(Top Banner Ad)
leather finisher
B2
noun B2 Sản xuất da, Công nghiệp da giày

leather finisher

Nghĩa tiếng Việt

người hoàn thiện da chất hoàn thiện da công đoạn hoàn thiện da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or a person involved in applying a final treatment to leather to enhance its appearance, durability, or feel.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc một người tham gia vào việc áp dụng xử lý cuối cùng cho da để tăng cường vẻ ngoài, độ bền hoặc cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather finisher applied a protective coating to the boots."

    "Người thợ hoàn thiện da đã phủ một lớp bảo vệ lên đôi ủng."

  • "The company is looking for an experienced leather finisher."

    "Công ty đang tìm kiếm một người thợ hoàn thiện da có kinh nghiệm."

  • "The leather finisher ensures the leather is waterproof and durable."

    "Người thợ hoàn thiện da đảm bảo da không thấm nước và bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da thuộc
Verb finish Hoàn thiện, kết thúc
Noun finish Lớp hoàn thiện

Synonyms

leather sealant (chất bịt kín da)leather protector (chất bảo vệ da)

Related Words

Subject Area

Sản xuất da, Công nghiệp da giày

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
finish
English
leather finisher

Nguồn gốc của 'Leather Finisher'

Nghề 'leather finisher' xuất hiện khi con người bắt đầu tìm cách bảo vệ và làm đẹp các sản phẩm da. Từ những phương pháp thủ công ban đầu, các 'leather finisher' đã phát triển kỹ thuật để tạo ra những sản phẩm da bền đẹp, có giá trị cao. Họ là những nghệ nhân thực thụ, góp phần quan trọng vào ngành công nghiệp da thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất da, mô tả công đoạn cuối cùng trong quá trình xử lý da. 'Leather finisher' có thể là một chất hóa học được sử dụng, hoặc là người thợ thực hiện công đoạn này. Mục đích là để da có được những đặc tính mong muốn về mặt thẩm mỹ và chức năng.

Prepositions

for of

'Leather finisher for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất hoặc người thực hiện công việc. Ví dụ: 'This is a leather finisher for shoes'. 'Leather finisher of': Dùng để chỉ một phần trong quy trình sản xuất. Ví dụ: 'He is the leather finisher of this factory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather finisher
  • skilled skilled leather finisher
    (người hoàn thiện da lành nghề)
  • experienced experienced leather finisher
    (người hoàn thiện da có kinh nghiệm)
  • professional professional leather finisher
    (người hoàn thiện da chuyên nghiệp)
Verb + leather finisher
  • hire hire a leather finisher
    (thuê một người hoàn thiện da)
  • consult consult with a leather finisher
    (tham khảo ý kiến của một người hoàn thiện da)
  • train train as a leather finisher
    (đào tạo để trở thành người hoàn thiện da)

Idioms

  • Like talking to a leather finisher about the weather

    Giống như việc nói chuyện với một người hoàn thiện da về thời tiết (ám chỉ việc nói chuyện với người không am hiểu về vấn đề đó).

    "Trying to explain quantum physics to him is like talking to a leather finisher about the weather."

    (Cố gắng giải thích vật lý lượng tử cho anh ta chẳng khác gì nói chuyện với một người hoàn thiện da về thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather finisher

noun
Lật mặt

Một chất hoặc một người tham gia vào việc áp dụng xử lý cuối cùng cho da để tăng cường vẻ ngoài, độ bền hoặc cảm giác.

"The leather finisher applied a protective coating to the boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather finisher".

Giá trị của nghề thủ công

Nghề 'leather finisher' đại diện cho giá trị của sự tỉ mỉ và khéo léo trong nghề thủ công. Trong một thế giới ngày càng tự động hóa, những người thợ lành nghề này vẫn giữ gìn và phát triển những kỹ thuật truyền thống, tạo ra những sản phẩm có giá trị văn hóa và nghệ thuật cao.