(Top Banner Ad)
more and more
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

more and more

UK: /mɔːr ænd mɔːr/ • US: /mɔːr ænd mɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

càng ngày càng ngày càng dần dần mỗi lúc một
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasingly; in increasing amounts or degrees.

Vietnamese Meaning

Ngày càng nhiều; tăng dần về số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are using smartphones."

    "Ngày càng có nhiều người sử dụng điện thoại thông minh."

  • "The situation is becoming more and more complicated."

    "Tình hình ngày càng trở nên phức tạp."

  • "She felt more and more tired as the day went on."

    "Cô ấy cảm thấy ngày càng mệt mỏi khi ngày trôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun/Adverb much nhiều (dùng với danh từ không đếm được hoặc để bổ nghĩa cho động từ/tính từ)
Determiner/Pronoun many nhiều (dùng với danh từ đếm được)
Determiner/Pronoun/Adverb most nhiều nhất, hầu hết
Adverb moreover hơn nữa, vả lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizô
Old English
mara
Middle English
more
Modern English
more

Nguồn gốc của từ 'more'

Từ 'more' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*meh₁-', mang nghĩa 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Qua tiếng Proto-Germanic '*maizô' và tiếng Old English 'mara', nó đã phát triển thành 'more' như chúng ta dùng ngày nay, biểu thị sự so sánh về số lượng hoặc mức độ tăng lên.

Cấu trúc 'ngày càng'

Cụm từ 'more and more' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh ('comparative + and + comparative', ví dụ: 'better and better', 'faster and faster'). Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc tăng tiến liên tục, không ngừng về một đặc tính, số lượng, hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ 'more and more' được sử dụng để diễn tả sự gia tăng liên tục về số lượng, mức độ, hoặc tần suất. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi dần dần theo thời gian. Khác với 'increasingly', 'more and more' thường nhấn mạnh về số lượng cụ thể hơn là mức độ trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ 'more and more' bổ nghĩa cho Tính từ/Trạng từ
  • difficult more and more difficult
    (ngày càng khó khăn hơn)
  • popular more and more popular
    (ngày càng phổ biến hơn)
  • quickly more and more quickly
    (ngày càng nhanh hơn)
  • expensive more and more expensive
    (ngày càng đắt đỏ hơn)
Động từ đi với 'more and more'
  • learn learn more and more
    (học hỏi ngày càng nhiều)
  • understand understand more and more
    (hiểu biết ngày càng nhiều)
  • want want more and more
    (muốn ngày càng nhiều hơn)
  • read read more and more
    (đọc ngày càng nhiều)

Idioms

  • more and more

    ngày càng; dần dần tăng lên về số lượng, mức độ hoặc tần suất.

    "The world is becoming more and more interconnected."

    (Thế giới đang ngày càng kết nối với nhau hơn.)

  • more and more people/things

    ngày càng nhiều người/vật (ám chỉ sự gia tăng số lượng)

    "More and more people are choosing to work from home."

    (Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)

  • to want more and more (of something)

    muốn ngày càng nhiều hơn (thể hiện sự tham lam hoặc không thỏa mãn)

    "Some people accumulate wealth, but they just want more and more."

    (Một số người tích lũy của cải, nhưng họ chỉ muốn ngày càng nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more and more

Trạng từ
Lật mặt

Ngày càng nhiều; tăng dần về số lượng hoặc mức độ.

"More and more people are using smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise more and more, you will become healthier.
Nếu bạn tập thể dục ngày càng nhiều, bạn sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't study more and more diligently, you won't pass the exam.
Nếu bạn không học hành ngày càng chăm chỉ hơn, bạn sẽ không đậu kỳ thi.
Nghi vấn
Will your English improve if you practice more and more often?
Tiếng Anh của bạn có cải thiện không nếu bạn luyện tập ngày càng thường xuyên hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more and more".

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự khao khát không ngừng

Cụm từ 'more and more' thường xuất hiện khi nói về chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại, nơi con người có xu hướng khao khát sở hữu ngày càng nhiều vật chất, hàng hóa và dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự không thỏa mãn và nhu cầu liên tục, phản ánh mặt trái của xã hội tiêu thụ.

Phát triển bản thân và tư duy cầu tiến

Ngược lại với ý nghĩa tiêu cực của chủ nghĩa tiêu dùng, 'more and more' cũng được dùng để diễn tả sự phát triển tích cực trong học tập hay công việc, như 'learn more and more' (học hỏi ngày càng nhiều) hay 'become more and more skilled' (ngày càng thành thạo). Nó phản ánh một tư duy cầu tiến, luôn muốn cải thiện bản thân và đạt được những bước tiến mới.