least common multiple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nguyên dương nhỏ nhất là bội số chung của hai hoặc nhiều số nguyên đã cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The least common multiple of 3 and 5 is 15."
"Bội chung nhỏ nhất của 3 và 5 là 15."
-
"Finding the least common multiple is essential for adding fractions."
"Tìm bội chung nhỏ nhất là điều cần thiết để cộng các phân số."
-
"What is the least common multiple of 8 and 12?"
"Bội chung nhỏ nhất của 8 và 12 là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học, đặc biệt là số học và lý thuyết số. Nó giúp đơn giản hóa các phép toán liên quan đến phân số và giải các bài toán chia hết. LCM thường được viết tắt là LCM. Khái niệm này trái ngược với ước số chung lớn nhất (Greatest Common Divisor - GCD), là số lớn nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số đã cho.
Prepositions
'of' dùng để chỉ các số mà ta tìm LCM. Ví dụ: 'the least common multiple of 4 and 6'. 'for' có thể được sử dụng khi chỉ mục đích của việc tìm LCM. Ví dụ: 'Calculate the least common multiple for fractions with different denominators.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finding the least common multiple (Tìm bội chung nhỏ nhất)
-
Calculating the least common multiple (Tính toán bội chung nhỏ nhất)
-
Determining the least common multiple (Xác định bội chung nhỏ nhất)
-
Use the least common multiple (Sử dụng bội chung nhỏ nhất)
-
Apply the least common multiple (Áp dụng bội chung nhỏ nhất)
Idioms
-
Not even in the same ballpark as the least common multiple
Không liên quan gì đến nhau, hoàn toàn khác biệt (ví von về việc so sánh hai thứ không thể so sánh)
"Comparing these two projects is like comparing apples and oranges, they are not even in the same ballpark as the least common multiple."
(So sánh hai dự án này giống như so sánh táo với cam vậy, chúng hoàn toàn không liên quan gì đến nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least common multiple
nounSố nguyên dương nhỏ nhất là bội số chung của hai hoặc nhiều số nguyên đã cho.
"The least common multiple of 3 and 5 is 15."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you understand the concept of factors, you will easily find the least common multiple. |
Nếu bạn hiểu khái niệm về các thừa số, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy bội số chung nhỏ nhất. |
| Phủ định | If you don't know the prime factorization, you won't be able to determine the least common multiple effectively. |
Nếu bạn không biết phân tích thừa số nguyên tố, bạn sẽ không thể xác định bội số chung nhỏ nhất một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will understanding greatest common factor help you find the least common multiple if you're stuck? |
Liệu việc hiểu ước số chung lớn nhất có giúp bạn tìm thấy bội số chung nhỏ nhất nếu bạn gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least common multiple".
