(Top Banner Ad)
plasma screen
B1
danh từ B1 Công nghệ

plasma screen

UK: /ˈplæzmə skriːn/ • US: /ˈplæzmə skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình plasma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of flat panel display commonly used in large TVs. Plasma displays use small cells containing electrically charged ionized gases, known as plasma, to display images.

Vietnamese Meaning

Một loại màn hình phẳng thường được sử dụng trong các TV lớn. Màn hình plasma sử dụng các ô nhỏ chứa các chất khí ion hóa tích điện, được gọi là plasma, để hiển thị hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new plasma screen TV provides a stunning visual experience."

    "TV màn hình plasma mới mang lại trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "He bought a large plasma screen for his living room."

    "Anh ấy đã mua một màn hình plasma lớn cho phòng khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen Màn hình, tấm chắn; rạp chiếu phim
Verb screen Chiếu (phim); che chắn; kiểm tra, sàng lọc
Noun screening Sự kiểm tra, sàng lọc; buổi chiếu phim

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσμα (plásma)
Latin
plasma
Old French
escren
Middle English
scren
English
plasma
English
screen
English
plasma screen

Nguồn gốc 'plasma'

Từ 'plasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plásma', có nghĩa là 'vật được đúc, hình dạng được tạo ra'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ phần chất lỏng trong máu. Về sau, trong vật lý học, nó được dùng để chỉ một trạng thái đặc biệt của vật chất – khí bị ion hóa.

Nguồn gốc 'screen'

Từ 'screen' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'escren', mang nghĩa là 'tấm chắn, bức bình phong'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ các bề mặt phẳng dùng để hiển thị hình ảnh, từ màn chiếu phim đến màn hình máy tính và TV.

Sự kết hợp 'plasma screen'

Cụm từ 'plasma screen' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên để mô tả một loại màn hình hiển thị sử dụng công nghệ plasma, phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nổi tiếng với khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ và góc nhìn rộng.

Usage Note

Màn hình plasma nổi tiếng với màu đen sâu và tỷ lệ tương phản cao, nhưng chúng đã phần lớn được thay thế bằng công nghệ LCD và OLED.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasma screen
  • large a large plasma screen
    (một màn hình plasma lớn)
  • flat a flat plasma screen
    (một màn hình plasma phẳng)
  • high-definition a high-definition plasma screen
    (một màn hình plasma độ nét cao)
  • cracked a cracked plasma screen
    (một màn hình plasma bị nứt)
Verb + plasma screen
  • watch on watch a movie on a plasma screen
    (xem phim trên màn hình plasma)
  • install install a plasma screen
    (lắp đặt màn hình plasma)
  • turn on/off turn on/off the plasma screen
    (bật/tắt màn hình plasma)
  • connect to connect a device to the plasma screen
    (kết nối thiết bị với màn hình plasma)

Idioms

  • glued to the plasma screen

    dán mắt vào màn hình plasma (ý nói say mê xem)

    "He was glued to the plasma screen all weekend, watching the football games."

    (Anh ấy dán mắt vào màn hình plasma cả cuối tuần để xem các trận bóng đá.)

  • on the big plasma screen

    trên màn hình plasma lớn (thường dùng khi nói về việc xem phim, sự kiện)

    "The concert was broadcast live on the big plasma screen in the town square."

    (Buổi hòa nhạc được truyền hình trực tiếp trên màn hình plasma lớn ở quảng trường thị trấn.)

  • the glow of the plasma screen

    ánh sáng từ màn hình plasma (thường dùng để mô tả không gian hoặc cảm giác)

    "They sat in silence, illuminated only by the glow of the plasma screen."

    (Họ ngồi im lặng, chỉ được chiếu sáng bởi ánh sáng từ màn hình plasma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasma screen

danh từ
Lật mặt

Một loại màn hình phẳng thường được sử dụng trong các TV lớn. Màn hình plasma sử dụng các ô nhỏ chứa các chất khí ion hóa tích điện, được gọi là plasma, để hiển thị hình ảnh.

"The new plasma screen TV provides a stunning visual experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a plasma screen in his living room.
Anh ấy có một màn hình plasma trong phòng khách.
Phủ định
They do not have a plasma screen in their bedroom.
Họ không có màn hình plasma trong phòng ngủ của họ.
Nghi vấn
Does she want a plasma screen for her birthday?
Cô ấy có muốn một màn hình plasma cho ngày sinh nhật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasma screen".

Kỷ nguyên vàng và sự thoái trào

Màn hình plasma từng là biểu tượng của công nghệ TV cao cấp vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Chúng nổi tiếng với khả năng tái tạo màu sắc đen sâu, góc nhìn rộng và tốc độ phản hồi nhanh. Tuy nhiên, do tiêu thụ điện năng cao, trọng lượng nặng và chi phí sản xuất đắt đỏ hơn, chúng dần bị thay thế bởi công nghệ LCD và LED hiệu quả và kinh tế hơn.

Biểu tượng của giải trí gia đình hiện đại

Vào thời kỳ đỉnh cao, một chiếc TV màn hình plasma lớn là vật dụng thể hiện sự sang trọng và hiện đại trong phòng khách các gia đình phương Tây. Nó gắn liền với trải nghiệm xem phim tại nhà chất lượng cao, các trận đấu thể thao lớn và là trung tâm của các buổi tụ họp bạn bè hoặc gia đình.