less compressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị nén hoặc giảm kích thước hoặc dung lượng nhiều bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A less compressed audio file will have higher quality but a larger file size."
"Một tập tin âm thanh ít nén hơn sẽ có chất lượng cao hơn nhưng kích thước tập tin lớn hơn."
-
"The video was saved in a less compressed format to maintain quality."
"Video đã được lưu ở định dạng ít nén hơn để duy trì chất lượng."
-
"Use a less compressed setting for archiving important documents."
"Sử dụng cài đặt ít nén hơn để lưu trữ các tài liệu quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | less | ít hơn, kém hơn |
| Verb | compress | nén, ép |
| Noun | compression | sự nén, độ nén |
| Adjective | compressed | bị nén, được nén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less compressed" thường được sử dụng để so sánh mức độ nén của dữ liệu hoặc vật liệu. Nó ngụ ý rằng một cái gì đó đã được nén, nhưng không đến mức tối đa hoặc bằng một thứ gì đó khác. Ví dụ, một tập tin ảnh "less compressed" sẽ có chất lượng hình ảnh tốt hơn nhưng kích thước lớn hơn so với một tập tin "more compressed". So sánh với 'uncompressed' (không nén) và 'compressed' (đã nén).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly slightly less compressed (ít nén hơn một chút)
-
Noticeably noticeably less compressed (ít nén hơn đáng kể)
-
Remain remain less compressed (vẫn ít nén hơn)
-
Become become less compressed (trở nên ít nén hơn)
Idioms
-
Put less compressed files online
Đăng tải các tệp tin ít nén hơn lên mạng.
"It's better to put less compressed files online if you want to preserve the quality."
(Tốt hơn là nên đăng tải các tệp tin ít nén hơn lên mạng nếu bạn muốn giữ chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less compressed
Tính từKhông bị nén hoặc giảm kích thước hoặc dung lượng nhiều bằng.
"A less compressed audio file will have higher quality but a larger file size."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the file were less compressed, it would be easier to share. |
Nếu tệp tin được nén ít hơn, nó sẽ dễ dàng chia sẻ hơn. |
| Phủ định | If the image weren't so compressed, it wouldn't lose so much detail. |
Nếu hình ảnh không bị nén quá nhiều, nó sẽ không mất quá nhiều chi tiết. |
| Nghi vấn | Would the video play more smoothly if it were less compressed? |
Video có phát mượt mà hơn không nếu nó được nén ít hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the file was less compressed than she had initially thought. |
Cô ấy nói rằng tệp đó ít được nén hơn so với cô ấy nghĩ ban đầu. |
| Phủ định | He told me that the data wasn't less compressed, but rather more detailed. |
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu không phải ít được nén hơn, mà là chi tiết hơn. |
| Nghi vấn | The technician asked if the images were less compressed after the update. |
Kỹ thuật viên hỏi liệu hình ảnh có ít được nén hơn sau khi cập nhật không. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This image is less compressed than that one. |
Hình ảnh này ít được nén hơn hình ảnh kia. |
| Phủ định | This video isn't less compressed than the original; in fact, it's more compressed. |
Video này không ít được nén hơn bản gốc; thực tế, nó được nén nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Is the new file less compressed than the old one? |
Tệp mới có ít được nén hơn tệp cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less compressed".
