new business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newly established company or enterprise; also, new contracts or clients for an existing business.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc doanh nghiệp mới thành lập; hoặc cũng có thể là những hợp đồng hoặc khách hàng mới cho một doanh nghiệp hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on developing new business in Asia."
"Công ty đang tập trung vào việc phát triển kinh doanh mới ở châu Á."
-
"Our team is dedicated to winning new business."
"Đội ngũ của chúng tôi tận tâm giành được các hợp đồng mới."
-
"The government is supporting new businesses with tax incentives."
"Chính phủ đang hỗ trợ các doanh nghiệp mới bằng các ưu đãi thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | newly | mới, gần đây |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự gia hạn |
| Noun | newness | sự mới mẻ |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Adverb | busily | một cách bận rộn |
| Noun | businessman | doanh nhân (nam) |
| Noun | businesswoman | doanh nhân (nữ) |
| Adjective | business-like | nghiêm túc, chuyên nghiệp (trong công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new business' có thể chỉ một doanh nghiệp mới hoàn toàn, hoặc chỉ các hoạt động kinh doanh mới mà một công ty đã có từ trước thực hiện. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Ví dụ, một công ty luật có thể nói về việc 'winning new business' (giành được các hợp đồng mới).
Prepositions
'in new business' thường đề cập đến việc tham gia vào lĩnh vực kinh doanh mới. 'for new business' thường đề cập đến những hành động được thực hiện để có được doanh nghiệp mới, ví dụ như chiến lược, kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful new business (doanh nghiệp mới thành công)
-
thriving thriving new business (doanh nghiệp mới phát triển thịnh vượng)
-
small small new business (doanh nghiệp mới nhỏ)
-
potential potential new business (doanh nghiệp mới tiềm năng)
-
exciting exciting new business (doanh nghiệp mới thú vị/đầy hứa hẹn)
-
attract attract new business (thu hút khách hàng/công việc kinh doanh mới)
-
generate generate new business (tạo ra công việc/khách hàng mới)
-
secure secure new business (đảm bảo/giành được công việc/khách hàng mới)
-
develop develop new business (phát triển kinh doanh mới/khách hàng mới)
-
start start a new business (khởi nghiệp, bắt đầu một công việc kinh doanh mới)
-
win win new business (giành được khách hàng/dự án mới)
-
opportunities new business opportunities (cơ hội kinh doanh mới)
-
development new business development (phát triển kinh doanh mới)
-
ventures new business ventures (các dự án kinh doanh mới)
Idioms
-
drum up new business
tìm kiếm hoặc thu hút thêm khách hàng/công việc mới một cách tích cực
"Our sales team is working hard to drum up new business after the holiday season."
(Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang nỗ lực tìm kiếm thêm khách hàng mới sau mùa lễ.)
-
go after new business
chủ động tìm kiếm và theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới
"We need to actively go after new business if we want to expand our market share."
(Chúng ta cần chủ động theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới nếu muốn mở rộng thị phần.)
-
open for new business
sẵn sàng đón nhận khách hàng hoặc dự án kinh doanh mới (thường sau khi cải tạo, mở cửa lại)
"After renovating the store, we are finally open for new business."
(Sau khi cải tạo cửa hàng, cuối cùng chúng tôi đã sẵn sàng đón nhận khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new business
Danh từMột công ty hoặc doanh nghiệp mới thành lập; hoặc cũng có thể là những hợp đồng hoặc khách hàng mới cho một doanh nghiệp hiện có.
"The company is focusing on developing new business in Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new business".
