(Top Banner Ad)
new business
B1
Danh từ B1 Kinh tế

new business

UK: /njuː ˈbɪznɪs/ • US: /nuː ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp mới hoạt động kinh doanh mới khách hàng mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly established company or enterprise; also, new contracts or clients for an existing business.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc doanh nghiệp mới thành lập; hoặc cũng có thể là những hợp đồng hoặc khách hàng mới cho một doanh nghiệp hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on developing new business in Asia."

    "Công ty đang tập trung vào việc phát triển kinh doanh mới ở châu Á."

  • "Our team is dedicated to winning new business."

    "Đội ngũ của chúng tôi tận tâm giành được các hợp đồng mới."

  • "The government is supporting new businesses with tax incentives."

    "Chính phủ đang hỗ trợ các doanh nghiệp mới bằng các ưu đãi thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly mới, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Noun newness sự mới mẻ
Adjective busy bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn
Noun businessman doanh nhân (nam)
Noun businesswoman doanh nhân (nữ)
Adjective business-like nghiêm túc, chuyên nghiệp (trong công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe (new)
Old English
bisignes (care, anxiety)
Middle English
newe (new)
Middle English
businesse (state of being busy)
Modern English
new business

Nguồn gốc của 'new business'

Cụm từ 'new business' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'new' (mới) và 'business' (việc kinh doanh, công việc). Từ 'new' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*néwos) và tiếng German cổ (*niwjaz), mang ý nghĩa về sự mới mẻ, chưa từng có. Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là sự quan tâm, bận rộn, sau đó phát triển thành 'businesse' trong tiếng Anh trung đại để chỉ một nghề nghiệp hoặc hoạt động buôn bán. Khi kết hợp lại, 'new business' diễn tả một hoạt động kinh doanh, một khách hàng, hoặc một dự án mới mẻ, chưa từng tồn tại hoặc chưa được thực hiện trước đây.

Usage Note

Cụm từ 'new business' có thể chỉ một doanh nghiệp mới hoàn toàn, hoặc chỉ các hoạt động kinh doanh mới mà một công ty đã có từ trước thực hiện. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Ví dụ, một công ty luật có thể nói về việc 'winning new business' (giành được các hợp đồng mới).

Prepositions

in for

'in new business' thường đề cập đến việc tham gia vào lĩnh vực kinh doanh mới. 'for new business' thường đề cập đến những hành động được thực hiện để có được doanh nghiệp mới, ví dụ như chiến lược, kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new business
  • successful successful new business
    (doanh nghiệp mới thành công)
  • thriving thriving new business
    (doanh nghiệp mới phát triển thịnh vượng)
  • small small new business
    (doanh nghiệp mới nhỏ)
  • potential potential new business
    (doanh nghiệp mới tiềm năng)
  • exciting exciting new business
    (doanh nghiệp mới thú vị/đầy hứa hẹn)
Verb + new business
  • attract attract new business
    (thu hút khách hàng/công việc kinh doanh mới)
  • generate generate new business
    (tạo ra công việc/khách hàng mới)
  • secure secure new business
    (đảm bảo/giành được công việc/khách hàng mới)
  • develop develop new business
    (phát triển kinh doanh mới/khách hàng mới)
  • start start a new business
    (khởi nghiệp, bắt đầu một công việc kinh doanh mới)
  • win win new business
    (giành được khách hàng/dự án mới)
new business + Noun
  • opportunities new business opportunities
    (cơ hội kinh doanh mới)
  • development new business development
    (phát triển kinh doanh mới)
  • ventures new business ventures
    (các dự án kinh doanh mới)

Idioms

  • drum up new business

    tìm kiếm hoặc thu hút thêm khách hàng/công việc mới một cách tích cực

    "Our sales team is working hard to drum up new business after the holiday season."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang nỗ lực tìm kiếm thêm khách hàng mới sau mùa lễ.)

  • go after new business

    chủ động tìm kiếm và theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới

    "We need to actively go after new business if we want to expand our market share."

    (Chúng ta cần chủ động theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới nếu muốn mở rộng thị phần.)

  • open for new business

    sẵn sàng đón nhận khách hàng hoặc dự án kinh doanh mới (thường sau khi cải tạo, mở cửa lại)

    "After renovating the store, we are finally open for new business."

    (Sau khi cải tạo cửa hàng, cuối cùng chúng tôi đã sẵn sàng đón nhận khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new business

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc doanh nghiệp mới thành lập; hoặc cũng có thể là những hợp đồng hoặc khách hàng mới cho một doanh nghiệp hiện có.

"The company is focusing on developing new business in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new business".

Giấc mơ Mỹ và Khởi nghiệp

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'bắt đầu một công việc kinh doanh mới' (start a new business) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Đó là ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm, thường là bằng cách tạo dựng sự nghiệp riêng. Khởi nghiệp là biểu tượng của sự độc lập và đổi mới, một con đường để thực hiện hoài bão cá nhân.

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'new business' thường gắn liền với 'văn hóa khởi nghiệp' (startup culture), đặc biệt ở Thung lũng Silicon. Văn hóa này nhấn mạnh sự đổi mới, tăng trưởng nhanh chóng, chấp nhận rủi ro và thường tìm cách phá vỡ các thị trường hiện có với những ý tưởng và công nghệ mới. Nó đại diện cho một cách tiếp cận năng động để tạo ra giá trị mới và giải quyết các vấn đề theo những cách chưa từng có.