legal term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that has a specific legal meaning or significance.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng pháp lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract used several obscure legal terms that were difficult to understand."
"Hợp đồng sử dụng một vài thuật ngữ pháp lý khó hiểu mà rất khó để nắm bắt."
-
"The meaning of this legal term has been debated in numerous court cases."
"Ý nghĩa của thuật ngữ pháp lý này đã được tranh luận trong nhiều vụ kiện tại tòa án."
-
"It is important to understand the precise definition of each legal term used in the document."
"Điều quan trọng là phải hiểu định nghĩa chính xác của từng thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong tài liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ pháp lý được sử dụng để diễn tả các khái niệm, nguyên tắc hoặc quy tắc pháp luật cụ thể. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ pháp lý là rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và rõ ràng trong các văn bản pháp luật, tranh luận và các tình huống pháp lý khác. Nó khác với ngôn ngữ thông thường ở chỗ nó đòi hỏi độ chính xác và tuân thủ các định nghĩa được thiết lập.
Prepositions
Ví dụ: 'in legal terms' (về mặt pháp lý), 'term of law' (thuật ngữ luật), 'under the legal term' (theo thuật ngữ pháp lý). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ một cách diễn đạt hoặc khuôn khổ. 'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Under' được sử dụng để chỉ sự chi phối hoặc ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common legal term (thuật ngữ pháp lý phổ biến)
-
complex complex legal term (thuật ngữ pháp lý phức tạp)
-
technical technical legal term (thuật ngữ pháp lý chuyên môn)
-
specific specific legal term (thuật ngữ pháp lý cụ thể)
-
obscure obscure legal term (thuật ngữ pháp lý khó hiểu)
-
explain explain a legal term (giải thích một thuật ngữ pháp lý)
-
define define a legal term (định nghĩa một thuật ngữ pháp lý)
-
understand understand a legal term (hiểu một thuật ngữ pháp lý)
-
use use a legal term (sử dụng một thuật ngữ pháp lý)
-
interpret interpret a legal term (diễn giải một thuật ngữ pháp lý)
Idioms
-
In legal terms
theo luật pháp; từ góc độ pháp lý
"In legal terms, the company is not liable for the accident."
(Theo luật pháp, công ty không chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)
-
To simplify legal terms
đơn giản hóa các thuật ngữ pháp lý (để dễ hiểu)
"The lawyer tried to simplify the legal terms for his client."
(Luật sư đã cố gắng đơn giản hóa các thuật ngữ pháp lý cho thân chủ của mình.)
-
In plain language, not legal terms
bằng ngôn ngữ thông thường, không dùng thuật ngữ pháp lý
"Could you explain that in plain language, not legal terms?"
(Bạn có thể giải thích điều đó bằng ngôn ngữ thông thường, không dùng thuật ngữ pháp lý được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal term
Danh từMột từ hoặc cụm từ có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng pháp lý cụ thể.
"The contract used several obscure legal terms that were difficult to understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal term".
