forget about it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating that something is unimportant or not worth worrying about; also used to dismiss a request or apology.
Vietnamese Meaning
Một thành ngữ dùng để diễn tả điều gì đó không quan trọng, không đáng lo lắng; cũng dùng để từ chối một yêu cầu hoặc lời xin lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Forget about it, it'll wash out."
"Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo của bạn. - Quên đi, giặt là sạch thôi."
-
"He said he forgot my birthday, but I told him to forget about it."
"Anh ấy nói anh ấy quên sinh nhật tôi, nhưng tôi bảo anh ấy quên chuyện đó đi."
-
"I'm sorry I broke your vase. - Forget about it, it was old anyway."
"Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ bình hoa của bạn. - Quên đi, nó cũ rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | quên, bỏ qua |
| Adjective | forgettable | dễ quên, không đáng nhớ |
| Adjective | unforgettable | không thể quên được, khó quên |
| Adjective | forgetful | hay quên, đãng trí |
| Noun | forgetfulness | sự hay quên, sự đãng trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã. 'Forget about it' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, trấn an hoặc hơi bực bội, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Nó có thể thể hiện sự chấp nhận, bỏ qua lỗi lầm hoặc đơn giản là không muốn tiếp tục thảo luận về vấn đề đó. So với 'Don't worry about it', 'Forget about it' mang tính suồng sã hơn và có thể đôi khi mang sắc thái không lịch sự bằng.
Prepositions
Trong cụm này, 'about' được dùng để liên kết động từ 'forget' với đối tượng (điều gì đó). Cấu trúc 'forget about something' có nghĩa là ngừng nghĩ về, ngừng lo lắng về hoặc bỏ qua điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just forget about it. (Cứ quên nó đi (đừng nghĩ đến nữa).)
-
Don't worry, Don't worry, forget about it. (Đừng lo lắng, bỏ qua đi.)
-
No problem, No problem, forget about it. (Không sao đâu, bỏ qua đi.)
-
Let's Let's just forget about it. (Chúng ta cứ bỏ qua nó đi thôi.)
-
We should We should forget about it. (Chúng ta nên bỏ qua chuyện đó.)
-
You can You can forget about it! (Anh/chị cứ quên chuyện đó đi! (ý là sẽ không bao giờ xảy ra/được chấp nhận))
Idioms
-
Forget about it!
1. Không có gì đâu/Đừng bận tâm (khi đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi). 2. Bỏ qua đi/Đừng nghĩ đến nữa (về một lỗi lầm, sự việc không mong muốn). 3. Quên chuyện đó đi!/Không đời nào! (từ chối mạnh mẽ một yêu cầu hoặc tuyên bố điều gì đó là không thể xảy ra).
"A: "Thanks for helping me move." B: "Forget about it!""
(A: "Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà." B: "Không có gì đâu!")
-
Forget it!
Một cách nói ngắn gọn và thường mạnh mẽ hơn của 'Forget about it!', với các ý nghĩa tương tự: 'quên đi', 'thôi đi', 'không đời nào'. Đôi khi cũng mang ý 'không đáng để bận tâm'.
"A: "Can I borrow your car?" B: "Forget it! You crashed it last time.""
(A: "Tôi có thể mượn xe của bạn không?" B: "Quên đi! Lần trước bạn đã đâm nó rồi.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forget about it
Thành ngữMột thành ngữ dùng để diễn tả điều gì đó không quan trọng, không đáng lo lắng; cũng dùng để từ chối một yêu cầu hoặc lời xin lỗi.
"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Forget about it, it'll wash out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget about it".
