(Top Banner Ad)
leisure reader
B1
noun B1 Văn học, Đọc sách

leisure reader

UK: /ˈleʒər ˈriːdər/ • US: /ˈliːʒər ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc giải trí người đọc sách giải trí người đọc sách tiêu khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads for pleasure during their free time.

Vietnamese Meaning

Một người đọc sách để giải trí trong thời gian rảnh rỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library caters to both serious researchers and leisure readers."

    "Thư viện phục vụ cả những nhà nghiên cứu nghiêm túc và những người đọc sách giải trí."

  • "She is a leisure reader who enjoys novels and short stories."

    "Cô ấy là một người đọc sách giải trí, thích đọc tiểu thuyết và truyện ngắn."

  • "The magazine is aimed at leisure readers with an interest in travel and culture."

    "Tạp chí này nhắm đến những người đọc sách giải trí quan tâm đến du lịch và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn
Adjective leisurely thong thả, ung dung
Verb read đọc
Noun reader người đọc
Adjective readable dễ đọc

Synonyms

casual reader (người đọc thông thường)recreational reader (người đọc giải trí)

Antonyms

academic reader (người đọc vì mục đích học thuật)professional reader (người đọc vì mục đích công việc)

Related Words

bookworm (mọt sách)page-turner (cuốn sách hấp dẫn)

Subject Area

Văn học, Đọc sách

Nguồn gốc của 'leisure' và 'reader'

Từ 'leisure' xuất phát từ tiếng Latin 'licere,' có nghĩa là 'được phép.' Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'thời gian rảnh rỗi.' 'Reader' đơn giản là người đọc, từ động từ 'read.' Vì vậy, 'leisure reader' chỉ đơn giản là người đọc sách để giải trí trong thời gian rảnh rỗi.

Usage Note

Cụm từ 'leisure reader' nhấn mạnh mục đích đọc sách là để thư giãn và tận hưởng, không phải vì công việc, học tập, hay nghĩa vụ nào khác. Nó thường được dùng để phân biệt với những người đọc sách vì mục đích chuyên môn (ví dụ: 'academic reader', 'professional reader').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure reader
  • avid avid leisure reader
    (người đọc giải trí say mê)
  • casual casual leisure reader
    (người đọc giải trí bình thường)
Verb + leisure reader
  • cater to cater to leisure readers
    (phục vụ cho những người đọc giải trí)
  • appeal to appeal to leisure readers
    (hấp dẫn những người đọc giải trí)

Idioms

  • There is no such thing as a free lunch.

    Không có bữa trưa nào miễn phí cả. (Ý chỉ không có gì là cho không biếu không)

    "The company offered a free trial, but remember, there is no such thing as a free lunch."

    (Công ty đưa ra bản dùng thử miễn phí, nhưng hãy nhớ rằng, không có bữa trưa nào miễn phí cả.)

  • Read between the lines

    Đọc giữa các dòng (hiểu ý ngầm)

    "He said he was happy with the work, but reading between the lines, I could tell he was disappointed."

    (Anh ấy nói anh ấy hài lòng với công việc, nhưng đọc giữa các dòng, tôi có thể nhận ra anh ấy thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure reader

noun
Lật mặt

Một người đọc sách để giải trí trong thời gian rảnh rỗi.

"The library caters to both serious researchers and leisure readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure reader".

Văn hóa đọc sách giải trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đọc sách giải trí được coi là một hoạt động thư giãn và bổ ích. Các thư viện công cộng và câu lạc bộ sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy văn hóa đọc.