most liked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative form of 'liked', meaning the one that is favored, enjoyed, or approved of by the greatest number of people or to the highest degree.
Vietnamese Meaning
Hình thức so sánh nhất của 'liked', có nghĩa là được nhiều người thích, yêu thích hoặc chấp thuận nhất, hoặc ở mức độ cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most liked post on our social media page."
"Đây là bài đăng được thích nhất trên trang mạng xã hội của chúng tôi."
-
"She was the most liked candidate in the election."
"Cô ấy là ứng cử viên được yêu thích nhất trong cuộc bầu cử."
-
"Which flavor of ice cream is the most liked?"
"Hương vị kem nào được thích nhất?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'most liked' thường được sử dụng để chỉ ra sự phổ biến hoặc ưa chuộng cao nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Nó mang ý nghĩa về một sự đánh giá tích cực, vượt trội so với những lựa chọn khác. Khác với 'popular' mang nghĩa đơn thuần là 'phổ biến', 'most liked' nhấn mạnh vào cảm xúc yêu thích, sự yêu mến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the most liked video (video được thích nhiều nhất)
-
my my most liked photo (bức ảnh của tôi được thích nhiều nhất)
-
the channel's the channel's most liked content (nội dung được thích nhiều nhất của kênh)
-
is is the most liked (là cái được thích nhiều nhất)
-
became became the most liked (đã trở thành cái được thích nhiều nhất)
-
remains remains the most liked (vẫn là cái được thích nhiều nhất)
-
among among the most liked posts (trong số những bài đăng được thích nhiều nhất)
-
one of one of the most liked songs (một trong những bài hát được thích nhiều nhất)
Idioms
-
the most liked [noun]
cái [danh từ] được thích nhiều nhất
"Her latest video quickly became the most liked content on the platform."
(Video mới nhất của cô ấy nhanh chóng trở thành nội dung được thích nhiều nhất trên nền tảng đó.)
-
one of the most liked [plural noun]
một trong những [danh từ số nhiều] được thích nhiều nhất
"This painting is one of the most liked artworks in the gallery."
(Bức tranh này là một trong những tác phẩm nghệ thuật được yêu thích nhất trong phòng trưng bày.)
-
be the most liked
là cái được thích nhất (dùng để nói về trạng thái)
"The simple design proved to be the most liked among users."
(Thiết kế đơn giản đã chứng tỏ là được người dùng ưa thích nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most liked
Tính từ (cụm tính từ)Hình thức so sánh nhất của 'liked', có nghĩa là được nhiều người thích, yêu thích hoặc chấp thuận nhất, hoặc ở mức độ cao nhất.
"This is the most liked post on our social media page."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's most liked product is their new smartphone. |
Sản phẩm được yêu thích nhất của công ty là điện thoại thông minh mới của họ. |
| Phủ định | That website's most liked feature isn't the one I use often. |
Tính năng được yêu thích nhất của trang web đó không phải là tính năng tôi thường sử dụng. |
| Nghi vấn | Is the team's most liked player the one who scored the winning goal? |
Có phải cầu thủ được yêu thích nhất của đội là người đã ghi bàn thắng quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most liked".
