most disliked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được ưa thích nhất; ít được yêu thích nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Broccoli is often the most disliked vegetable among children."
"Bông cải xanh thường là loại rau không được trẻ em ưa thích nhất."
-
"That particular policy is the most disliked aspect of the new regulations."
"Chính sách cụ thể đó là khía cạnh không được ưa thích nhất của các quy định mới."
-
"He was voted the most disliked teacher in the school."
"Anh ấy đã bị bầu chọn là giáo viên bị ghét nhất trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để miêu tả người, vật hoặc ý tưởng không được số đông yêu thích hoặc ưa chuộng. Thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ mức độ cao nhất của sự không thích. Khác với 'disliked' (không thích), 'most disliked' nhấn mạnh đến việc nó là cái gì/ai đó bị ghét bỏ hơn tất cả những cái khác trong một nhóm, phạm vi nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly most disliked (thực sự bị ghét nhất)
-
widely widely most disliked (bị ghét nhất một cách rộng rãi)
-
consistently consistently most disliked (liên tục bị ghét nhất)
-
person most disliked person (người bị ghét nhất)
-
character most disliked character (nhân vật bị ghét nhất)
-
feature most disliked feature (tính năng bị ghét nhất)
-
aspect most disliked aspect (khía cạnh bị ghét nhất)
-
politician most disliked politician (chính trị gia bị ghét nhất)
-
is is the most disliked (là người/vật bị ghét nhất)
-
became became the most disliked (đã trở thành người/vật bị ghét nhất)
-
considered considered the most disliked (được xem là bị ghét nhất)
-
ranked ranked the most disliked (được xếp hạng là bị ghét nhất)
Idioms
-
the most disliked (person/thing) in the room/country/world
người/vật bị ghét nhất trong căn phòng/đất nước/thế giới (thường dùng để nhấn mạnh một cách cường điệu)
"He always felt like the most disliked person in the room whenever he shared his unpopular opinions."
(Anh ấy luôn cảm thấy mình là người bị ghét nhất trong phòng mỗi khi chia sẻ những ý kiến không được lòng người khác.)
-
voted the most disliked
được bình chọn là bị ghét nhất
"The reality show contestant was voted the most disliked by the public for her aggressive behavior."
(Thí sinh chương trình truyền hình thực tế đã bị khán giả bình chọn là người bị ghét nhất vì hành vi hung hăng của cô ấy.)
-
among the most disliked
nằm trong số những người/vật bị ghét nhất
"That new parking policy is among the most disliked initiatives of the city council."
(Chính sách đỗ xe mới đó nằm trong số những sáng kiến bị ghét nhất của hội đồng thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most disliked
Tính từKhông được ưa thích nhất; ít được yêu thích nhất.
"Broccoli is often the most disliked vegetable among children."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a politician makes promises they can't keep, they become the most disliked person. |
Khi một chính trị gia đưa ra những lời hứa mà họ không thể giữ, họ trở thành người bị ghét nhất. |
| Phủ định | If you are consistently rude to customers, you are not the most disliked employee. |
Nếu bạn liên tục thô lỗ với khách hàng, bạn không phải là nhân viên bị ghét nhất. |
| Nghi vấn | If a student cheats on a test, are they the most disliked in class? |
Nếu một học sinh gian lận trong bài kiểm tra, họ có phải là người bị ghét nhất trong lớp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that history was the most disliked subject in her school. |
Cô ấy nói rằng môn lịch sử là môn học bị ghét nhất ở trường cô ấy. |
| Phủ định | He told me that broccoli was not the most disliked vegetable in his family. |
Anh ấy nói với tôi rằng bông cải xanh không phải là loại rau bị ghét nhất trong gia đình anh ấy. |
| Nghi vấn | They asked if physics had been the most disliked subject in my class. |
Họ hỏi liệu môn vật lý có phải là môn học bị ghét nhất trong lớp tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most disliked".
