(Top Banner Ad)
less compressed
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

less compressed

UK: /kəmˈprest/ • US: /kəmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

ít nén hơn độ nén thấp hơn bớt nén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as compacted or reduced in size or volume.

Vietnamese Meaning

Không bị nén hoặc giảm kích thước hoặc dung lượng nhiều bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A less compressed audio file will have higher quality but a larger file size."

    "Một tập tin âm thanh ít nén hơn sẽ có chất lượng cao hơn nhưng kích thước tập tin lớn hơn."

  • "The video was saved in a less compressed format to maintain quality."

    "Video đã được lưu ở định dạng ít nén hơn để duy trì chất lượng."

  • "Use a less compressed setting for archiving important documents."

    "Sử dụng cài đặt ít nén hơn để lưu trữ các tài liệu quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, độ nén
Adjective compressed bị nén, được nén

Synonyms

less compacted (ít nén chặt hơn)partially decompressed (đã giải nén một phần)

Antonyms

more compressed (nén nhiều hơn)highly compressed (nén rất nhiều)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
English
less
English
compress
English
less compressed

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nhỏ hơn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'less' mà chúng ta biết ngày nay. Sự phát triển của nó gắn liền với nhu cầu diễn tả sự giảm bớt hoặc ít hơn trong ngôn ngữ.

Ý nghĩa của 'Compressed'

Từ 'compress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'comprimere', nghĩa là 'ép lại với nhau'. Nó được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một vật gì đó trở nên nhỏ gọn hơn bằng cách nén nó.

Usage Note

Cụm từ "less compressed" thường được sử dụng để so sánh mức độ nén của dữ liệu hoặc vật liệu. Nó ngụ ý rằng một cái gì đó đã được nén, nhưng không đến mức tối đa hoặc bằng một thứ gì đó khác. Ví dụ, một tập tin ảnh "less compressed" sẽ có chất lượng hình ảnh tốt hơn nhưng kích thước lớn hơn so với một tập tin "more compressed". So sánh với 'uncompressed' (không nén) và 'compressed' (đã nén).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less compressed
  • Slightly slightly less compressed
    (ít nén hơn một chút)
  • Noticeably noticeably less compressed
    (ít nén hơn đáng kể)
Verb + less compressed
  • Remain remain less compressed
    (vẫn ít nén hơn)
  • Become become less compressed
    (trở nên ít nén hơn)

Idioms

  • Put less compressed files online

    Đăng tải các tệp tin ít nén hơn lên mạng.

    "It's better to put less compressed files online if you want to preserve the quality."

    (Tốt hơn là nên đăng tải các tệp tin ít nén hơn lên mạng nếu bạn muốn giữ chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less compressed

Tính từ
Lật mặt

Không bị nén hoặc giảm kích thước hoặc dung lượng nhiều bằng.

"A less compressed audio file will have higher quality but a larger file size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the file were less compressed, it would be easier to share.
Nếu tệp tin được nén ít hơn, nó sẽ dễ dàng chia sẻ hơn.
Phủ định
If the image weren't so compressed, it wouldn't lose so much detail.
Nếu hình ảnh không bị nén quá nhiều, nó sẽ không mất quá nhiều chi tiết.
Nghi vấn
Would the video play more smoothly if it were less compressed?
Video có phát mượt mà hơn không nếu nó được nén ít hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the file was less compressed than she had initially thought.
Cô ấy nói rằng tệp đó ít được nén hơn so với cô ấy nghĩ ban đầu.
Phủ định
He told me that the data wasn't less compressed, but rather more detailed.
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu không phải ít được nén hơn, mà là chi tiết hơn.
Nghi vấn
The technician asked if the images were less compressed after the update.
Kỹ thuật viên hỏi liệu hình ảnh có ít được nén hơn sau khi cập nhật không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This image is less compressed than that one.
Hình ảnh này ít được nén hơn hình ảnh kia.
Phủ định
This video isn't less compressed than the original; in fact, it's more compressed.
Video này không ít được nén hơn bản gốc; thực tế, nó được nén nhiều hơn.
Nghi vấn
Is the new file less compressed than the old one?
Tệp mới có ít được nén hơn tệp cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less compressed".

Tầm quan trọng của nén dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, việc nén dữ liệu trở nên vô cùng quan trọng để tiết kiệm dung lượng lưu trữ và băng thông truyền tải. Các định dạng nén khác nhau được sử dụng rộng rãi trong việc chia sẻ hình ảnh, video và các tệp tin khác trên internet.