(Top Banner Ad)
professional reader
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Giáo dục

professional reader

UK: /prəˈfɛʃənəl ˈriːdə/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc chuyên nghiệp người đọc bản thảo chuyên nghiệp chuyên gia đọc và đánh giá văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job involves reading extensively, often for a specific purpose such as assessing the quality of writing, identifying errors, or providing feedback.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc liên quan đến việc đọc nhiều, thường cho một mục đích cụ thể như đánh giá chất lượng của văn bản, xác định lỗi hoặc cung cấp phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher hired a professional reader to evaluate the manuscript."

    "Nhà xuất bản đã thuê một người đọc chuyên nghiệp để đánh giá bản thảo."

  • "As a professional reader for the journal, she provides detailed critiques of submitted articles."

    "Với tư cách là một người đọc chuyên nghiệp cho tạp chí, cô ấy cung cấp những lời phê bình chi tiết về các bài báo được gửi."

  • "Professional readers often work freelance, taking on projects from various publishers."

    "Những người đọc chuyên nghiệp thường làm việc tự do, nhận các dự án từ nhiều nhà xuất bản khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp (thường đòi hỏi đào tạo chuyên môn)
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Verb professionalize chuyên nghiệp hóa
Verb read đọc
Adjective readable có thể đọc được, dễ đọc
Noun readership độc giả, số lượng độc giả
Noun reading việc đọc, bài đọc

Synonyms

manuscript reader (người đọc bản thảo)proofreader (người sửa bản in)editor (biên tập viên)

Antonyms

amateur reader (người đọc nghiệp dư)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
Old English
rædan
Middle English
reden
English
read

Nguồn gốc của 'professional reader'

Cụm từ 'professional reader' là sự kết hợp của hai từ. 'Professional' (chuyên nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai' hoặc 'một nghề nghiệp đã được công nhận'. 'Reader' (người đọc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', ban đầu có nghĩa là 'khuyên bảo, giải thích' và sau này phát triển thành 'đọc'. Khi ghép lại, 'professional reader' mô tả một người thực hiện công việc đọc với tư cách là một nghề nghiệp, thường đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm nhất định để đánh giá hoặc phân tích văn bản.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ những người làm việc trong ngành xuất bản (ví dụ: biên tập viên, người đọc bản thảo), học thuật (ví dụ: nhà nghiên cứu, giáo sư) hoặc các lĩnh vực liên quan đến việc xử lý và đánh giá thông tin bằng văn bản. Nó nhấn mạnh cả kỹ năng đọc và tính chuyên nghiệp trong việc thực hiện công việc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional reader
  • experienced experienced professional reader
    (độc giả chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm)
  • meticulous meticulous professional reader
    (độc giả chuyên nghiệp tỉ mỉ)
  • skilled skilled professional reader
    (độc giả chuyên nghiệp lành nghề)
Verb + professional reader
  • hire hire a professional reader
    (thuê một độc giả chuyên nghiệp)
  • become become a professional reader
    (trở thành một độc giả chuyên nghiệp)
  • consult consult a professional reader
    (tham khảo ý kiến một độc giả chuyên nghiệp)
Professional reader + Prepositional Phrase
  • for professional reader for a publishing house
    (độc giả chuyên nghiệp cho một nhà xuất bản)
  • of professional reader of scripts
    (độc giả chuyên nghiệp đọc kịch bản)

Idioms

  • a professional reader for a publishing company

    Một người được trả tiền để đọc và đánh giá bản thảo cho một công ty xuất bản.

    "She works as a professional reader for a major publishing company, evaluating new manuscripts."

    (Cô ấy làm độc giả chuyên nghiệp cho một công ty xuất bản lớn, đánh giá các bản thảo mới.)

  • to engage a professional reader

    Thuê hoặc nhờ một người đọc chuyên nghiệp để đọc và cho ý kiến.

    "Before submitting his novel, he decided to engage a professional reader for critical feedback."

    (Trước khi nộp cuốn tiểu thuyết của mình, anh ấy quyết định thuê một độc giả chuyên nghiệp để nhận phản hồi phê bình.)

  • the demanding role of a professional reader

    Vai trò đòi hỏi cao của một người đọc chuyên nghiệp (thường ám chỉ việc đọc nhiều, phân tích sâu).

    "Many aspiring authors underestimate the demanding role of a professional reader in shaping new literary works."

    (Nhiều tác giả đầy tham vọng đánh giá thấp vai trò đòi hỏi cao của một độc giả chuyên nghiệp trong việc định hình các tác phẩm văn học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional reader

Noun
Lật mặt

Một người có công việc liên quan đến việc đọc nhiều, thường cho một mục đích cụ thể như đánh giá chất lượng của văn bản, xác định lỗi hoặc cung cấp phản hồi.

"The publisher hired a professional reader to evaluate the manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional reader".

Người 'gác cổng' của ngành xuất bản

Trong ngành xuất bản, độc giả chuyên nghiệp (còn gọi là biên tập viên sơ khảo hoặc người đọc bản thảo) thường là những 'người gác cổng' đầu tiên. Họ đọc và đánh giá hàng trăm bản thảo, quyết định bản nào có tiềm năng để xuất bản và bản nào cần chỉnh sửa hoặc bị từ chối. Vai trò của họ rất quan trọng trong việc định hình những gì độc giả cuối cùng được đọc, ảnh hưởng lớn đến xu hướng văn học và thương mại.

Đánh giá kịch bản phim và chương trình truyền hình

Tại Hollywood và các trung tâm sản xuất phim ảnh khác, độc giả chuyên nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc sàng lọc kịch bản. Họ đọc và phân tích kịch bản để tìm ra những câu chuyện hay, có tiềm năng thương mại, và phù hợp với thị hiếu khán giả. Dựa trên báo cáo của họ, các studio và nhà sản xuất đưa ra quyết định đầu tư, lựa chọn kịch bản nào sẽ được phát triển thành phim hoặc chương trình truyền hình, qua đó ảnh hưởng đến nội dung giải trí mà chúng ta xem.