(Top Banner Ad)
lecture notes
B1
Danh từ B1 Giáo dục

lecture notes

UK: /ˈlɛktʃə nəʊts/ • US: /ˈlɛktʃər noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép bài giảng bài ghi vở ghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Notes taken during a lecture, typically for later study.

Vietnamese Meaning

Ghi chép được thực hiện trong một bài giảng, thường là để học tập sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I reviewed my lecture notes before the exam."

    "Tôi xem lại các ghi chép bài giảng của mình trước kỳ thi."

  • "She shared her lecture notes with me because I missed the class."

    "Cô ấy chia sẻ ghi chép bài giảng của mình với tôi vì tôi đã nghỉ học."

  • "His lecture notes were so detailed that they were almost like a textbook."

    "Ghi chép bài giảng của anh ấy chi tiết đến mức chúng gần như là một cuốn sách giáo khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecture Bài giảng
Verb lecture Giảng bài
Noun note Ghi chú
Verb note Ghi chú lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
English
lecture
English
notes
English
lecture notes

Nguồn gốc của 'Lecture'

Từ 'lecture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lectura', có nghĩa là 'sự đọc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc đọc to một văn bản, thường là trong môi trường học thuật. Sau đó, nó phát triển thành hình thức bài giảng như chúng ta biết ngày nay. 'Notes' thì đơn giản là những ghi chép.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bản ghi chép vắn tắt những điểm chính của một bài giảng. Khác với 'transcript', 'lecture notes' không phải là bản ghi đầy đủ từng lời nói của giảng viên, mà là sự tóm tắt, ghi lại những ý quan trọng. Nó mang tính cá nhân, thể hiện sự hiểu của người ghi chép.

Prepositions

on about from

Khi dùng với 'on' hoặc 'about', nó thường đề cập đến chủ đề của bài giảng (e.g., 'lecture notes on economics'). 'From' thường dùng để chỉ nguồn gốc của ghi chép (e.g., 'lecture notes from Professor Smith's class').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecture notes
  • detailed lecture notes
    (bài ghi chép bài giảng chi tiết)
  • comprehensive lecture notes
    (bài ghi chép bài giảng đầy đủ)
  • messy lecture notes
    (bài ghi chép bài giảng lộn xộn)
Verb + lecture notes
  • take lecture notes
    (ghi chép bài giảng)
  • review lecture notes
    (xem lại bài ghi chép bài giảng)
  • compare lecture notes
    (so sánh các bài ghi chép bài giảng)

Idioms

  • to be on the same page (after checking lecture notes)

    hiểu ý nhau, cùng chung quan điểm (sau khi xem lại bài giảng)

    "After comparing our lecture notes, we were finally on the same page about the professor's main argument."

    (Sau khi so sánh bài ghi chép bài giảng của chúng tôi, cuối cùng chúng tôi cũng hiểu ý nhau về luận điểm chính của giáo sư.)

  • hit the books (using lecture notes)

    bắt đầu học hành chăm chỉ (dùng bài giảng)

    "I need to hit the books this weekend, using my lecture notes, to prepare for the exam."

    (Tôi cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ vào cuối tuần này, dùng bài ghi chép bài giảng của tôi, để chuẩn bị cho kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecture notes

Danh từ
Lật mặt

Ghi chép được thực hiện trong một bài giảng, thường là để học tập sau này.

"I reviewed my lecture notes before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should review their lecture notes after each class.
Sinh viên nên xem lại ghi chép bài giảng của họ sau mỗi buổi học.
Phủ định
You must not lend your lecture notes to someone who hasn't attended the class.
Bạn không được cho người không tham gia buổi học mượn ghi chép bài giảng của bạn.
Nghi vấn
Could I borrow your lecture notes to catch up on what I missed?
Tôi có thể mượn ghi chép bài giảng của bạn để bắt kịp những gì tôi đã bỏ lỡ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students usually take lecture notes during the class.
Sinh viên thường ghi chép bài giảng trong lớp.
Phủ định
Not only did he forget his textbook, but also his lecture notes were left at home.
Không những anh ấy quên sách giáo khoa mà cả vở ghi chép bài giảng cũng để ở nhà.
Nghi vấn
Should you need extra explanation, the lecture notes are available online.
Nếu bạn cần thêm giải thích, thì bài giảng đã được ghi chép sẵn có trực tuyến.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She meticulously organized her lecture notes after each class.
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp ghi chép bài giảng của mình sau mỗi buổi học.
Phủ định
They didn't bother to take any lecture notes during the presentation.
Họ không buồn ghi chép bài giảng nào trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Where did you put your lecture notes from yesterday's session?
Bạn đã để ghi chép bài giảng từ buổi hôm qua ở đâu?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My lecture notes are as organized as yours.
Ghi chép bài giảng của tôi được tổ chức tốt như của bạn.
Phủ định
His lecture notes are less detailed than mine.
Ghi chép bài giảng của anh ấy ít chi tiết hơn của tôi.
Nghi vấn
Are her lecture notes the most comprehensive in the class?
Có phải ghi chép bài giảng của cô ấy là toàn diện nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecture notes".

Phương pháp Cornell Note-Taking

Phương pháp Cornell là một hệ thống ghi chép bài giảng phổ biến, đặc biệt ở các trường đại học phương Tây. Nó bao gồm việc chia trang giấy thành các phần để ghi chú, tóm tắt và đặt câu hỏi, giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn.

Vai trò của Lecture Notes

Ở nhiều nền văn hóa học thuật phương Tây, lecture notes không chỉ là công cụ ghi chép thông tin mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng để ôn tập và nghiên cứu sau này. Việc chia sẻ lecture notes đôi khi cũng được xem là một hành động giúp đỡ bạn bè.