(Top Banner Ad)
interfere with
B2
Động từ B2 Tổng quát

interfere with

UK: /ˌɪntəˈfɪə(r)/ • US: /ˌɪntərˈfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở can thiệp gây trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something from working effectively or from developing successfully.

Vietnamese Meaning

Gây trở ngại, can thiệp, cản trở vào việc gì đó khiến nó không hoạt động hiệu quả hoặc không phát triển thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud music was interfering with my ability to concentrate."

    "Âm nhạc ồn ào đang cản trở khả năng tập trung của tôi."

  • "Don't interfere with my work."

    "Đừng can thiệp vào công việc của tôi."

  • "The government should not interfere with the free market."

    "Chính phủ không nên can thiệp vào thị trường tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interfere (with) Can thiệp vào, xen vào, gây trở ngại
Noun interference Sự can thiệp, sự xen vào, sự gây trở ngại
Noun interferer Người can thiệp, người xen vào
Adjective interfering Hay can thiệp, hay xen vào, phiền nhiễu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interferire
Latin
inter- (between) + ferire (to strike)
Old French
s'entreferir (to strike each other)
English
interfere (early 17th century)

Nguồn gốc từ 'interfere'

Từ 'interfere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interferire', được tạo thành từ 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, xen vào') và 'ferire' (có nghĩa là 'đánh, va chạm'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đánh vào giữa' hoặc 'xen vào giữa'. Qua tiếng Pháp cổ ('s'entreferir' - đánh nhau), từ này vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mang nghĩa hiện đại là can thiệp, xen vào công việc của người khác hoặc gây trở ngại.

Usage Note

Cụm động từ 'interfere with' thường được sử dụng khi hành động can thiệp hoặc cản trở ảnh hưởng tiêu cực đến một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'interrupt' (làm gián đoạn) và thường ám chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc không được phép. So sánh với 'meddle' (xía vào), 'interfere' có thể mang tính trung lập hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động can thiệp với đối tượng hoặc hoạt động bị can thiệp. Ví dụ: 'Interfere with the signal' nghĩa là can thiệp vào tín hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interfere with
  • actively actively interfere with
    (tích cực can thiệp vào)
  • directly directly interfere with
    (trực tiếp can thiệp vào)
  • constantly constantly interfere with
    (liên tục can thiệp vào)
  • unduly unduly interfere with
    (can thiệp một cách quá mức/không đáng có)
interfere with + Noun
  • privacy interfere with someone's privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
  • plans interfere with plans
    (cản trở kế hoạch)
  • work interfere with work
    (gây cản trở công việc)
  • progress interfere with progress
    (cản trở tiến độ)
  • rights interfere with human rights
    (xâm phạm quyền con người)
  • a relationship interfere with a relationship
    (gây ảnh hưởng xấu đến một mối quan hệ)

Idioms

  • interfere with the course of justice

    cản trở công lý, gây ảnh hưởng đến quá trình xét xử

    "Any attempt to tamper with evidence will be seen as interfering with the course of justice."

    (Mọi nỗ lực làm giả bằng chứng sẽ bị coi là cản trở công lý.)

  • interfere with the natural order of things

    can thiệp vào trật tự tự nhiên của mọi việc, phá vỡ quy luật tự nhiên

    "Some argue that genetic engineering interferes with the natural order of things."

    (Một số người cho rằng kỹ thuật di truyền đang can thiệp vào trật tự tự nhiên của mọi việc.)

  • interfere with someone's personal life

    xen vào đời tư của ai đó, làm phiền cuộc sống cá nhân

    "My parents often interfere with my personal life, which I find annoying."

    (Cha mẹ tôi thường xuyên xen vào đời tư của tôi, điều này khiến tôi khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interfere with

Động từ
Lật mặt

Gây trở ngại, can thiệp, cản trở vào việc gì đó khiến nó không hoạt động hiệu quả hoặc không phát triển thành công.

"The loud music was interfering with my ability to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfere with".

Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân và không gian riêng tư được đánh giá rất cao. Hành động 'interfere with' (can thiệp vào) cuộc sống cá nhân, công việc hoặc mối quan hệ của người khác mà không được mời thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc xâm phạm ranh giới. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền tự chủ và độc lập của mỗi cá nhân.

Nguyên tắc không can thiệp

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, nguyên tắc 'không can thiệp' (non-intervention) vào công việc nội bộ của các quốc gia khác là một khái niệm quan trọng. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia có quyền tự quyết định các vấn đề của mình mà không bị các cường quốc bên ngoài 'interfere with' (can thiệp) vào. Nó phản ánh sự tôn trọng chủ quyền và bình đẳng giữa các dân tộc.