(Top Banner Ad)
course notes
B1
Danh từ B1 Giáo dục

course notes

UK: /kɔːs nəʊts/ • US: /kɔːrs noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép bài giảng tóm tắt khóa học ghi chú khóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student's record of the main points of a lecture or course of study, written down for future reference.

Vietnamese Meaning

Ghi chép của sinh viên về những điểm chính của một bài giảng hoặc khóa học, được viết lại để tham khảo trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I reviewed my course notes before the exam."

    "Tôi xem lại các ghi chép bài giảng của mình trước kỳ thi."

  • "She neatly organized her course notes in a binder."

    "Cô ấy sắp xếp các ghi chép bài giảng của mình một cách gọn gàng trong một tập tài liệu."

  • "His course notes helped him to understand the complex concepts."

    "Các ghi chép bài giảng của anh ấy đã giúp anh ấy hiểu các khái niệm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb note ghi chú, lưu ý
Noun notation hệ thống ký hiệu (ví dụ: ký hiệu toán học, nhạc)
Adjective noteworthy đáng chú ý, đáng ghi nhớ
Verb annotate chú thích, chú giải (vào một văn bản)
Noun discourse bài thuyết trình, diễn văn (liên quan đến 'course')

Synonyms

lecture notes (ghi chép bài giảng)study notes (ghi chép học tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (course)
cursus ('a run') > cours > course
Latin > Old French > English (notes)
nota ('a mark, sign') > note > note

Từ 'Đường đua' đến 'Khóa học'

Từ 'course' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'một cuộc chạy' hoặc 'đường đi'. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ một 'lộ trình' hoặc 'tiến trình', và cuối cùng là một 'lộ trình học tập' hay 'khóa học' như chúng ta biết ngày nay.

Từ 'Dấu hiệu' đến 'Ghi chép'

Từ 'note' bắt nguồn từ 'nota' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các dấu hiệu dùng để ghi nhớ điều gì đó. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa những dòng chữ viết tay ngắn gọn để ghi lại thông tin.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. Thể hiện các thông tin quan trọng được ghi chép lại trong quá trình học tập. Khác với 'textbook' (sách giáo khoa) là tài liệu chính thức và đầy đủ hơn, 'course notes' mang tính cá nhân và tóm tắt hơn.

Prepositions

on from

'On' được dùng để chỉ nội dung của ghi chép: 'course notes on history' (ghi chép môn lịch sử). 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của ghi chép: 'course notes from the lecture' (ghi chép từ bài giảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + course notes
  • take course notes
    (ghi chép bài giảng)
  • review / go over course notes
    (ôn lại ghi chép khóa học)
  • share course notes
    (chia sẻ tài liệu ghi chép)
  • organize course notes
    (sắp xếp lại ghi chép)
  • study from your course notes
    (học từ tài liệu bạn đã ghi chép)
Adjective + course notes
  • detailed / comprehensive course notes
    (bản ghi chép chi tiết / toàn diện)
  • messy / sloppy course notes
    (bản ghi chép lộn xộn / cẩu thả)
  • handwritten course notes
    (bản ghi chép tay)
  • digital course notes
    (bản ghi chép điện tử (trên máy tính, tablet))
  • lecture course notes
    (bản ghi chép từ bài giảng trên lớp)

Idioms

  • compare notes

    Trao đổi thông tin và ý kiến (thường là về một trải nghiệm chung).

    "After the meeting, we should compare notes to make sure we understood the same key points."

    (Sau cuộc họp, chúng ta nên trao đổi lại ghi chép để đảm bảo rằng chúng ta đã hiểu đúng các điểm chính.)

  • be all Greek to me

    Hoàn toàn không hiểu gì cả (thường dùng khi nhìn vào một văn bản hoặc lời giải thích phức tạp).

    "I tried to read my friend's physics course notes, but it was all Greek to me."

    (Tôi đã cố đọc ghi chép môn vật lý của bạn tôi, nhưng tôi chẳng hiểu gì sất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course notes

Danh từ
Lật mặt

Ghi chép của sinh viên về những điểm chính của một bài giảng hoặc khóa học, được viết lại để tham khảo trong tương lai.

"I reviewed my course notes before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always takes detailed course notes during lectures.
Anh ấy luôn ghi chép bài giảng chi tiết trong suốt các buổi học.
Phủ định
Under no circumstances are students allowed to discard their course notes before the final exam; should any student do so, they will face penalties.
Trong bất kỳ trường hợp nào, sinh viên cũng không được phép vứt bỏ ghi chép bài học của mình trước kỳ thi cuối kỳ; nếu bất kỳ sinh viên nào làm như vậy, họ sẽ phải chịu phạt.
Nghi vấn
Were I to lose my course notes, I would be in serious trouble.
Nếu tôi mất ghi chép bài học của mình, tôi sẽ gặp rắc rối lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course notes".

Hệ thống Ghi chép Cornell

Tại các trường đại học phương Tây, sinh viên thường được dạy các phương pháp ghi chép hiệu quả. Một trong những phương pháp nổi tiếng nhất là 'Hệ thống Cornell', chia trang giấy thành ba phần: cột ghi chép chính, cột gợi ý/câu hỏi, và phần tóm tắt ở cuối trang để giúp việc ôn tập dễ dàng hơn.

Văn hóa Chia sẻ Ghi chép Kỹ thuật số

Trong thời đại số, việc ghi chép trên laptop hay máy tính bảng ngày càng phổ biến. Sinh viên thường sử dụng các ứng dụng như Notion, OneNote, hoặc GoodNotes. Ngoài ra, đã hình thành một văn hóa chia sẻ (hoặc thậm chí bán) các bản ghi chép chất lượng cao trên các nền tảng trực tuyến để giúp đỡ các bạn học khác.