(Top Banner Ad)
legacy business
B2
Danh từ B2 Kinh tế

legacy business

UK: /ˈleɡəsi ˈbɪznɪs/ • US: /ˈleɡəsi ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp lâu đời doanh nghiệp truyền thống cơ sở kinh doanh lâu năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that has been operating for many years, often passed down through generations, and may be slow to adapt to modern changes or technologies.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp đã hoạt động trong nhiều năm, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ và có thể chậm thích ứng với những thay đổi hoặc công nghệ hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family-owned restaurant is a legacy business that has been serving the community for over 50 years."

    "Nhà hàng thuộc sở hữu gia đình là một doanh nghiệp lâu đời đã phục vụ cộng đồng hơn 50 năm."

  • "Many legacy businesses struggle to compete with tech-savvy startups."

    "Nhiều doanh nghiệp lâu đời gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty khởi nghiệp am hiểu công nghệ."

  • "The government is offering grants to help legacy businesses modernize their operations."

    "Chính phủ đang cung cấp các khoản tài trợ để giúp các doanh nghiệp lâu đời hiện đại hóa hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legacy Di sản, gia tài
Adjective legitimate Hợp pháp, chính đáng (có liên quan đến tính hợp pháp của thừa kế hoặc di sản)
Verb legitimize Hợp pháp hóa (ví dụ: hợp pháp hóa một doanh nghiệp hoặc di sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

traditional business model (mô hình kinh doanh truyền thống)family business (doanh nghiệp gia đình)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatum
Old French
legacie
English
legacy
English
business

Nguồn gốc của 'Legacy'

Từ 'legacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legatum', có nghĩa là một khoản thừa kế hoặc di sản được để lại. Ý tưởng về việc một doanh nghiệp tồn tại qua nhiều thế hệ và để lại di sản cho cộng đồng đã dẫn đến việc kết hợp với từ 'business' để tạo thành 'legacy business'.

Usage Note

Cụm từ 'legacy business' thường mang ý nghĩa về sự lâu đời, truyền thống, nhưng đôi khi cũng ám chỉ sự trì trệ, khó thay đổi để thích ứng với thị trường hiện đại. Nó khác với 'startup' (doanh nghiệp khởi nghiệp) về quy mô, lịch sử và phương pháp hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legacy business
  • successful successful legacy business
    (doanh nghiệp gia truyền thành công)
  • family-owned family-owned legacy business
    (doanh nghiệp gia đình truyền thống)
  • long-standing long-standing legacy business
    (doanh nghiệp gia truyền lâu đời)
Verb + legacy business
  • inherit inherit a legacy business
    (thừa kế một doanh nghiệp gia truyền)
  • run run a legacy business
    (điều hành một doanh nghiệp gia truyền)
  • establish establish a legacy business
    (thành lập một doanh nghiệp gia truyền)

Idioms

  • Build a legacy

    Xây dựng một di sản

    "He wanted to build a legacy for his children through his business."

    (Anh ấy muốn xây dựng một di sản cho con cái mình thông qua doanh nghiệp của mình.)

  • Leave a legacy

    Để lại một di sản

    "The company hopes to leave a legacy of innovation and sustainability."

    (Công ty hy vọng sẽ để lại một di sản về sự đổi mới và bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legacy business

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp đã hoạt động trong nhiều năm, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ và có thể chậm thích ứng với những thay đổi hoặc công nghệ hiện đại.

"The family-owned restaurant is a legacy business that has been serving the community for over 50 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legacy business".

Doanh nghiệp gia đình trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, doanh nghiệp gia đình có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự ổn định, truyền thống và sự gắn kết cộng đồng. Việc chuyển giao doanh nghiệp từ thế hệ này sang thế hệ khác được coi trọng và được xem là một cách để duy trì các giá trị và kiến thức kinh doanh.