(Top Banner Ad)
less and less
B1
Adverbial phrase B1 General Usage

less and less

UK: /lɛs ænd lɛs/ • US: /lɛs ænd lɛs/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng ít đi giảm dần càng ngày càng ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing gradually; to a smaller and smaller extent.

Vietnamese Meaning

Ngày càng ít đi; giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is less and less water in the well each year."

    "Mỗi năm, nước trong giếng ngày càng ít đi."

  • "She found herself sleeping less and less."

    "Cô ấy nhận thấy mình ngủ ngày càng ít đi."

  • "He had less and less contact with his family."

    "Anh ấy ngày càng ít liên lạc với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Adverb less ít hơn, kém hơn
Adjective lesser nhỏ hơn, kém quan trọng hơn (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc so sánh chất lượng)
Determiner/Adverb least ít nhất, tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leis-
Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
Middle English
lesse
Modern English
less
Modern English
less and less

Sự Giảm Dần Theo Thời Gian

Cụm từ 'less and less' được hình thành từ từ 'less', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs', mang ý nghĩa 'ít hơn' hoặc 'nhỏ hơn'. Bản thân từ 'less' đã có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*leis-' (có nghĩa là 'làm giảm, trở nên mỏng đi'). Việc lặp lại 'less and less' trong tiếng Anh hiện đại không chỉ đơn thuần là 'ít hơn' mà còn nhấn mạnh một xu hướng 'ngày càng ít đi' hoặc 'dần dần giảm xuống', cho thấy sự thay đổi liên tục theo thời gian.

Usage Note

Diễn tả sự suy giảm liên tục về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Thường được sử dụng để mô tả những thay đổi tiêu cực hoặc những điều không mong muốn. Khác với 'fewer and fewer' (dùng cho danh từ đếm được), 'less and less' thường dùng cho danh từ không đếm được hoặc những khái niệm trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + less and less
  • become become less and less common
    (trở nên ngày càng ít phổ biến)
  • see see less and less of someone
    (ngày càng ít gặp ai đó)
  • talk talk less and less about politics
    (ngày càng ít nói về chính trị)
  • care care less and less about material things
    (ngày càng ít quan tâm đến vật chất)
  • worry worry less and less about the future
    (ngày càng ít lo lắng về tương lai)
Tính từ/Trạng từ được 'less and less' bổ nghĩa (thường với động từ nối)
  • popular be less and less popular
    (ngày càng kém nổi tiếng)
  • effective find it less and less effective
    (thấy nó ngày càng kém hiệu quả)
  • often visit less and less often
    (ngày càng ít ghé thăm)
  • difficult get less and less difficult
    (ngày càng ít khó khăn)

Idioms

  • care less and less (about something/someone)

    Ngày càng ít quan tâm, trở nên thờ ơ, lãnh đạm với điều gì/ai đó.

    "As she grew older, she cared less and less about what others thought of her."

    (Khi cô ấy lớn tuổi hơn, cô ấy ngày càng ít quan tâm đến việc người khác nghĩ gì về mình.)

  • be/become less and less likely (to do something)

    Ngày càng ít có khả năng, ngày càng ít có khả năng xảy ra điều gì đó.

    "With each passing year, it becomes less and less likely that they will reconcile."

    (Với mỗi năm trôi qua, khả năng họ hòa giải ngày càng ít đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less and less

Adverbial phrase
Lật mặt

Ngày càng ít đi; giảm dần.

"There is less and less water in the well each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They visit us less and less often now that they've moved away.
Họ ít đến thăm chúng ta hơn kể từ khi họ chuyển đi.
Phủ định
He sees her less and less these days; their relationship is fading.
Anh ấy ngày càng ít gặp cô ấy hơn; mối quan hệ của họ đang phai nhạt.
Nghi vấn
Do we use this feature less and less as the software updates?
Chúng ta có sử dụng tính năng này ngày càng ít hơn khi phần mềm cập nhật không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits her grandparents less and less frequently.
Cô ấy ngày càng ít đến thăm ông bà hơn.
Phủ định
They see each other less and less often.
Họ ngày càng ít gặp nhau hơn.
Nghi vấn
Do you care about the environment less and less?
Bạn có ngày càng ít quan tâm đến môi trường không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits her grandparents less and less frequently these days.
Dạo này cô ấy ngày càng ít đến thăm ông bà hơn.
Phủ định
Less and less often does he participate in the club's activities, suggesting a decline in his interest.
Ngày càng ít khi anh ấy tham gia vào các hoạt động của câu lạc bộ, cho thấy sự suy giảm trong sự quan tâm của anh ấy.
Nghi vấn
Does he spend less and less time studying these days?
Dạo này anh ấy có dành ít thời gian học hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits her grandparents less and less often.
Cô ấy ngày càng ít đến thăm ông bà hơn.
Phủ định
He is not becoming less and less interested in the project.
Anh ấy không ngày càng ít quan tâm đến dự án.
Nghi vấn
Are they speaking less and less politely to each other?
Họ có đang ngày càng ít lịch sự với nhau hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less and less".

Giảm tương tác xã hội trực tiếp

Trong thời đại kỹ thuật số, việc sử dụng các thiết bị điện tử và mạng xã hội ngày càng phổ biến khiến mọi người 'talk face-to-face less and less' (ngày càng ít nói chuyện trực tiếp). Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cách con người giao tiếp, với nhiều người thích nhắn tin hoặc tương tác qua mạng hơn là gặp gỡ trực tiếp.

Sự suy giảm của các hoạt động truyền thống

Nhiều hoạt động truyền thống hoặc sở thích xưa cũ đang 'be practiced less and less' (ngày càng ít được thực hành) do sự phát triển của công nghệ và các hình thức giải trí mới. Ví dụ, việc đọc sách giấy, chơi các trò chơi dân gian, hoặc viết thư tay đã trở nên ngày càng ít phổ biến hơn trong cuộc sống hiện đại.