(Top Banner Ad)
least common multiple
B1
noun B1 Toán học

least common multiple

UK: /ˌliːst ˈkɒmən ˈmʌltɪpl/ • US: /ˌliːst ˈkɑːmən ˈmʌltɪpl/

Nghĩa tiếng Việt

bội chung nhỏ nhất BCNN
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest positive integer that is a multiple of two or more given integers.

Vietnamese Meaning

Số nguyên dương nhỏ nhất là bội số chung của hai hoặc nhiều số nguyên đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The least common multiple of 3 and 5 is 15."

    "Bội chung nhỏ nhất của 3 và 5 là 15."

  • "Finding the least common multiple is essential for adding fractions."

    "Tìm bội chung nhỏ nhất là điều cần thiết để cộng các phân số."

  • "What is the least common multiple of 8 and 12?"

    "Bội chung nhỏ nhất của 8 và 12 là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiple Bội số (trong toán học)
Adjective common Chung, phổ biến
Adjective least Ít nhất, nhỏ nhất

Synonyms

lowest common multiple (bội chung nhỏ nhất)

Related Words

greatest common divisor (ước số chung lớn nhất)factor (thừa số)multiple (bội số)prime number (số nguyên tố)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
Latin
communis
Latin
multiplus
English
least common multiple

Gốc rễ Toán học

Thuật ngữ 'least common multiple' (LCM) bắt nguồn từ nhu cầu tìm ra mẫu số chung nhỏ nhất khi cộng hoặc trừ các phân số. Các nhà toán học cổ đại đã phải vật lộn với những vấn đề này, và khái niệm LCM giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học, đặc biệt là số học và lý thuyết số. Nó giúp đơn giản hóa các phép toán liên quan đến phân số và giải các bài toán chia hết. LCM thường được viết tắt là LCM. Khái niệm này trái ngược với ước số chung lớn nhất (Greatest Common Divisor - GCD), là số lớn nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số đã cho.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ các số mà ta tìm LCM. Ví dụ: 'the least common multiple of 4 and 6'. 'for' có thể được sử dụng khi chỉ mục đích của việc tìm LCM. Ví dụ: 'Calculate the least common multiple for fractions with different denominators.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least common multiple
  • Finding the least common multiple
    (Tìm bội chung nhỏ nhất)
  • Calculating the least common multiple
    (Tính toán bội chung nhỏ nhất)
  • Determining the least common multiple
    (Xác định bội chung nhỏ nhất)
Verb + least common multiple
  • Use the least common multiple
    (Sử dụng bội chung nhỏ nhất)
  • Apply the least common multiple
    (Áp dụng bội chung nhỏ nhất)

Idioms

  • Not even in the same ballpark as the least common multiple

    Không liên quan gì đến nhau, hoàn toàn khác biệt (ví von về việc so sánh hai thứ không thể so sánh)

    "Comparing these two projects is like comparing apples and oranges, they are not even in the same ballpark as the least common multiple."

    (So sánh hai dự án này giống như so sánh táo với cam vậy, chúng hoàn toàn không liên quan gì đến nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least common multiple

noun
Lật mặt

Số nguyên dương nhỏ nhất là bội số chung của hai hoặc nhiều số nguyên đã cho.

"The least common multiple of 3 and 5 is 15."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand the concept of factors, you will easily find the least common multiple.
Nếu bạn hiểu khái niệm về các thừa số, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy bội số chung nhỏ nhất.
Phủ định
If you don't know the prime factorization, you won't be able to determine the least common multiple effectively.
Nếu bạn không biết phân tích thừa số nguyên tố, bạn sẽ không thể xác định bội số chung nhỏ nhất một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will understanding greatest common factor help you find the least common multiple if you're stuck?
Liệu việc hiểu ước số chung lớn nhất có giúp bạn tìm thấy bội số chung nhỏ nhất nếu bạn gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least common multiple".

Ứng dụng trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, bội chung nhỏ nhất có thể được sử dụng để tìm ra điểm chung giữa các nhịp điệu khác nhau, giúp tạo ra sự hài hòa và đồng bộ.