(Top Banner Ad)
leisure activities
A2
noun phrase A2 Giải trí, Sở thích

leisure activities

UK: /ˈleʒər ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈliːʒər ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động giải trí hoạt động tiêu khiển thú vui tiêu khiển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you do for pleasure when you are not working or studying.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động bạn làm để giải trí, thư giãn khi không làm việc hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading and gardening are popular leisure activities."

    "Đọc sách và làm vườn là những hoạt động giải trí phổ biến."

  • "What are your favorite leisure activities?"

    "Những hoạt động giải trí yêu thích của bạn là gì?"

  • "We offer a wide range of leisure activities at the hotel."

    "Chúng tôi cung cấp nhiều loại hình hoạt động giải trí khác nhau tại khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leisure Thời gian rảnh rỗi, sự nhàn hạ
Adjective Leisured Nhàn hạ, thong thả
Verb Activate Kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun Activity Hoạt động
Adjective Active Năng động, tích cực

Synonyms

recreational activities (hoạt động giải trí)pastimes (trò tiêu khiển)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sở thích

Nguồn gốc từ 'Leisure'

Từ 'leisure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Ý tưởng ban đầu là thời gian rảnh rỗi là thời gian bạn được phép sử dụng theo ý muốn, không bị ràng buộc bởi công việc hoặc nghĩa vụ.

Từ 'Activities'

Từ 'activities' bắt nguồn từ 'active' có nghĩa là 'hành động'. Vì vậy 'leisure activities' có nghĩa là những hành động chúng ta chủ động làm trong thời gian rảnh rỗi.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa chung về các hoạt động thư giãn. 'Leisure' nhấn mạnh thời gian rảnh rỗi, và 'activities' chỉ các hành động cụ thể. Khác với 'hobbies' (sở thích) thường mang tính chất lâu dài và có thể đòi hỏi kỹ năng, 'leisure activities' có thể chỉ các hoạt động đơn giản, tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure activities
  • Popular leisure activities
    (Các hoạt động giải trí phổ biến)
  • Outdoor leisure activities
    (Các hoạt động giải trí ngoài trời)
  • Indoor leisure activities
    (Các hoạt động giải trí trong nhà)
Verb + leisure activities
  • Enjoy leisure activities
    (Thích thú các hoạt động giải trí)
  • Participate in leisure activities
    (Tham gia vào các hoạt động giải trí)
  • Engage in leisure activities
    (Tham gia vào các hoạt động giải trí)

Idioms

  • To have time for leisure activities

    Có thời gian cho các hoạt động giải trí

    "I wish I had more time for leisure activities like reading and hiking."

    (Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí như đọc sách và đi bộ đường dài.)

  • A wide range of leisure activities

    Một loạt các hoạt động giải trí đa dạng

    "The resort offers a wide range of leisure activities, from swimming to tennis."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động giải trí đa dạng, từ bơi lội đến tennis.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure activities

noun phrase
Lật mặt

Những hoạt động bạn làm để giải trí, thư giãn khi không làm việc hoặc học tập.

"Reading and gardening are popular leisure activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure activities".

Thời gian rảnh rỗi và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được coi trọng vì nó giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Việc tham gia vào các hoạt động giải trí giúp mọi người thư giãn và tái tạo năng lượng.

Sự cân bằng giữa công việc và giải trí

Nhiều nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh sự quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và giải trí. Việc có thời gian cho các hoạt động giải trí được coi là cần thiết để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.