gradually diminishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Gradually" means happening or changing slowly over a long period of time; "diminishing" means becoming smaller or less.
Vietnamese Meaning
"Gradually" nghĩa là xảy ra hoặc thay đổi chậm rãi trong một khoảng thời gian dài; "diminishing" nghĩa là trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain was gradually diminishing after taking the medication."
"Cơn đau giảm dần sau khi uống thuốc."
-
"The company's profits are gradually diminishing due to increased competition."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm dần do sự cạnh tranh ngày càng tăng."
-
"The enthusiasm for the project was gradually diminishing as problems arose."
"Sự nhiệt tình cho dự án đã giảm dần khi các vấn đề nảy sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ (xảy ra từng bước một) |
| Noun | graduation | sự tốt nghiệp; sự phân chia độ (trên thang đo) |
| Verb | graduate | tốt nghiệp; phân độ |
| Verb | diminish | làm giảm bớt, suy giảm (hành động) |
| Noun | diminution | sự giảm bớt, sự suy giảm |
| Adjective | diminutive | nhỏ bé, bé xíu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một quá trình suy giảm hoặc giảm bớt diễn ra từ từ theo thời gian. Nó thường được sử dụng để miêu tả những thay đổi không đột ngột, mà tiến triển một cách chậm rãi. 'Diminishing' ở dạng V-ing thường được dùng như một tính từ hoặc một phần của thì tiếp diễn.
Prepositions
Ví dụ: 'Gradually diminishing in strength' có nghĩa là sức mạnh giảm dần theo thời gian. 'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc khía cạnh mà sự suy giảm xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
supply gradually diminishing supply (nguồn cung giảm dần)
-
light gradually diminishing light (ánh sáng mờ dần, yếu dần)
-
hope gradually diminishing hope (hy vọng dần tan biến)
-
effect gradually diminishing effect (tác dụng giảm dần)
-
returns gradually diminishing returns (lợi nhuận giảm dần)
-
strength gradually diminishing strength (sức mạnh suy yếu dần)
-
experience experience gradually diminishing support (trải nghiệm sự hỗ trợ giảm dần)
-
witness witness a gradually diminishing population (chứng kiến dân số giảm dần)
-
face face gradually diminishing resources (đối mặt với nguồn tài nguyên đang cạn kiệt dần)
Idioms
-
The law of gradually diminishing returns
Quy luật lợi tức giảm dần (một nguyên tắc kinh tế nói rằng khi bạn thêm một yếu tố đầu vào vào sản xuất, trong khi giữ các yếu tố khác không đổi, cuối cùng điểm mà lợi nhuận biên trên mỗi yếu tố đầu vào giảm sẽ đạt được).
"They invested more money, but saw the law of gradually diminishing returns in action."
(Họ đầu tư thêm tiền, nhưng đã thấy quy luật lợi tức giảm dần có hiệu lực.)
-
On a gradually diminishing scale
Theo một quy mô giảm dần, với mức độ giảm dần.
"The artist continued to paint, but on a gradually diminishing scale as his eyesight worsened."
(Người họa sĩ tiếp tục vẽ, nhưng với quy mô giảm dần khi thị lực của ông kém đi.)
-
With gradually diminishing force
Với lực lượng/sức mạnh giảm dần.
"The waves hit the shore with gradually diminishing force as the storm moved away."
(Những con sóng đánh vào bờ với lực giảm dần khi cơn bão di chuyển đi xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradually diminishing
Trạng từ (Adverb) + Động từ (Verb) ở dạng V-ing"Gradually" nghĩa là xảy ra hoặc thay đổi chậm rãi trong một khoảng thời gian dài; "diminishing" nghĩa là trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.
"The pain was gradually diminishing after taking the medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually diminishing".
