hobbies
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hobbies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.
Definition (English Meaning)
Activities done regularly in one's leisure time for pleasure.
Ví dụ Thực tế với 'Hobbies'
-
"Collecting stamps is one of his hobbies."
"Sưu tập tem là một trong những sở thích của anh ấy."
-
"What are your hobbies?"
"Sở thích của bạn là gì?"
-
"She enjoys painting as one of her hobbies."
"Cô ấy thích vẽ như một trong những sở thích của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hobbies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hobbies
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hobbies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hobbies' đề cập đến những hoạt động mà người ta tham gia vì niềm vui và sự thư giãn, không phải là công việc chính thức hoặc nghĩa vụ. Nó thường mang tính chất cá nhân và có thể được thực hiện một mình hoặc với người khác. Khác với 'interests', 'hobbies' thường đòi hỏi sự tham gia chủ động và thường xuyên hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được sử dụng để nói về việc ai đó có sở thích trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: He is interested in photography as a hobby). ‘As’ được sử dụng để nói về việc coi một điều gì đó là sở thích (ví dụ: He pursues photography as a hobby).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hobbies'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My hobbies include playing guitar and reading books.
|
Sở thích của tôi bao gồm chơi guitar và đọc sách. |
| Phủ định |
She doesn't have many hobbies because she is always busy.
|
Cô ấy không có nhiều sở thích vì cô ấy luôn bận rộn. |
| Nghi vấn |
Do your hobbies involve outdoor activities?
|
Sở thích của bạn có liên quan đến các hoạt động ngoài trời không? |