(Top Banner Ad)
be impacted
B2
Verb (passive voice) B2 General

be impacted

UK: /ɪmˈpækt/ • US: /ɪmˈpækt/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng chịu tác động bị tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be affected strongly by something.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were heavily impacted by the rising cost of raw materials."

    "Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng nặng nề bởi chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao."

  • "The environment will be impacted by the new road construction."

    "Môi trường sẽ bị ảnh hưởng bởi việc xây dựng con đường mới."

  • "Small businesses have been greatly impacted by the recession."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng rất lớn bởi cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến
Noun impact sự tác động, sự ảnh hưởng; sự va chạm
Adjective impacted bị tác động, bị ảnh hưởng; (nha khoa) bị kẹt, mọc ngầm (ví dụ: răng khôn)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Noun impaction sự va chạm mạnh; (y học) sự kẹt, sự nén chặt

Synonyms

Antonyms

remain unaffected (không bị ảnh hưởng)be immune (miễn nhiễm)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus (past participle of impingere 'to push against')
English
impact

Từ Cú Va Chạm Vật Lý Đến Tác Động Trừu Tượng

Ban đầu, 'impact' trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là một cú va chạm vật lý mạnh, ví dụ như một thiên thạch 'impacts' (va vào) Trái Đất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ cả những ảnh hưởng, tác động vô hình, trừu tượng, ví dụ như một chính sách mới 'impacts' (tác động đến) nền kinh tế. Sự chuyển đổi từ nghĩa đen, vật lý sang nghĩa bóng, trừu tượng này là một hiện tượng phổ biến trong sự phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Cấu trúc "be impacted" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự ảnh hưởng, tác động lên một đối tượng nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "be affected". Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng "be affected" sẽ phù hợp hơn, đặc biệt khi tác động không quá lớn hoặc mang tính trung lập. Cần tránh lạm dụng "be impacted" để không gây cảm giác giả tạo hoặc phức tạp hóa vấn đề.

Prepositions

by on

"be impacted by": Bị tác động bởi một tác nhân cụ thể nào đó (người, sự kiện, yếu tố,...). Ví dụ: The economy was impacted by the pandemic.
"be impacted on": Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ tác động lên một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: The budget was impacted on by the rising costs.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ ảnh hưởng (Adverbs of degree)
  • severely be impacted
    (bị ảnh hưởng nghiêm trọng)
  • greatly be impacted
    (bị ảnh hưởng lớn lao / nhiều)
  • significantly be impacted
    (bị ảnh hưởng một cách đáng kể)
  • minimally be impacted
    (bị ảnh hưởng ở mức tối thiểu)
Bản chất ảnh hưởng (Adverbs of manner/type)
  • negatively / adversely be impacted
    (bị ảnh hưởng tiêu cực)
  • positively be impacted
    (bị ảnh hưởng tích cực)
  • directly be impacted
    (bị ảnh hưởng trực tiếp)
  • financially be impacted
    (bị ảnh hưởng về mặt tài chính)

Idioms

  • be impacted by the fallout

    Chịu ảnh hưởng từ hậu quả tiêu cực của một sự kiện.

    "Many small businesses were impacted by the fallout from the economic crisis."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chịu ảnh hưởng từ hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • All stakeholders will be impacted.

    Một cụm từ phổ biến trong kinh doanh có nghĩa là 'Tất cả các bên liên quan sẽ bị ảnh hưởng', thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng và phạm vi ảnh hưởng của một quyết định.

    "Before we proceed, we must analyze how all stakeholders will be impacted."

    (Trước khi tiếp tục, chúng ta phải phân tích xem tất cả các bên liên quan sẽ bị ảnh hưởng như thế nào.)

  • be impacted on a personal level

    Bị ảnh hưởng ở mức độ cá nhân, thường liên quan đến cảm xúc hoặc cuộc sống riêng tư.

    "The news was public, but he was impacted on a personal level."

    (Tin tức đó được công khai, nhưng anh ấy đã bị ảnh hưởng ở phương diện cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be impacted

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó.

"The company's profits were heavily impacted by the rising cost of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be impacted by climate change is a serious concern for coastal communities.
Việc bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các cộng đồng ven biển.
Phủ định
It's crucial not to be impacted by negative peer pressure.
Điều quan trọng là không bị ảnh hưởng bởi áp lực tiêu cực từ bạn bè.
Nghi vấn
Why do you want to be impacted by the experience of traveling alone?
Tại sao bạn muốn bị ảnh hưởng bởi trải nghiệm du lịch một mình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits have been impacted by the recent economic downturn.
Lợi nhuận của công ty đã bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
The local community has not been significantly impacted by the new highway construction.
Cộng đồng địa phương chưa bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc xây dựng đường cao tốc mới.
Nghi vấn
Has the global pandemic impacted international travel significantly?
Đại dịch toàn cầu có tác động đáng kể đến du lịch quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be impacted".

Ngôn ngữ Doanh nghiệp (Corporate Speak)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, cụm từ 'be impacted' rất phổ biến. Nó thường được dùng thay cho các từ đơn giản hơn như 'be affected' (bị ảnh hưởng) để tạo cảm giác trang trọng, khách quan. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng bị chỉ trích là một thuật ngữ mơ hồ và sáo rỗng.

Đánh giá Tác động Môi trường (EIA)

Ở nhiều nước phương Tây, trước khi một dự án lớn (như xây nhà máy, đập nước) được tiến hành, pháp luật yêu cầu phải có một nghiên cứu gọi là 'Đánh giá Tác động Môi trường' (Environmental Impact Assessment - EIA). Nghiên cứu này phân tích môi trường và cộng đồng địa phương sẽ 'bị tác động' (be impacted) như thế nào bởi dự án. Điều này cho thấy khái niệm 'tác động' là cốt lõi trong luật pháp và chính sách xã hội.