(Top Banner Ad)
long-standing business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

long-standing business

UK: /ˈlɒŋˈstændɪŋ ˈbɪznɪs/ • US: /ˈlɔŋˈstændɪŋ ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp lâu đời công ty có truyền thống lâu năm hoạt động kinh doanh lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a long-standing business relationship with its suppliers."

    "Công ty có mối quan hệ kinh doanh lâu dài với các nhà cung cấp của mình."

  • "The company is a long-standing business in the community."

    "Công ty là một doanh nghiệp lâu đời trong cộng đồng."

  • "This is a long-standing business with a good reputation."

    "Đây là một doanh nghiệp lâu đời với danh tiếng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun stand vị trí, gian hàng, khán đài
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc
Adjective busy bận rộn
Noun businessman/woman doanh nhân
Verb busy oneself tự làm bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Modern English
long
PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Modern English
stand
English (17th C.)
long-standing
Old English
bisignes
Middle English
busyness
Modern English
business
English (Modern)
long-standing business

Từ 'dài' đến 'lâu đời': Sự hình thành của 'long-standing'

Tính từ kép 'long-standing' (lâu đời, tồn tại lâu năm) xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, được tạo thành từ 'long' (dài) và 'standing' (đứng, tồn tại). Nó mô tả điều gì đó đã tồn tại hoặc được thiết lập trong một thời gian dài, mang ý nghĩa về sự bền vững và kiên trì.

Sự tiến hóa của 'business': Từ bận rộn đến doanh nghiệp

Ban đầu, từ 'business' trong tiếng Anh cổ (bisignes) có nghĩa là 'tình trạng bận rộn' hoặc 'sự lo lắng'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'một hoạt động, nghề nghiệp' và cuối cùng là 'một tổ chức thương mại hoặc kinh doanh', nhấn mạnh vào các hoạt động có mục đích và lợi nhuận.

Doanh nghiệp lâu đời: Hợp nhất của thời gian và hoạt động

Khi kết hợp, 'long-standing business' mô tả một doanh nghiệp đã hoạt động và tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về sự ổn định, kinh nghiệm và thường là cả sự tin cậy, như một biểu tượng của sự bền vững trong cộng đồng hoặc thị trường.

Usage Note

Tính từ 'long-standing' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ, vấn đề, tổ chức hoặc truyền thống đã tồn tại trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự ổn định và lâu đời. Cần phân biệt với 'old business', có thể chỉ hoạt động kinh doanh cũ, không nhất thiết nhấn mạnh tính liên tục và ổn định.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một doanh nghiệp có lịch sử hoạt động lâu dài, tạo dựng được uy tín và có kinh nghiệm nhất định trên thị trường. Nó ngụ ý sự ổn định và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-standing business
  • successful successful long-standing business
    (doanh nghiệp lâu đời thành công)
  • reputable reputable long-standing business
    (doanh nghiệp lâu đời có uy tín)
  • family-run family-run long-standing business
    (doanh nghiệp gia đình lâu đời)
  • thriving thriving long-standing business
    (doanh nghiệp lâu đời phát triển thịnh vượng)
Verb + long-standing business
  • run run a long-standing business
    (điều hành một doanh nghiệp lâu đời)
  • manage manage a long-standing business
    (quản lý một doanh nghiệp lâu đời)
  • take over take over a long-standing business
    (tiếp quản một doanh nghiệp lâu đời)
  • support support a long-standing business
    (ủng hộ một doanh nghiệp lâu đời)

Idioms

  • A long-standing business, a pillar of the community.

    Một doanh nghiệp lâu đời, một trụ cột của cộng đồng.

    "The old bakery, a long-standing business, has always been a pillar of the community, supporting local events."

    (Tiệm bánh cũ, một doanh nghiệp lâu đời, luôn là một trụ cột của cộng đồng, hỗ trợ các sự kiện địa phương.)

  • To pass down a long-standing business through generations.

    Truyền lại một doanh nghiệp lâu đời qua nhiều thế hệ.

    "They hope to pass down a long-standing business through generations, preserving its traditions and values."

    (Họ hy vọng sẽ truyền lại một doanh nghiệp lâu đời qua nhiều thế hệ, gìn giữ các truyền thống và giá trị của nó.)

  • The legacy of a long-standing business.

    Di sản của một doanh nghiệp lâu đời.

    "The factory celebrated its 100th anniversary, a testament to the legacy of a long-standing business."

    (Nhà máy đã kỷ niệm 100 năm thành lập, một minh chứng cho di sản của một doanh nghiệp lâu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-standing business

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài.

"The company has a long-standing business relationship with its suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing business".

Di sản gia đình và sự tin cậy

Trong các nền văn hóa phương Tây, những doanh nghiệp lâu đời, đặc biệt là doanh nghiệp gia đình, thường là hiện thân của các giá trị như truyền thống, sự tin cậy và gắn bó cộng đồng. Chúng được coi là nền tảng của nền kinh tế và xã hội địa phương, tượng trưng cho sự ổn định và đáng tin cậy. Việc truyền lại một doanh nghiệp như vậy qua nhiều thế hệ thường là một niềm tự hào lớn và là cam kết giữ gìn di sản của nó.

Khả năng thích ứng và kiên cường

Sự tồn tại của một doanh nghiệp lâu đời thường cho thấy khả năng thích ứng của nó với các điều kiện thị trường thay đổi, tiến bộ công nghệ và sở thích tiêu dùng ngày càng phát triển. Sự bền bỉ của chúng là minh chứng cho khả năng phục hồi, sự đổi mới và mối quan hệ khách hàng bền chặt, giúp chúng khác biệt với các doanh nghiệp mới thành lập.