professional reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job involves reading extensively, often for a specific purpose such as assessing the quality of writing, identifying errors, or providing feedback.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc liên quan đến việc đọc nhiều, thường cho một mục đích cụ thể như đánh giá chất lượng của văn bản, xác định lỗi hoặc cung cấp phản hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The publisher hired a professional reader to evaluate the manuscript."
"Nhà xuất bản đã thuê một người đọc chuyên nghiệp để đánh giá bản thảo."
-
"As a professional reader for the journal, she provides detailed critiques of submitted articles."
"Với tư cách là một người đọc chuyên nghiệp cho tạp chí, cô ấy cung cấp những lời phê bình chi tiết về các bài báo được gửi."
-
"Professional readers often work freelance, taking on projects from various publishers."
"Những người đọc chuyên nghiệp thường làm việc tự do, nhận các dự án từ nhiều nhà xuất bản khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp (thường đòi hỏi đào tạo chuyên môn) |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
| Noun | professionalism | tính chuyên nghiệp |
| Verb | professionalize | chuyên nghiệp hóa |
| Verb | read | đọc |
| Adjective | readable | có thể đọc được, dễ đọc |
| Noun | readership | độc giả, số lượng độc giả |
| Noun | reading | việc đọc, bài đọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường ám chỉ những người làm việc trong ngành xuất bản (ví dụ: biên tập viên, người đọc bản thảo), học thuật (ví dụ: nhà nghiên cứu, giáo sư) hoặc các lĩnh vực liên quan đến việc xử lý và đánh giá thông tin bằng văn bản. Nó nhấn mạnh cả kỹ năng đọc và tính chuyên nghiệp trong việc thực hiện công việc này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced professional reader (độc giả chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm)
-
meticulous meticulous professional reader (độc giả chuyên nghiệp tỉ mỉ)
-
skilled skilled professional reader (độc giả chuyên nghiệp lành nghề)
-
hire hire a professional reader (thuê một độc giả chuyên nghiệp)
-
become become a professional reader (trở thành một độc giả chuyên nghiệp)
-
consult consult a professional reader (tham khảo ý kiến một độc giả chuyên nghiệp)
-
for professional reader for a publishing house (độc giả chuyên nghiệp cho một nhà xuất bản)
-
of professional reader of scripts (độc giả chuyên nghiệp đọc kịch bản)
Idioms
-
a professional reader for a publishing company
Một người được trả tiền để đọc và đánh giá bản thảo cho một công ty xuất bản.
"She works as a professional reader for a major publishing company, evaluating new manuscripts."
(Cô ấy làm độc giả chuyên nghiệp cho một công ty xuất bản lớn, đánh giá các bản thảo mới.)
-
to engage a professional reader
Thuê hoặc nhờ một người đọc chuyên nghiệp để đọc và cho ý kiến.
"Before submitting his novel, he decided to engage a professional reader for critical feedback."
(Trước khi nộp cuốn tiểu thuyết của mình, anh ấy quyết định thuê một độc giả chuyên nghiệp để nhận phản hồi phê bình.)
-
the demanding role of a professional reader
Vai trò đòi hỏi cao của một người đọc chuyên nghiệp (thường ám chỉ việc đọc nhiều, phân tích sâu).
"Many aspiring authors underestimate the demanding role of a professional reader in shaping new literary works."
(Nhiều tác giả đầy tham vọng đánh giá thấp vai trò đòi hỏi cao của một độc giả chuyên nghiệp trong việc định hình các tác phẩm văn học mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional reader
NounMột người có công việc liên quan đến việc đọc nhiều, thường cho một mục đích cụ thể như đánh giá chất lượng của văn bản, xác định lỗi hoặc cung cấp phản hồi.
"The publisher hired a professional reader to evaluate the manuscript."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional reader".
