hobbies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities done regularly in one's leisure time for pleasure.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Collecting stamps is one of his hobbies."
"Sưu tập tem là một trong những sở thích của anh ấy."
-
"What are your hobbies?"
"Sở thích của bạn là gì?"
-
"She enjoys painting as one of her hobbies."
"Cô ấy thích vẽ như một trong những sở thích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hobbies' đề cập đến những hoạt động mà người ta tham gia vì niềm vui và sự thư giãn, không phải là công việc chính thức hoặc nghĩa vụ. Nó thường mang tính chất cá nhân và có thể được thực hiện một mình hoặc với người khác. Khác với 'interests', 'hobbies' thường đòi hỏi sự tham gia chủ động và thường xuyên hơn.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để nói về việc ai đó có sở thích trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: He is interested in photography as a hobby). ‘As’ được sử dụng để nói về việc coi một điều gì đó là sở thích (ví dụ: He pursues photography as a hobby).
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorite favorite hobbies (các sở thích yêu thích)
-
new new hobbies (các sở thích mới)
-
various various hobbies (nhiều sở thích khác nhau)
-
unusual unusual hobbies (những sở thích độc đáo)
-
indoor indoor hobbies (sở thích trong nhà)
-
outdoor outdoor hobbies (sở thích ngoài trời)
-
take up take up hobbies (bắt đầu một (vài) sở thích)
-
pursue pursue hobbies (theo đuổi các sở thích)
-
have have hobbies (có sở thích)
-
enjoy enjoy hobbies (tận hưởng các sở thích)
-
share share hobbies (chia sẻ sở thích)
-
leisure leisure hobbies (các sở thích giải trí)
-
childhood childhood hobbies (các sở thích thời thơ ấu)
Idioms
-
ride one's hobbyhorse
luôn nói về, hoặc chỉ tập trung vào đề tài yêu thích của mình (thường gây nhàm chán cho người khác)
"He always rides his hobbyhorse about classic cars, even when the conversation is about something else."
(Anh ấy luôn nói về những chiếc xe cổ của mình, ngay cả khi cuộc trò chuyện là về một chủ đề khác.)
-
take up a hobby
bắt đầu làm một việc gì đó như một sở thích
"Many people take up a new hobby to relax after a busy week."
(Nhiều người bắt đầu một sở thích mới để thư giãn sau một tuần bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobbies
nounNhững hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.
"Collecting stamps is one of his hobbies."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That collecting stamps is one of his hobbies is obvious. |
Việc sưu tập tem là một trong những sở thích của anh ấy là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | What her hobbies truly are is not yet known. |
Sở thích thực sự của cô ấy là gì vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Whether his hobbies include playing sports is still under debate. |
Liệu sở thích của anh ấy có bao gồm chơi thể thao hay không vẫn đang được tranh luận. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My hobbies include playing guitar and reading books. |
Sở thích của tôi bao gồm chơi guitar và đọc sách. |
| Phủ định | She doesn't have many hobbies because she is always busy. |
Cô ấy không có nhiều sở thích vì cô ấy luôn bận rộn. |
| Nghi vấn | Do your hobbies involve outdoor activities? |
Sở thích của bạn có liên quan đến các hoạt động ngoài trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobbies".
