(Top Banner Ad)
most liked
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Tổng quát

most liked

Nghĩa tiếng Việt

được thích nhất được yêu thích nhất ưa chuộng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative form of 'liked', meaning the one that is favored, enjoyed, or approved of by the greatest number of people or to the highest degree.

Vietnamese Meaning

Hình thức so sánh nhất của 'liked', có nghĩa là được nhiều người thích, yêu thích hoặc chấp thuận nhất, hoặc ở mức độ cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most liked post on our social media page."

    "Đây là bài đăng được thích nhất trên trang mạng xã hội của chúng tôi."

  • "She was the most liked candidate in the election."

    "Cô ấy là ứng cử viên được yêu thích nhất trong cuộc bầu cử."

  • "Which flavor of ice cream is the most liked?"

    "Hương vị kem nào được thích nhất?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, yêu thích
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective liked được yêu thích, được ưa chuộng
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, điều không thích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
Middle English
most
Modern English
most
Proto-Indo-European
*leig-
Proto-Germanic
*likjaną
Old English
līcian
Middle English
liken
Modern English
like
Modern English
most liked (as a grammatical superlative)

Sự tiến hóa của từ 'Like': Từ niềm vui đến sự yêu thích

Từ 'like' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'thích' hoặc 'yêu thích', có nguồn gốc từ từ 'līcian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'vừa lòng'. Ban đầu, nó thường được dùng với chủ ngữ là vật (ví dụ: 'điều này làm tôi vừa lòng'). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ cảm xúc của người, trở thành 'tôi thích điều này' như ngày nay. Đây là một sự chuyển đổi thú vị từ việc khách quan 'hài lòng' sang chủ quan 'yêu thích'.

Chữ 'Most': Bậc nhất của sự so sánh

Từ 'most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many', có nguồn gốc từ 'mæst' trong tiếng Anh cổ. Nó được dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc số lượng lớn nhất. Khi kết hợp với một tính từ (hoặc phân từ quá khứ được dùng như tính từ, như 'liked'), 'most' tạo thành cấu trúc so sánh nhất, ví dụ 'most liked' (được thích nhất). 'Most' không chỉ đơn thuần là một từ chỉ số lượng mà còn là công cụ ngữ pháp mạnh mẽ để nhấn mạnh sự nổi bật hay ưu việt.

Usage Note

Cụm từ 'most liked' thường được sử dụng để chỉ ra sự phổ biến hoặc ưa chuộng cao nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Nó mang ý nghĩa về một sự đánh giá tích cực, vượt trội so với những lựa chọn khác. Khác với 'popular' mang nghĩa đơn thuần là 'phổ biến', 'most liked' nhấn mạnh vào cảm xúc yêu thích, sự yêu mến.

Collocations (Từ đi kèm)

Với Danh từ
  • the the most liked video
    (video được thích nhiều nhất)
  • my my most liked photo
    (bức ảnh của tôi được thích nhiều nhất)
  • the channel's the channel's most liked content
    (nội dung được thích nhiều nhất của kênh)
Với Động từ
  • is is the most liked
    (là cái được thích nhiều nhất)
  • became became the most liked
    (đã trở thành cái được thích nhiều nhất)
  • remains remains the most liked
    (vẫn là cái được thích nhiều nhất)
Với cụm giới từ
  • among among the most liked posts
    (trong số những bài đăng được thích nhiều nhất)
  • one of one of the most liked songs
    (một trong những bài hát được thích nhiều nhất)

Idioms

  • the most liked [noun]

    cái [danh từ] được thích nhiều nhất

    "Her latest video quickly became the most liked content on the platform."

    (Video mới nhất của cô ấy nhanh chóng trở thành nội dung được thích nhiều nhất trên nền tảng đó.)

  • one of the most liked [plural noun]

    một trong những [danh từ số nhiều] được thích nhiều nhất

    "This painting is one of the most liked artworks in the gallery."

    (Bức tranh này là một trong những tác phẩm nghệ thuật được yêu thích nhất trong phòng trưng bày.)

  • be the most liked

    là cái được thích nhất (dùng để nói về trạng thái)

    "The simple design proved to be the most liked among users."

    (Thiết kế đơn giản đã chứng tỏ là được người dùng ưa thích nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most liked

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Hình thức so sánh nhất của 'liked', có nghĩa là được nhiều người thích, yêu thích hoặc chấp thuận nhất, hoặc ở mức độ cao nhất.

"This is the most liked post on our social media page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's most liked product is their new smartphone.
Sản phẩm được yêu thích nhất của công ty là điện thoại thông minh mới của họ.
Phủ định
That website's most liked feature isn't the one I use often.
Tính năng được yêu thích nhất của trang web đó không phải là tính năng tôi thường sử dụng.
Nghi vấn
Is the team's most liked player the one who scored the winning goal?
Có phải cầu thủ được yêu thích nhất của đội là người đã ghi bàn thắng quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most liked".

Giá trị của nút 'Thích' và ảnh hưởng của 'Most Liked' trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, nút 'thích' (like) trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok... đã trở thành một chỉ số quan trọng về mức độ phổ biến và sự tán thành. Một bài đăng, video hay bức ảnh 'most liked' (được thích nhiều nhất) thường nhận được sự chú ý lớn, mang lại cảm giác được công nhận cho người đăng và có thể lan truyền nhanh chóng (viral). Điều này phản ánh xu hướng xã hội hiện đại coi trọng sự tương tác và xác nhận từ cộng đồng trực tuyến.

Ảnh hưởng của thuật toán và nội dung 'Most Liked'

Nhiều nền tảng số sử dụng thuật toán để đề xuất nội dung cho người dùng. Các bài đăng 'most liked' thường được thuật toán ưu tiên hiển thị, giúp chúng tiếp cận được nhiều người hơn nữa. Điều này tạo ra một vòng lặp: nội dung được thích nhiều sẽ được hiển thị nhiều, và có xu hướng tiếp tục được thích nhiều hơn. Hiện tượng này không chỉ định hình những gì chúng ta thấy trực tuyến mà còn có thể ảnh hưởng đến các xu hướng văn hóa, ý kiến cộng đồng và thậm chí cả sự thành công của các chiến dịch quảng cáo hoặc lan truyền thông điệp.