lcd screen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Màn hình hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để tạo ra hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone has a brighter LCD screen."
"Điện thoại mới có màn hình LCD sáng hơn."
-
"My laptop's LCD screen is cracked."
"Màn hình LCD của máy tính xách tay của tôi bị nứt."
-
"The store sells televisions with LCD screens."
"Cửa hàng bán các loại TV có màn hình LCD."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
LCD là viết tắt của Liquid Crystal Display. Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại màn hình được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, tivi, máy tính xách tay, và các thiết bị hiển thị khác. 'Screen' bổ nghĩa cho loại màn hình được sử dụng. Các loại màn hình khác bao gồm LED, OLED, Plasma.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Broken lcd screen (Màn hình LCD bị vỡ)
-
Small lcd screen (Màn hình LCD nhỏ)
-
Damaged lcd screen (Màn hình LCD bị hỏng)
-
Repair the lcd screen (Sửa chữa màn hình LCD)
-
Replace the lcd screen (Thay thế màn hình LCD)
-
Clean the lcd screen (Làm sạch màn hình LCD)
Idioms
-
To be glued to the lcd screen
Dán mắt vào màn hình LCD
"The kids are glued to the lcd screen all day long."
(Bọn trẻ dán mắt vào màn hình LCD cả ngày.)
-
Lost in the lcd screen
Mải mê nhìn vào màn hình LCD
"He was completely lost in the lcd screen and didn't hear me calling."
(Anh ta hoàn toàn mải mê nhìn vào màn hình LCD và không nghe thấy tôi gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lcd screen
Danh từMàn hình hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để tạo ra hình ảnh.
"The new phone has a brighter LCD screen."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was watching a movie on the LCD screen when the power went out. |
Anh ấy đang xem phim trên màn hình LCD thì bị cúp điện. |
| Phủ định | She wasn't using the LCD screen for gaming; she was working. |
Cô ấy không sử dụng màn hình LCD để chơi game; cô ấy đang làm việc. |
| Nghi vấn | Were they repairing the damaged LCD screen at the time of the accident? |
Có phải họ đang sửa chữa màn hình LCD bị hỏng vào thời điểm xảy ra tai nạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician has been examining the LCD screen for several hours. |
Kỹ thuật viên đã kiểm tra màn hình LCD trong vài giờ. |
| Phủ định | The repair shop hasn't been replacing LCD screens as frequently this month. |
Cửa hàng sửa chữa đã không thay thế màn hình LCD thường xuyên như tháng này. |
| Nghi vấn | Has the company been testing the new LCD screen technology rigorously? |
Công ty có đang thử nghiệm công nghệ màn hình LCD mới một cách nghiêm ngặt không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a larger LCD screen for my computer. |
Tôi ước tôi đã mua một màn hình LCD lớn hơn cho máy tính của mình. |
| Phủ định | If only the LCD screen hadn't been so expensive, I would have bought it. |
Ước gì màn hình LCD không quá đắt, tôi đã mua nó. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why the LCD screen is flickering; could someone help me? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao màn hình LCD nhấp nháy; có ai có thể giúp tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lcd screen".
