(Top Banner Ad)
legal production
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp và Kinh tế

legal production

UK: /ˈliːɡəl prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈliːɡəl prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất hợp pháp quy trình sản xuất tuân thủ pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or output of creating goods or services that complies with all relevant laws and regulations.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ tuân thủ tất cả các luật lệ và quy định có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in ensuring its legal production of pharmaceuticals."

    "Công ty đã đầu tư mạnh mẽ để đảm bảo sản xuất dược phẩm hợp pháp."

  • "Our goal is to achieve a significant increase in legal production while maintaining quality."

    "Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự tăng trưởng đáng kể trong sản xuất hợp pháp đồng thời duy trì chất lượng."

  • "The government is cracking down on illegal production and promoting legal production through incentives."

    "Chính phủ đang trấn áp sản xuất bất hợp pháp và thúc đẩy sản xuất hợp pháp thông qua các biện pháp khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun legality tính hợp pháp
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, sản xuất nhiều
Noun product sản phẩm

Synonyms

lawful production (sản xuất hợp pháp)compliant production (sản xuất tuân thủ)

Antonyms

illegal production (sản xuất bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
English
legal
Latin
producere
English
production
English
legal production

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ và hệ thống pháp luật cổ đại.

Nguồn gốc của 'Production'

Từ 'production' có gốc từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'đưa ra', 'sản xuất'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động tạo ra hoặc mang lại một thứ gì đó, và dần dần được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, và pháp lý. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ pháp luật trong quá trình sản xuất. Nó không chỉ đơn thuần là sản xuất mà còn bao hàm trách nhiệm pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal production
  • domestic domestic legal production
    (sản xuất hợp pháp trong nước)
  • national national legal production
    (sản xuất hợp pháp quốc gia)
  • commercial commercial legal production
    (sản xuất hợp pháp thương mại)
Verb + legal production
  • ensure ensure legal production
    (đảm bảo sản xuất hợp pháp)
  • promote promote legal production
    (thúc đẩy sản xuất hợp pháp)
  • monitor monitor legal production
    (giám sát sản xuất hợp pháp)

Idioms

  • Within legal production limits

    Trong giới hạn sản xuất hợp pháp

    "The factory operated within legal production limits."

    (Nhà máy hoạt động trong giới hạn sản xuất hợp pháp.)

  • According to legal production standards

    Theo tiêu chuẩn sản xuất hợp pháp

    "The products are made according to legal production standards."

    (Các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn sản xuất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal production

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ tuân thủ tất cả các luật lệ và quy định có liên quan.

"The company invested heavily in ensuring its legal production of pharmaceuticals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is legally producing the new drug after receiving all necessary approvals.
Công ty đang sản xuất hợp pháp loại thuốc mới sau khi nhận được tất cả các phê duyệt cần thiết.
Phủ định
The factory is not legally producing goods; it's operating without a license.
Nhà máy không sản xuất hàng hóa một cách hợp pháp; nó đang hoạt động mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Are they legally producing the chemicals according to the environmental regulations?
Họ có đang sản xuất hóa chất một cách hợp pháp theo các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal production".

Tầm quan trọng của sản xuất hợp pháp

Trong nhiều nền văn hóa, sản xuất hợp pháp được coi là nền tảng của một nền kinh tế lành mạnh và xã hội công bằng. Nó đảm bảo quyền lợi của người lao động, bảo vệ môi trường và cung cấp sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Ở các nước phương Tây, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong sản xuất là rất quan trọng. Các biện pháp pháp lý như bằng sáng chế và bản quyền được sử dụng để ngăn chặn sản xuất bất hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các nhà phát minh và sáng tạo.