lecture notes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghi chép được thực hiện trong một bài giảng, thường là để học tập sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I reviewed my lecture notes before the exam."
"Tôi xem lại các ghi chép bài giảng của mình trước kỳ thi."
-
"She shared her lecture notes with me because I missed the class."
"Cô ấy chia sẻ ghi chép bài giảng của mình với tôi vì tôi đã nghỉ học."
-
"His lecture notes were so detailed that they were almost like a textbook."
"Ghi chép bài giảng của anh ấy chi tiết đến mức chúng gần như là một cuốn sách giáo khoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bản ghi chép vắn tắt những điểm chính của một bài giảng. Khác với 'transcript', 'lecture notes' không phải là bản ghi đầy đủ từng lời nói của giảng viên, mà là sự tóm tắt, ghi lại những ý quan trọng. Nó mang tính cá nhân, thể hiện sự hiểu của người ghi chép.
Prepositions
Khi dùng với 'on' hoặc 'about', nó thường đề cập đến chủ đề của bài giảng (e.g., 'lecture notes on economics'). 'From' thường dùng để chỉ nguồn gốc của ghi chép (e.g., 'lecture notes from Professor Smith's class').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed lecture notes (bài ghi chép bài giảng chi tiết)
-
comprehensive lecture notes (bài ghi chép bài giảng đầy đủ)
-
messy lecture notes (bài ghi chép bài giảng lộn xộn)
-
take lecture notes (ghi chép bài giảng)
-
review lecture notes (xem lại bài ghi chép bài giảng)
-
compare lecture notes (so sánh các bài ghi chép bài giảng)
Idioms
-
to be on the same page (after checking lecture notes)
hiểu ý nhau, cùng chung quan điểm (sau khi xem lại bài giảng)
"After comparing our lecture notes, we were finally on the same page about the professor's main argument."
(Sau khi so sánh bài ghi chép bài giảng của chúng tôi, cuối cùng chúng tôi cũng hiểu ý nhau về luận điểm chính của giáo sư.)
-
hit the books (using lecture notes)
bắt đầu học hành chăm chỉ (dùng bài giảng)
"I need to hit the books this weekend, using my lecture notes, to prepare for the exam."
(Tôi cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ vào cuối tuần này, dùng bài ghi chép bài giảng của tôi, để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lecture notes
Danh từGhi chép được thực hiện trong một bài giảng, thường là để học tập sau này.
"I reviewed my lecture notes before the exam."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should review their lecture notes after each class. |
Sinh viên nên xem lại ghi chép bài giảng của họ sau mỗi buổi học. |
| Phủ định | You must not lend your lecture notes to someone who hasn't attended the class. |
Bạn không được cho người không tham gia buổi học mượn ghi chép bài giảng của bạn. |
| Nghi vấn | Could I borrow your lecture notes to catch up on what I missed? |
Tôi có thể mượn ghi chép bài giảng của bạn để bắt kịp những gì tôi đã bỏ lỡ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students usually take lecture notes during the class. |
Sinh viên thường ghi chép bài giảng trong lớp. |
| Phủ định | Not only did he forget his textbook, but also his lecture notes were left at home. |
Không những anh ấy quên sách giáo khoa mà cả vở ghi chép bài giảng cũng để ở nhà. |
| Nghi vấn | Should you need extra explanation, the lecture notes are available online. |
Nếu bạn cần thêm giải thích, thì bài giảng đã được ghi chép sẵn có trực tuyến. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She meticulously organized her lecture notes after each class. |
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp ghi chép bài giảng của mình sau mỗi buổi học. |
| Phủ định | They didn't bother to take any lecture notes during the presentation. |
Họ không buồn ghi chép bài giảng nào trong suốt buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Where did you put your lecture notes from yesterday's session? |
Bạn đã để ghi chép bài giảng từ buổi hôm qua ở đâu? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My lecture notes are as organized as yours. |
Ghi chép bài giảng của tôi được tổ chức tốt như của bạn. |
| Phủ định | His lecture notes are less detailed than mine. |
Ghi chép bài giảng của anh ấy ít chi tiết hơn của tôi. |
| Nghi vấn | Are her lecture notes the most comprehensive in the class? |
Có phải ghi chép bài giảng của cô ấy là toàn diện nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecture notes".
