leisure activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những hoạt động bạn làm để giải trí, thư giãn khi không làm việc hoặc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading and gardening are popular leisure activities."
"Đọc sách và làm vườn là những hoạt động giải trí phổ biến."
-
"What are your favorite leisure activities?"
"Những hoạt động giải trí yêu thích của bạn là gì?"
-
"We offer a wide range of leisure activities at the hotel."
"Chúng tôi cung cấp nhiều loại hình hoạt động giải trí khác nhau tại khách sạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa chung về các hoạt động thư giãn. 'Leisure' nhấn mạnh thời gian rảnh rỗi, và 'activities' chỉ các hành động cụ thể. Khác với 'hobbies' (sở thích) thường mang tính chất lâu dài và có thể đòi hỏi kỹ năng, 'leisure activities' có thể chỉ các hoạt động đơn giản, tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular leisure activities (Các hoạt động giải trí phổ biến)
-
Outdoor leisure activities (Các hoạt động giải trí ngoài trời)
-
Indoor leisure activities (Các hoạt động giải trí trong nhà)
-
Enjoy leisure activities (Thích thú các hoạt động giải trí)
-
Participate in leisure activities (Tham gia vào các hoạt động giải trí)
-
Engage in leisure activities (Tham gia vào các hoạt động giải trí)
Idioms
-
To have time for leisure activities
Có thời gian cho các hoạt động giải trí
"I wish I had more time for leisure activities like reading and hiking."
(Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí như đọc sách và đi bộ đường dài.)
-
A wide range of leisure activities
Một loạt các hoạt động giải trí đa dạng
"The resort offers a wide range of leisure activities, from swimming to tennis."
(Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động giải trí đa dạng, từ bơi lội đến tennis.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leisure activities
noun phraseNhững hoạt động bạn làm để giải trí, thư giãn khi không làm việc hoặc học tập.
"Reading and gardening are popular leisure activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure activities".
