(Top Banner Ad)
legal term
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal term

UK: /ˈliːɡəl tɜːm/ • US: /ˈliːɡəl tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ pháp lý khái niệm pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that has a specific legal meaning or significance.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng pháp lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract used several obscure legal terms that were difficult to understand."

    "Hợp đồng sử dụng một vài thuật ngữ pháp lý khó hiểu mà rất khó để nắm bắt."

  • "The meaning of this legal term has been debated in numerous court cases."

    "Ý nghĩa của thuật ngữ pháp lý này đã được tranh luận trong nhiều vụ kiện tại tòa án."

  • "It is important to understand the precise definition of each legal term used in the document."

    "Điều quan trọng là phải hiểu định nghĩa chính xác của từng thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Noun terminology hệ thống thuật ngữ, thuật ngữ học
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
Latin
terminus
Old French
terme
English
term

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật'. Nó đã phát triển qua 'legalis' (thuộc về luật) trong tiếng Latin và sau đó qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'legal' trong tiếng Anh hiện đại, luôn mang ý nghĩa liên quan đến pháp luật hoặc sự hợp pháp.

Từ 'term' và nhiều ý nghĩa

Từ 'term' ban đầu trong tiếng Latin ('terminus') có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'ranh giới'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể (như 'kỳ hạn'), một điều kiện trong hợp đồng, và sau đó là một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa chuyên biệt, như trong 'legal term'.

Usage Note

Thuật ngữ pháp lý được sử dụng để diễn tả các khái niệm, nguyên tắc hoặc quy tắc pháp luật cụ thể. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ pháp lý là rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và rõ ràng trong các văn bản pháp luật, tranh luận và các tình huống pháp lý khác. Nó khác với ngôn ngữ thông thường ở chỗ nó đòi hỏi độ chính xác và tuân thủ các định nghĩa được thiết lập.

Prepositions

in of under

Ví dụ: 'in legal terms' (về mặt pháp lý), 'term of law' (thuật ngữ luật), 'under the legal term' (theo thuật ngữ pháp lý). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ một cách diễn đạt hoặc khuôn khổ. 'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Under' được sử dụng để chỉ sự chi phối hoặc ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal term
  • common common legal term
    (thuật ngữ pháp lý phổ biến)
  • complex complex legal term
    (thuật ngữ pháp lý phức tạp)
  • technical technical legal term
    (thuật ngữ pháp lý chuyên môn)
  • specific specific legal term
    (thuật ngữ pháp lý cụ thể)
  • obscure obscure legal term
    (thuật ngữ pháp lý khó hiểu)
Verb + legal term
  • explain explain a legal term
    (giải thích một thuật ngữ pháp lý)
  • define define a legal term
    (định nghĩa một thuật ngữ pháp lý)
  • understand understand a legal term
    (hiểu một thuật ngữ pháp lý)
  • use use a legal term
    (sử dụng một thuật ngữ pháp lý)
  • interpret interpret a legal term
    (diễn giải một thuật ngữ pháp lý)

Idioms

  • In legal terms

    theo luật pháp; từ góc độ pháp lý

    "In legal terms, the company is not liable for the accident."

    (Theo luật pháp, công ty không chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)

  • To simplify legal terms

    đơn giản hóa các thuật ngữ pháp lý (để dễ hiểu)

    "The lawyer tried to simplify the legal terms for his client."

    (Luật sư đã cố gắng đơn giản hóa các thuật ngữ pháp lý cho thân chủ của mình.)

  • In plain language, not legal terms

    bằng ngôn ngữ thông thường, không dùng thuật ngữ pháp lý

    "Could you explain that in plain language, not legal terms?"

    (Bạn có thể giải thích điều đó bằng ngôn ngữ thông thường, không dùng thuật ngữ pháp lý được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng pháp lý cụ thể.

"The contract used several obscure legal terms that were difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal term".

Sự Chính Xác Của Pháp Luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, sự chính xác của ngôn ngữ là cực kỳ quan trọng. Mỗi 'legal term' (thuật ngữ pháp lý) đều có một định nghĩa nghiêm ngặt và ý nghĩa cụ thể để tránh hiểu lầm hoặc tranh cãi, đảm bảo tính công bằng và nhất quán trong việc áp dụng luật. Điều này giải thích tại sao ngôn ngữ pháp lý thường phức tạp và yêu cầu chuyên môn.

Phong Trào Ngôn Ngữ Pháp Lý Dễ Hiểu

Để giúp công chúng dễ dàng tiếp cận hơn với các văn bản pháp luật, ở nhiều quốc gia phương Tây đã xuất hiện 'Plain Language Movement'. Phong trào này khuyến khích các luật sư và nhà lập pháp sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu hơn thay vì 'legalese' (ngôn ngữ pháp lý phức tạp), giúp người dân bình thường có thể tự hiểu các quyền và nghĩa vụ của mình.