more and more
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasingly; in increasing amounts or degrees.
Vietnamese Meaning
Ngày càng nhiều; tăng dần về số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more people are using smartphones."
"Ngày càng có nhiều người sử dụng điện thoại thông minh."
-
"The situation is becoming more and more complicated."
"Tình hình ngày càng trở nên phức tạp."
-
"She felt more and more tired as the day went on."
"Cô ấy cảm thấy ngày càng mệt mỏi khi ngày trôi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more and more' được sử dụng để diễn tả sự gia tăng liên tục về số lượng, mức độ, hoặc tần suất. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi dần dần theo thời gian. Khác với 'increasingly', 'more and more' thường nhấn mạnh về số lượng cụ thể hơn là mức độ trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult more and more difficult (ngày càng khó khăn hơn)
-
popular more and more popular (ngày càng phổ biến hơn)
-
quickly more and more quickly (ngày càng nhanh hơn)
-
expensive more and more expensive (ngày càng đắt đỏ hơn)
-
learn learn more and more (học hỏi ngày càng nhiều)
-
understand understand more and more (hiểu biết ngày càng nhiều)
-
want want more and more (muốn ngày càng nhiều hơn)
-
read read more and more (đọc ngày càng nhiều)
Idioms
-
more and more
ngày càng; dần dần tăng lên về số lượng, mức độ hoặc tần suất.
"The world is becoming more and more interconnected."
(Thế giới đang ngày càng kết nối với nhau hơn.)
-
more and more people/things
ngày càng nhiều người/vật (ám chỉ sự gia tăng số lượng)
"More and more people are choosing to work from home."
(Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)
-
to want more and more (of something)
muốn ngày càng nhiều hơn (thể hiện sự tham lam hoặc không thỏa mãn)
"Some people accumulate wealth, but they just want more and more."
(Một số người tích lũy của cải, nhưng họ chỉ muốn ngày càng nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more and more
Trạng từNgày càng nhiều; tăng dần về số lượng hoặc mức độ.
"More and more people are using smartphones."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise more and more, you will become healthier. |
Nếu bạn tập thể dục ngày càng nhiều, bạn sẽ trở nên khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If you don't study more and more diligently, you won't pass the exam. |
Nếu bạn không học hành ngày càng chăm chỉ hơn, bạn sẽ không đậu kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will your English improve if you practice more and more often? |
Tiếng Anh của bạn có cải thiện không nếu bạn luyện tập ngày càng thường xuyên hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more and more".
