illegitimate government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government not in accordance with the law or accepted rules and standards; an unauthorized or unconstitutional government.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ không tuân theo luật pháp hoặc các quy tắc và tiêu chuẩn được chấp nhận; một chính phủ không được ủy quyền hoặc vi hiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new government was widely regarded as illegitimate after the fraudulent elections."
"Chính phủ mới bị coi là bất hợp pháp sau cuộc bầu cử gian lận."
-
"Many countries refused to recognize the illegitimate government."
"Nhiều quốc gia từ chối công nhận chính phủ bất hợp pháp."
-
"The opposition party accused the ruling party of forming an illegitimate government through electoral fraud."
"Đảng đối lập cáo buộc đảng cầm quyền đã thành lập một chính phủ bất hợp pháp thông qua gian lận bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | hợp pháp, chính đáng |
| Noun | illegitimacy | sự bất hợp pháp, sự không chính thống |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ chính phủ lên nắm quyền bằng các phương thức phi pháp như đảo chính, gian lận bầu cử, hoặc không được sự chấp thuận rộng rãi của người dân. Nó khác với 'unpopular government' (chính phủ không được ưa chuộng) vì 'illegitimate' tập trung vào tính hợp pháp về mặt pháp lý và đạo đức, trong khi 'unpopular' chỉ đơn thuần là sự thiếu ủng hộ từ công chúng. Thái nghĩa của từ này rất mạnh, cho thấy sự phản đối sâu sắc về quyền lực của chính phủ.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự bất hợp pháp (ví dụ: 'a government illegitimate of its own people'). 'by' có thể được dùng để chỉ phương thức lên nắm quyền bất hợp pháp (ví dụ: 'a government illegitimate by force').
Collocations (Từ đi kèm)
-
provisional provisional illegitimate government (chính phủ lâm thời bất hợp pháp)
-
military military illegitimate government (chính phủ quân sự bất hợp pháp)
-
overthrow overthrow an illegitimate government (lật đổ một chính phủ bất hợp pháp)
-
oppose oppose an illegitimate government (phản đối một chính phủ bất hợp pháp)
-
establish establish an illegitimate government (thiết lập một chính phủ bất hợp pháp)
Idioms
-
Rule of thumb
Nguyên tắc chung, kinh nghiệm
"As a rule of thumb, an illegitimate government often faces international isolation."
(Theo nguyên tắc chung, một chính phủ bất hợp pháp thường phải đối mặt với sự cô lập quốc tế.)
-
Power vacuum
Khoảng trống quyền lực
"The overthrow of the legitimate government created a power vacuum, leading to the rise of an illegitimate government."
(Sự lật đổ của chính phủ hợp pháp đã tạo ra một khoảng trống quyền lực, dẫn đến sự trỗi dậy của một chính phủ bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegitimate government
Tính từ + Danh từMột chính phủ không tuân theo luật pháp hoặc các quy tắc và tiêu chuẩn được chấp nhận; một chính phủ không được ủy quyền hoặc vi hiến.
"The new government was widely regarded as illegitimate after the fraudulent elections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimate government".
