(Top Banner Ad)
illegitimate government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp

illegitimate government

UK: /ˌɪlɪˈdʒɪtɪmət ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌɪləˈdʒɪtəmət ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bất hợp pháp chính phủ phi pháp chính quyền bất hợp pháp chính quyền phi pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government not in accordance with the law or accepted rules and standards; an unauthorized or unconstitutional government.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ không tuân theo luật pháp hoặc các quy tắc và tiêu chuẩn được chấp nhận; một chính phủ không được ủy quyền hoặc vi hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government was widely regarded as illegitimate after the fraudulent elections."

    "Chính phủ mới bị coi là bất hợp pháp sau cuộc bầu cử gian lận."

  • "Many countries refused to recognize the illegitimate government."

    "Nhiều quốc gia từ chối công nhận chính phủ bất hợp pháp."

  • "The opposition party accused the ruling party of forming an illegitimate government through electoral fraud."

    "Đảng đối lập cáo buộc đảng cầm quyền đã thành lập một chính phủ bất hợp pháp thông qua gian lận bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Noun illegitimacy sự bất hợp pháp, sự không chính thống
Verb govern cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegitimus
English
illegitimate
English
government

Nguồn gốc của 'illegitimate'

Từ 'illegitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illegitimus', có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'không được sinh ra một cách hợp pháp'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ con cái sinh ra ngoài giá thú. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì không hợp pháp hoặc không được chấp nhận.

Nguồn gốc của 'government'

Từ 'government' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gouvernement', có nghĩa là 'sự cai trị'. Bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'lèo lái'. Vì vậy, 'government' mang ý nghĩa là hệ thống hoặc nhóm người điều hành một quốc gia hoặc khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ chính phủ lên nắm quyền bằng các phương thức phi pháp như đảo chính, gian lận bầu cử, hoặc không được sự chấp thuận rộng rãi của người dân. Nó khác với 'unpopular government' (chính phủ không được ưa chuộng) vì 'illegitimate' tập trung vào tính hợp pháp về mặt pháp lý và đạo đức, trong khi 'unpopular' chỉ đơn thuần là sự thiếu ủng hộ từ công chúng. Thái nghĩa của từ này rất mạnh, cho thấy sự phản đối sâu sắc về quyền lực của chính phủ.

Prepositions

of by

'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự bất hợp pháp (ví dụ: 'a government illegitimate of its own people'). 'by' có thể được dùng để chỉ phương thức lên nắm quyền bất hợp pháp (ví dụ: 'a government illegitimate by force').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegitimate government
  • provisional provisional illegitimate government
    (chính phủ lâm thời bất hợp pháp)
  • military military illegitimate government
    (chính phủ quân sự bất hợp pháp)
Verb + illegitimate government
  • overthrow overthrow an illegitimate government
    (lật đổ một chính phủ bất hợp pháp)
  • oppose oppose an illegitimate government
    (phản đối một chính phủ bất hợp pháp)
  • establish establish an illegitimate government
    (thiết lập một chính phủ bất hợp pháp)

Idioms

  • Rule of thumb

    Nguyên tắc chung, kinh nghiệm

    "As a rule of thumb, an illegitimate government often faces international isolation."

    (Theo nguyên tắc chung, một chính phủ bất hợp pháp thường phải đối mặt với sự cô lập quốc tế.)

  • Power vacuum

    Khoảng trống quyền lực

    "The overthrow of the legitimate government created a power vacuum, leading to the rise of an illegitimate government."

    (Sự lật đổ của chính phủ hợp pháp đã tạo ra một khoảng trống quyền lực, dẫn đến sự trỗi dậy của một chính phủ bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegitimate government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ không tuân theo luật pháp hoặc các quy tắc và tiêu chuẩn được chấp nhận; một chính phủ không được ủy quyền hoặc vi hiến.

"The new government was widely regarded as illegitimate after the fraudulent elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimate government".

Tính hợp pháp trong chính trị

Trong khoa học chính trị, tính hợp pháp (legitimacy) là sự chấp nhận của người dân đối với quyền cai trị của chính phủ. Một chính phủ được coi là hợp pháp khi người dân tin rằng chính phủ đó có quyền cai trị và tuân theo các quyết định của nó. 'Illegitimate government' (chính phủ bất hợp pháp) thường thiếu sự chấp nhận này và có thể phải dựa vào vũ lực để duy trì quyền lực.

Các cuộc Cách mạng

Lịch sử thế giới chứng kiến nhiều cuộc cách mạng lật đổ các chính phủ bị coi là bất hợp pháp, thường là do tham nhũng, áp bức hoặc không đại diện cho ý chí của người dân. Các cuộc cách mạng này có thể dẫn đến việc thành lập các chính phủ mới, nhưng quá trình này thường đầy biến động và bất ổn.