leather finisher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or a person involved in applying a final treatment to leather to enhance its appearance, durability, or feel.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc một người tham gia vào việc áp dụng xử lý cuối cùng cho da để tăng cường vẻ ngoài, độ bền hoặc cảm giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leather finisher applied a protective coating to the boots."
"Người thợ hoàn thiện da đã phủ một lớp bảo vệ lên đôi ủng."
-
"The company is looking for an experienced leather finisher."
"Công ty đang tìm kiếm một người thợ hoàn thiện da có kinh nghiệm."
-
"The leather finisher ensures the leather is waterproof and durable."
"Người thợ hoàn thiện da đảm bảo da không thấm nước và bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất da, mô tả công đoạn cuối cùng trong quá trình xử lý da. 'Leather finisher' có thể là một chất hóa học được sử dụng, hoặc là người thợ thực hiện công đoạn này. Mục đích là để da có được những đặc tính mong muốn về mặt thẩm mỹ và chức năng.
Prepositions
'Leather finisher for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất hoặc người thực hiện công việc. Ví dụ: 'This is a leather finisher for shoes'. 'Leather finisher of': Dùng để chỉ một phần trong quy trình sản xuất. Ví dụ: 'He is the leather finisher of this factory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled leather finisher (người hoàn thiện da lành nghề)
-
experienced experienced leather finisher (người hoàn thiện da có kinh nghiệm)
-
professional professional leather finisher (người hoàn thiện da chuyên nghiệp)
-
hire hire a leather finisher (thuê một người hoàn thiện da)
-
consult consult with a leather finisher (tham khảo ý kiến của một người hoàn thiện da)
-
train train as a leather finisher (đào tạo để trở thành người hoàn thiện da)
Idioms
-
Like talking to a leather finisher about the weather
Giống như việc nói chuyện với một người hoàn thiện da về thời tiết (ám chỉ việc nói chuyện với người không am hiểu về vấn đề đó).
"Trying to explain quantum physics to him is like talking to a leather finisher about the weather."
(Cố gắng giải thích vật lý lượng tử cho anh ta chẳng khác gì nói chuyện với một người hoàn thiện da về thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather finisher
nounMột chất hoặc một người tham gia vào việc áp dụng xử lý cuối cùng cho da để tăng cường vẻ ngoài, độ bền hoặc cảm giác.
"The leather finisher applied a protective coating to the boots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather finisher".
