thuộc về cái gì. Ví dụ: 'the smallest quantity of radiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Mạo từ/Từ hạn định + smallest quantity
  • the the smallest quantity
    (số lượng nhỏ nhất)
  • even the even the smallest quantity
    (thậm chí là số lượng nhỏ nhất)
  • only the only the smallest quantity
    (chỉ số lượng nhỏ nhất)
Động từ + smallest quantity
  • require require the smallest quantity
    (yêu cầu số lượng nhỏ nhất)
  • contain contain the smallest quantity
    (chứa số lượng nhỏ nhất)
  • use use the smallest quantity
    (sử dụng số lượng nhỏ nhất)
  • reduce to reduce to the smallest quantity
    (giảm xuống mức số lượng nhỏ nhất)
Giới từ + smallest quantity
  • with with the smallest quantity
    (với số lượng nhỏ nhất)
  • in in the smallest quantity
    (với số lượng nhỏ nhất (trong một tổng thể))

Idioms

  • not the smallest quantity

    không một chút nào, không hề có (dù là số lượng nhỏ nhất)

    "There was not the smallest quantity of evidence to support his claim."

    (Không có dù chỉ một chút bằng chứng nhỏ nhất để chứng minh cho lời tuyên bố của anh ta.)

  • even the smallest quantity can make a difference

    thậm chí số lượng nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt

    "When volunteering, even the smallest quantity of your time can make a difference to someone's day."

    (Khi làm tình nguyện, thậm chí một lượng nhỏ thời gian của bạn cũng có thể tạo nên sự khác biệt cho ngày của ai đó.)

  • reduce something to the smallest quantity

    giảm cái gì đó xuống mức số lượng nhỏ nhất

    "The goal is to reduce waste to the smallest quantity possible."

    (Mục tiêu là giảm chất thải xuống mức số lượng nhỏ nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smallest quantity

Noun Phrase
Lật mặt

Số lượng ít nhất, bé nhất có thể có hoặc có sẵn của một thứ gì đó.

"The experiment required the smallest quantity of the chemical to achieve accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallest quantity".

Giá trị của sự tối thiểu trong văn hóa

Trong nhiều triết lý và lối sống phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa tối giản (minimalism), việc trân trọng 'số lượng nhỏ nhất' (the smallest quantity) có ý nghĩa sâu sắc. Nó khuyến khích con người tập trung vào những gì thực sự cần thiết, giảm bớt sự lãng phí và tìm thấy giá trị trong sự giản dị, không bị vật chất chi phối. Điều này trái ngược với văn hóa tiêu dùng khuyến khích sở hữu nhiều.

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghệ

Trong các ngành khoa học và công nghệ, khả năng đo lường và kiểm soát 'số lượng nhỏ nhất' là nền tảng cho sự tiến bộ. Từ việc nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử trong vật lý lượng tử, đến việc xác định nồng độ hóa chất cực thấp trong y học hay môi trường, sự chính xác với 'số lượng nhỏ nhất' là yếu tố then chốt, mở ra những khám phá và ứng dụng đột phá.