(Top Banner Ad)
most disliked
B2
Tính từ B2 Chung

most disliked

Nghĩa tiếng Việt

bị ghét nhất không được ưa chuộng nhất ít được thích nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most unpopular or least favored.

Vietnamese Meaning

Không được ưa thích nhất; ít được yêu thích nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Broccoli is often the most disliked vegetable among children."

    "Bông cải xanh thường là loại rau không được trẻ em ưa thích nhất."

  • "That particular policy is the most disliked aspect of the new regulations."

    "Chính sách cụ thể đó là khía cạnh không được ưa thích nhất của các quy định mới."

  • "He was voted the most disliked teacher in the school."

    "Anh ấy đã bị bầu chọn là giáo viên bị ghét nhất trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislike sự ghét bỏ, ác cảm
Verb dislike ghét, không thích
Adjective disliked bị ghét, không được ưa thích
Gerund/Noun disliking hành động ghét bỏ, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂- (great, much)
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
māst
English
most

Nguồn gốc của 'most disliked'

Cụm từ 'most disliked' là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ trạng từ chỉ cấp độ 'most' và quá khứ phân từ 'disliked'. 'Most' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māst', mang ý nghĩa 'nhiều nhất' hoặc 'lớn nhất', xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự 'lớn, nhiều'. Còn 'disliked' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dislike'. Tiền tố 'dis-' bắt nguồn từ tiếng Latin (qua tiếng Pháp cổ), biểu thị sự phủ định hoặc đảo ngược. Gốc 'like' (trong 'dislike') lại có từ tiếng Anh cổ 'līcian', nghĩa là 'làm hài lòng'. Do đó, 'dislike' có nghĩa là 'không làm hài lòng' hay 'ghét bỏ', và 'most disliked' mang nghĩa 'bị ghét nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để miêu tả người, vật hoặc ý tưởng không được số đông yêu thích hoặc ưa chuộng. Thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ mức độ cao nhất của sự không thích. Khác với 'disliked' (không thích), 'most disliked' nhấn mạnh đến việc nó là cái gì/ai đó bị ghét bỏ hơn tất cả những cái khác trong một nhóm, phạm vi nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + most disliked
  • truly truly most disliked
    (thực sự bị ghét nhất)
  • widely widely most disliked
    (bị ghét nhất một cách rộng rãi)
  • consistently consistently most disliked
    (liên tục bị ghét nhất)
Most disliked + Noun
  • person most disliked person
    (người bị ghét nhất)
  • character most disliked character
    (nhân vật bị ghét nhất)
  • feature most disliked feature
    (tính năng bị ghét nhất)
  • aspect most disliked aspect
    (khía cạnh bị ghét nhất)
  • politician most disliked politician
    (chính trị gia bị ghét nhất)
Verb + (the) most disliked
  • is is the most disliked
    (là người/vật bị ghét nhất)
  • became became the most disliked
    (đã trở thành người/vật bị ghét nhất)
  • considered considered the most disliked
    (được xem là bị ghét nhất)
  • ranked ranked the most disliked
    (được xếp hạng là bị ghét nhất)

Idioms

  • the most disliked (person/thing) in the room/country/world

    người/vật bị ghét nhất trong căn phòng/đất nước/thế giới (thường dùng để nhấn mạnh một cách cường điệu)

    "He always felt like the most disliked person in the room whenever he shared his unpopular opinions."

    (Anh ấy luôn cảm thấy mình là người bị ghét nhất trong phòng mỗi khi chia sẻ những ý kiến không được lòng người khác.)

  • voted the most disliked

    được bình chọn là bị ghét nhất

    "The reality show contestant was voted the most disliked by the public for her aggressive behavior."

    (Thí sinh chương trình truyền hình thực tế đã bị khán giả bình chọn là người bị ghét nhất vì hành vi hung hăng của cô ấy.)

  • among the most disliked

    nằm trong số những người/vật bị ghét nhất

    "That new parking policy is among the most disliked initiatives of the city council."

    (Chính sách đỗ xe mới đó nằm trong số những sáng kiến bị ghét nhất của hội đồng thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most disliked

Tính từ
Lật mặt

Không được ưa thích nhất; ít được yêu thích nhất.

"Broccoli is often the most disliked vegetable among children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a politician makes promises they can't keep, they become the most disliked person.
Khi một chính trị gia đưa ra những lời hứa mà họ không thể giữ, họ trở thành người bị ghét nhất.
Phủ định
If you are consistently rude to customers, you are not the most disliked employee.
Nếu bạn liên tục thô lỗ với khách hàng, bạn không phải là nhân viên bị ghét nhất.
Nghi vấn
If a student cheats on a test, are they the most disliked in class?
Nếu một học sinh gian lận trong bài kiểm tra, họ có phải là người bị ghét nhất trong lớp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that history was the most disliked subject in her school.
Cô ấy nói rằng môn lịch sử là môn học bị ghét nhất ở trường cô ấy.
Phủ định
He told me that broccoli was not the most disliked vegetable in his family.
Anh ấy nói với tôi rằng bông cải xanh không phải là loại rau bị ghét nhất trong gia đình anh ấy.
Nghi vấn
They asked if physics had been the most disliked subject in my class.
Họ hỏi liệu môn vật lý có phải là môn học bị ghét nhất trong lớp tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most disliked".

Sức mạnh của dư luận công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự bùng nổ của mạng xã hội, ý kiến công chúng có sức ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình nhận thức về một cá nhân, sản phẩm, hoặc ý tưởng. Việc bị 'most disliked' thường đi kèm với các cuộc bình chọn, khảo sát, hoặc làn sóng chỉ trích trên các nền tảng trực tuyến, đôi khi dẫn đến sự tẩy chay hoặc thất bại đáng kể về mặt xã hội hay thương mại.

Vai trò của nhân vật phản diện trong kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, khái niệm 'most disliked' thường được áp dụng một cách có chủ đích cho các nhân vật phản diện (villains). Những nhân vật này được xây dựng để khán giả ghét bỏ, nhằm tạo ra sự đối lập mạnh mẽ với các nhân vật anh hùng và làm nổi bật chủ đề thiện-ác. Mức độ bị ghét của một nhân vật phản diện đôi khi lại được coi là thước đo cho sự thành công trong việc xây dựng nhân vật của người viết hoặc đạo diễn.