negligible amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity or number so small as to be unimportant; insignificant.
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc số lượng nhỏ đến mức không quan trọng; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk of side effects is negligible."
"Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể."
-
"The cost of the repair was a negligible amount compared to the value of the car."
"Chi phí sửa chữa là một khoản không đáng kể so với giá trị của chiếc xe."
-
"Only a negligible amount of the chemical was detected in the water supply."
"Chỉ một lượng hóa chất không đáng kể được phát hiện trong nguồn cung cấp nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ là |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là, không chú ý |
| Adjective | neglectful | xao nhãng, lơ đễnh |
| Verb | amount | lên tới, đạt tới (tổng số); tổng cộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ, không đủ lớn để gây ra ảnh hưởng đáng kể hoặc được xem xét nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự không đáng kể về kích thước hoặc tầm quan trọng. So sánh với 'small amount', 'negligible amount' mang sắc thái mạnh hơn về sự không quan trọng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'negligible amount' thuộc về. Ví dụ: 'a negligible amount of money', 'a negligible amount of radiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only a only a negligible amount (chỉ một lượng không đáng kể)
-
a tiny a tiny negligible amount (một lượng cực kỳ nhỏ không đáng kể)
-
a relatively a relatively negligible amount (một lượng tương đối không đáng kể)
-
contain a contain a negligible amount (chứa một lượng không đáng kể)
-
reduce to a reduce to a negligible amount (giảm xuống còn một lượng không đáng kể)
-
produce a produce a negligible amount (sản xuất một lượng không đáng kể)
-
involve a involve a negligible amount (liên quan đến một lượng không đáng kể)
Idioms
-
make a negligible amount of difference
tạo ra sự khác biệt không đáng kể/không ảnh hưởng gì nhiều
"Changing the font size will make a negligible amount of difference to the overall page count."
(Thay đổi cỡ chữ sẽ tạo ra một sự khác biệt không đáng kể đối với tổng số trang.)
-
reduce something to a negligible amount
giảm cái gì đó xuống mức không đáng kể
"Improvements in efficiency have reduced energy waste to a negligible amount."
(Những cải tiến về hiệu quả đã giảm lãng phí năng lượng xuống mức không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible amount
Cụm danh từMột lượng hoặc số lượng nhỏ đến mức không quan trọng; không đáng kể.
"The risk of side effects is negligible."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I won the lottery, I would still save money even if the amount seemed negligible. |
Nếu tôi trúng xổ số, tôi vẫn sẽ tiết kiệm tiền ngay cả khi số tiền có vẻ không đáng kể. |
| Phủ định | If she didn't check her bank account, she wouldn't know if there was a negligible amount missing. |
Nếu cô ấy không kiểm tra tài khoản ngân hàng, cô ấy sẽ không biết nếu có một khoản tiền nhỏ bị thiếu. |
| Nghi vấn | Would you be upset if you found out the amount of money lost was negligible? |
Bạn có buồn không nếu bạn phát hiện ra số tiền bị mất là không đáng kể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible amount".
