(Top Banner Ad)
forget about it
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

forget about it

UK: /fəˈɡet əˈbaʊt ɪt/ • US: /fərˈɡet əˈbaʊt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Quên đi Bỏ đi Đừng bận tâm Không sao đâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating that something is unimportant or not worth worrying about; also used to dismiss a request or apology.

Vietnamese Meaning

Một thành ngữ dùng để diễn tả điều gì đó không quan trọng, không đáng lo lắng; cũng dùng để từ chối một yêu cầu hoặc lời xin lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally spilled coffee on your shirt. - Forget about it, it'll wash out."

    "Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo của bạn. - Quên đi, giặt là sạch thôi."

  • "He said he forgot my birthday, but I told him to forget about it."

    "Anh ấy nói anh ấy quên sinh nhật tôi, nhưng tôi bảo anh ấy quên chuyện đó đi."

  • "I'm sorry I broke your vase. - Forget about it, it was old anyway."

    "Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ bình hoa của bạn. - Quên đi, nó cũ rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên, bỏ qua
Adjective forgettable dễ quên, không đáng nhớ
Adjective unforgettable không thể quên được, khó quên
Adjective forgetful hay quên, đãng trí
Noun forgetfulness sự hay quên, sự đãng trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fargetan
Old English
forgietan / forgytan
Middle English
forgeten
Modern English
forget

Nguồn gốc của 'Forget' và 'Forget about it'

Từ 'forget' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgietan' hoặc 'forgytan', kết hợp tiền tố 'for-' (thường mang ý nghĩa 'bỏ đi', 'hoàn thành' hoặc 'tiêu cực') và 'gietan' (có nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'có được'). Như vậy, 'forget' ban đầu có thể hiểu là 'mất đi sự nắm giữ' hoặc 'đánh mất', dần dần phát triển thành nghĩa 'quên'. Cụm từ 'forget about it' là một cách diễn đạt thành ngữ hiện đại, mở rộng ý nghĩa của 'quên' sang việc bỏ qua, đừng bận tâm hay coi nhẹ một điều gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã. 'Forget about it' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, trấn an hoặc hơi bực bội, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Nó có thể thể hiện sự chấp nhận, bỏ qua lỗi lầm hoặc đơn giản là không muốn tiếp tục thảo luận về vấn đề đó. So với 'Don't worry about it', 'Forget about it' mang tính suồng sã hơn và có thể đôi khi mang sắc thái không lịch sự bằng.

Prepositions

about

Trong cụm này, 'about' được dùng để liên kết động từ 'forget' với đối tượng (điều gì đó). Cấu trúc 'forget about something' có nghĩa là ngừng nghĩ về, ngừng lo lắng về hoặc bỏ qua điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Bỏ qua/Không bận tâm (nhấn mạnh hoặc trấn an)
  • Just Just forget about it.
    (Cứ quên nó đi (đừng nghĩ đến nữa).)
  • Don't worry, Don't worry, forget about it.
    (Đừng lo lắng, bỏ qua đi.)
  • No problem, No problem, forget about it.
    (Không sao đâu, bỏ qua đi.)
Đề nghị bỏ qua/kết thúc vấn đề
  • Let's Let's just forget about it.
    (Chúng ta cứ bỏ qua nó đi thôi.)
  • We should We should forget about it.
    (Chúng ta nên bỏ qua chuyện đó.)
Từ chối mạnh mẽ/Không thể xảy ra
  • You can You can forget about it!
    (Anh/chị cứ quên chuyện đó đi! (ý là sẽ không bao giờ xảy ra/được chấp nhận))

Idioms

  • Forget about it!

    1. Không có gì đâu/Đừng bận tâm (khi đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi). 2. Bỏ qua đi/Đừng nghĩ đến nữa (về một lỗi lầm, sự việc không mong muốn). 3. Quên chuyện đó đi!/Không đời nào! (từ chối mạnh mẽ một yêu cầu hoặc tuyên bố điều gì đó là không thể xảy ra).

    "A: "Thanks for helping me move." B: "Forget about it!""

    (A: "Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà." B: "Không có gì đâu!")

  • Forget it!

    Một cách nói ngắn gọn và thường mạnh mẽ hơn của 'Forget about it!', với các ý nghĩa tương tự: 'quên đi', 'thôi đi', 'không đời nào'. Đôi khi cũng mang ý 'không đáng để bận tâm'.

    "A: "Can I borrow your car?" B: "Forget it! You crashed it last time.""

    (A: "Tôi có thể mượn xe của bạn không?" B: "Quên đi! Lần trước bạn đã đâm nó rồi.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forget about it

Thành ngữ
Lật mặt

Một thành ngữ dùng để diễn tả điều gì đó không quan trọng, không đáng lo lắng; cũng dùng để từ chối một yêu cầu hoặc lời xin lỗi.

"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Forget about it, it'll wash out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget about it".

Cách đáp lại lời cảm ơn một cách thân mật

'Forget about it' thường được sử dụng một cách thân mật để đáp lại lời cảm ơn, tương tự như 'You're welcome' (không có gì) hoặc 'No problem' (không vấn đề gì). Nó ngụ ý rằng việc bạn giúp đỡ không đáng kể và người kia không cần phải bận tâm hay cảm thấy mắc nợ. Nó thể hiện sự thoải mái và thiện chí giữa những người quen biết.

Ảnh hưởng từ văn hóa Ý-Mỹ

Cụm từ 'forget about it' đôi khi được liên tưởng đến các nhân vật Ý-Mỹ trong phim ảnh hoặc chương trình truyền hình, đặc biệt là trong bối cảnh giải quyết mâu thuẫn hoặc phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó. Cách diễn đạt này thường đi kèm với cử chỉ tay mang tính biểu cảm, tạo nên một hình ảnh mang tính biểu tượng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt khi dùng với ý 'không đời nào' hoặc 'chuyện nhỏ thôi'.