(Top Banner Ad)
gradually diminishing
C1
Trạng từ (Adverb) + Động từ (Verb) ở dạng V-ing C1 Tổng quát

gradually diminishing

UK: /ˈɡrædʒuəli dɪˈmɪnɪʃɪŋ/ • US: /ˈɡrædʒuəli dɪˈmɪnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần suy giảm dần ít đi một cách từ từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Gradually" means happening or changing slowly over a long period of time; "diminishing" means becoming smaller or less.

Vietnamese Meaning

"Gradually" nghĩa là xảy ra hoặc thay đổi chậm rãi trong một khoảng thời gian dài; "diminishing" nghĩa là trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was gradually diminishing after taking the medication."

    "Cơn đau giảm dần sau khi uống thuốc."

  • "The company's profits are gradually diminishing due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm dần do sự cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "The enthusiasm for the project was gradually diminishing as problems arose."

    "Sự nhiệt tình cho dự án đã giảm dần khi các vấn đề nảy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual dần dần, từ từ (xảy ra từng bước một)
Noun graduation sự tốt nghiệp; sự phân chia độ (trên thang đo)
Verb graduate tốt nghiệp; phân độ
Verb diminish làm giảm bớt, suy giảm (hành động)
Noun diminution sự giảm bớt, sự suy giảm
Adjective diminutive nhỏ bé, bé xíu

Synonyms

slowly decreasing (giảm dần chậm)progressively lessening (giảm bớt dần dần)steadily declining (suy giảm đều đặn)

Antonyms

rapidly increasing (tăng nhanh chóng)sharply rising (tăng mạnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (bước chân)
Latin
gradualis (theo từng bước)
Old French
graduel (dần dần)
English
gradual (từ từ, từng bước)
English
gradually (một cách từ từ)
Latin
minuere (làm cho nhỏ lại)
Latin
deminuere (làm giảm đi, suy yếu)
Old French
diminuer (giảm bớt)
English
diminish (làm giảm, suy giảm)
English
diminishing (đang giảm dần)

Câu chuyện của 'Gradually'

Từ 'gradually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus' có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'cấp độ'. Nó phát triển thành 'gradualis' (thuộc về các bước), rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'graduel' và cuối cùng là tiếng Anh 'gradual', thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'gradually'. Điều này minh họa cho ý nghĩa 'từng bước một, từ từ' của nó.

Câu chuyện của 'Diminishing'

Từ 'diminish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minuere', nghĩa là 'làm cho nhỏ lại'. Khi thêm tiền tố 'de-' (mang ý nghĩa làm mất đi hoặc giảm đi), nó trở thành 'deminuere' (làm giảm đi). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ là 'diminuer' và sau đó là tiếng Anh 'diminish', mang ý nghĩa 'làm giảm bớt, suy giảm'. 'Diminishing' là dạng hiện tại phân từ, diễn tả hành động đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình suy giảm hoặc giảm bớt diễn ra từ từ theo thời gian. Nó thường được sử dụng để miêu tả những thay đổi không đột ngột, mà tiến triển một cách chậm rãi. 'Diminishing' ở dạng V-ing thường được dùng như một tính từ hoặc một phần của thì tiếp diễn.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Gradually diminishing in strength' có nghĩa là sức mạnh giảm dần theo thời gian. 'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc khía cạnh mà sự suy giảm xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns thường được mô tả là 'gradually diminishing'
  • supply gradually diminishing supply
    (nguồn cung giảm dần)
  • light gradually diminishing light
    (ánh sáng mờ dần, yếu dần)
  • hope gradually diminishing hope
    (hy vọng dần tan biến)
  • effect gradually diminishing effect
    (tác dụng giảm dần)
  • returns gradually diminishing returns
    (lợi nhuận giảm dần)
  • strength gradually diminishing strength
    (sức mạnh suy yếu dần)
Verbs thường đi kèm với 'gradually diminishing'
  • experience experience gradually diminishing support
    (trải nghiệm sự hỗ trợ giảm dần)
  • witness witness a gradually diminishing population
    (chứng kiến dân số giảm dần)
  • face face gradually diminishing resources
    (đối mặt với nguồn tài nguyên đang cạn kiệt dần)

Idioms

  • The law of gradually diminishing returns

    Quy luật lợi tức giảm dần (một nguyên tắc kinh tế nói rằng khi bạn thêm một yếu tố đầu vào vào sản xuất, trong khi giữ các yếu tố khác không đổi, cuối cùng điểm mà lợi nhuận biên trên mỗi yếu tố đầu vào giảm sẽ đạt được).

    "They invested more money, but saw the law of gradually diminishing returns in action."

    (Họ đầu tư thêm tiền, nhưng đã thấy quy luật lợi tức giảm dần có hiệu lực.)

  • On a gradually diminishing scale

    Theo một quy mô giảm dần, với mức độ giảm dần.

    "The artist continued to paint, but on a gradually diminishing scale as his eyesight worsened."

    (Người họa sĩ tiếp tục vẽ, nhưng với quy mô giảm dần khi thị lực của ông kém đi.)

  • With gradually diminishing force

    Với lực lượng/sức mạnh giảm dần.

    "The waves hit the shore with gradually diminishing force as the storm moved away."

    (Những con sóng đánh vào bờ với lực giảm dần khi cơn bão di chuyển đi xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually diminishing

Trạng từ (Adverb) + Động từ (Verb) ở dạng V-ing
Lật mặt

"Gradually" nghĩa là xảy ra hoặc thay đổi chậm rãi trong một khoảng thời gian dài; "diminishing" nghĩa là trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.

"The pain was gradually diminishing after taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually diminishing".

Quy luật lợi tức giảm dần (Law of Diminishing Returns)

Đây là một khái niệm kinh tế học và nông nghiệp cơ bản mô tả việc khi liên tục thêm một yếu tố đầu vào nào đó (ví dụ: nhân công, phân bón) vào quá trình sản xuất mà các yếu tố khác giữ nguyên, tại một thời điểm nào đó, sản lượng gia tăng thêm từ mỗi đơn vị đầu vào bổ sung sẽ bắt đầu giảm. Khái niệm này giúp giải thích hiệu quả và tối ưu hóa trong sản xuất, quản lý nguồn lực.

Vòng tuần hoàn tự nhiên của sự suy yếu

Khái niệm 'gradually diminishing' phản ánh một quy luật tự nhiên trong cuộc sống và vũ trụ: mọi thứ đều có xu hướng suy yếu, mờ nhạt hoặc cạn kiệt dần theo thời gian. Điều này có thể áp dụng cho ánh sáng ban ngày, sức khỏe con người, nguồn tài nguyên thiên nhiên, hoặc thậm chí là cường độ của một cảm xúc hay ký ức. Việc hiểu điều này giúp con người trân trọng hiện tại và quản lý tài nguyên bền vững hơn.