(Top Banner Ad)
lcd screen
A2
Danh từ A2 Công nghệ

lcd screen

UK: /ˌelˌsiːˈdiː skriːn/ • US: /ˌelˌsiːˈdiː skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình LCD màn hình tinh thể lỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display device that uses liquid crystals to produce a visible image.

Vietnamese Meaning

Màn hình hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để tạo ra hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone has a brighter LCD screen."

    "Điện thoại mới có màn hình LCD sáng hơn."

  • "My laptop's LCD screen is cracked."

    "Màn hình LCD của máy tính xách tay của tôi bị nứt."

  • "The store sells televisions with LCD screens."

    "Cửa hàng bán các loại TV có màn hình LCD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Display Màn hình hiển thị
Adjective Digital Kỹ thuật số
Noun Monitor Màn hình máy tính

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
LCD (Liquid Crystal Display)
English
Screen (Middle English: screne)

Nguồn gốc của 'LCD'

LCD là viết tắt của 'Liquid Crystal Display', công nghệ màn hình sử dụng tinh thể lỏng để hiển thị hình ảnh. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, thay thế dần các công nghệ màn hình cũ nhờ ưu điểm mỏng nhẹ và tiết kiệm năng lượng.

Nguồn gốc của 'Screen'

Từ 'screen' trong tiếng Anh có nghĩa là 'màn chắn', có nguồn gốc từ thời Trung Cổ khi người ta dùng các tấm vải để che chắn khỏi gió hoặc ánh nắng. Sau đó, nó được dùng để chỉ các bề mặt hiển thị hình ảnh.

Usage Note

LCD là viết tắt của Liquid Crystal Display. Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại màn hình được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, tivi, máy tính xách tay, và các thiết bị hiển thị khác. 'Screen' bổ nghĩa cho loại màn hình được sử dụng. Các loại màn hình khác bao gồm LED, OLED, Plasma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lcd screen
  • Broken lcd screen
    (Màn hình LCD bị vỡ)
  • Small lcd screen
    (Màn hình LCD nhỏ)
  • Damaged lcd screen
    (Màn hình LCD bị hỏng)
Verb + lcd screen
  • Repair the lcd screen
    (Sửa chữa màn hình LCD)
  • Replace the lcd screen
    (Thay thế màn hình LCD)
  • Clean the lcd screen
    (Làm sạch màn hình LCD)

Idioms

  • To be glued to the lcd screen

    Dán mắt vào màn hình LCD

    "The kids are glued to the lcd screen all day long."

    (Bọn trẻ dán mắt vào màn hình LCD cả ngày.)

  • Lost in the lcd screen

    Mải mê nhìn vào màn hình LCD

    "He was completely lost in the lcd screen and didn't hear me calling."

    (Anh ta hoàn toàn mải mê nhìn vào màn hình LCD và không nghe thấy tôi gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lcd screen

Danh từ
Lật mặt

Màn hình hiển thị sử dụng tinh thể lỏng để tạo ra hình ảnh.

"The new phone has a brighter LCD screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was watching a movie on the LCD screen when the power went out.
Anh ấy đang xem phim trên màn hình LCD thì bị cúp điện.
Phủ định
She wasn't using the LCD screen for gaming; she was working.
Cô ấy không sử dụng màn hình LCD để chơi game; cô ấy đang làm việc.
Nghi vấn
Were they repairing the damaged LCD screen at the time of the accident?
Có phải họ đang sửa chữa màn hình LCD bị hỏng vào thời điểm xảy ra tai nạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician has been examining the LCD screen for several hours.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra màn hình LCD trong vài giờ.
Phủ định
The repair shop hasn't been replacing LCD screens as frequently this month.
Cửa hàng sửa chữa đã không thay thế màn hình LCD thường xuyên như tháng này.
Nghi vấn
Has the company been testing the new LCD screen technology rigorously?
Công ty có đang thử nghiệm công nghệ màn hình LCD mới một cách nghiêm ngặt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a larger LCD screen for my computer.
Tôi ước tôi đã mua một màn hình LCD lớn hơn cho máy tính của mình.
Phủ định
If only the LCD screen hadn't been so expensive, I would have bought it.
Ước gì màn hình LCD không quá đắt, tôi đã mua nó.
Nghi vấn
I wish I could understand why the LCD screen is flickering; could someone help me?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao màn hình LCD nhấp nháy; có ai có thể giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lcd screen".

Tác động của màn hình LCD đến xã hội

Màn hình LCD đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thông tin và giải trí. Từ điện thoại thông minh đến TV, chúng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Vấn đề về ánh sáng xanh

Ánh sáng xanh phát ra từ màn hình LCD có thể gây hại cho mắt và giấc ngủ. Nhiều thiết bị hiện đại có chế độ giảm ánh sáng xanh để bảo vệ sức khỏe người dùng.