(Top Banner Ad)
class notes
A2
Danh từ A2 Giáo dục

class notes

UK: /ˈklɑːs nəʊts/ • US: /ˈklæs noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép trên lớp bài ghi trên lớp vở ghi bài giảng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student's written record of what was said during a lecture or class.

Vietnamese Meaning

Bản ghi chép viết tay của học sinh về những gì đã được nói trong một bài giảng hoặc tiết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was reviewing her class notes before the exam."

    "Cô ấy đang xem lại các ghi chép trong lớp của mình trước kỳ thi."

  • "Can I borrow your class notes? I missed the lecture."

    "Tôi có thể mượn ghi chép trong lớp của bạn được không? Tôi đã bỏ lỡ buổi giảng."

  • "His class notes were so detailed that he could study easily for the exams."

    "Ghi chép trong lớp của anh ấy chi tiết đến nỗi anh ấy có thể dễ dàng ôn thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp học, tầng lớp
Noun note ghi chú, lời nhắn
Verb note down ghi chép lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'Class Notes'

Cụm từ 'class notes' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'class' (lớp học), từ tiếng Latin 'classis' nghĩa là 'một nhóm người được triệu tập', và 'notes' (ghi chú), từ tiếng Latin 'nota' nghĩa là 'dấu hiệu, ký hiệu'. Vì vậy, 'class notes' đơn giản là những ghi chép bạn thực hiện trong lớp học.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào việc ghi lại thông tin trong lớp học, không phải là tài liệu chính thức do giáo viên cung cấp (lecture notes). Gần nghĩa với 'notes' nhưng có phạm vi hẹp hơn, chỉ các ghi chép trong lớp.

Prepositions

on from

on (trong 'notes on something'): ghi chép về một chủ đề cụ thể. from (trong 'notes from someone'): ghi chép từ ai đó, có thể là bạn cùng lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class notes
  • detailed class notes
    (bài ghi chép chi tiết)
  • good class notes
    (bài ghi chép tốt)
  • comprehensive class notes
    (bài ghi chép toàn diện)
Verb + class notes
  • take class notes
    (ghi chép bài giảng)
  • review class notes
    (ôn lại bài ghi chép)
  • share class notes
    (chia sẻ bài ghi chép)

Idioms

  • compare class notes

    so sánh bài ghi chép trên lớp (để đảm bảo không bỏ sót thông tin)

    "Let's compare class notes after the lecture to make sure we didn't miss anything."

    (Hãy so sánh bài ghi chép sau buổi giảng để đảm bảo chúng ta không bỏ sót điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class notes

Danh từ
Lật mặt

Bản ghi chép viết tay của học sinh về những gì đã được nói trong một bài giảng hoặc tiết học.

"She was reviewing her class notes before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The class notes are kept in the library.
Các ghi chú trên lớp được giữ trong thư viện.
Phủ định
The class notes were not shared with the absent students.
Các ghi chú trên lớp đã không được chia sẻ với những học sinh vắng mặt.
Nghi vấn
Will the class notes be posted online after the lecture?
Liệu các ghi chú trên lớp có được đăng tải trực tuyến sau bài giảng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always reviews her class notes before a test.
Cô ấy luôn xem lại ghi chép trên lớp trước khi kiểm tra.
Phủ định
He doesn't usually share his class notes with others.
Anh ấy thường không chia sẻ ghi chép trên lớp của mình với người khác.
Nghi vấn
What kind of class notes does she take?
Cô ấy ghi loại ghi chép trên lớp nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class notes".

Sharing Class Notes

Trong văn hóa học đường phương Tây, việc chia sẻ 'class notes' giữa các sinh viên là rất phổ biến và được khuyến khích. Điều này thể hiện tinh thần hợp tác và giúp mọi người cùng học tập hiệu quả hơn.