(Top Banner Ad)
less deep
A2
Tính từ (so sánh) A2 Tổng quát

less deep

UK: /diːp/ • US: /dēp/

Nghĩa tiếng Việt

ít sâu hơn không sâu bằng nông hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as deep as something else; shallower.

Vietnamese Meaning

Không sâu bằng cái gì đó khác; nông hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This end of the pool is less deep than the other."

    "Đầu bên này của hồ bơi ít sâu hơn đầu bên kia."

  • "The cut was less deep than I thought."

    "Vết cắt không sâu như tôi nghĩ."

  • "His understanding of the subject is less deep than hers."

    "Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này không sâu sắc bằng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep Sâu
Adverb deeply Sâu sắc, sâu đậm
Noun depth Độ sâu
Adverb less Ít hơn
Verb deepen Làm sâu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Old English
dēop
Modern English
less deep

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó được sử dụng để chỉ sự giảm bớt hoặc mức độ thấp hơn của một cái gì đó. Trong trường hợp 'less deep', nó đơn giản chỉ ra rằng một cái gì đó không sâu bằng một cái gì đó khác. Nó là một từ rất cơ bản và hữu ích trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'deep'

Từ 'deep' đến từ tiếng Anh cổ 'dēop', có nghĩa là 'sâu'. Nó thường được dùng để mô tả khoảng cách từ bề mặt xuống đáy. Khi kết hợp với 'less', nó tạo thành một cụm từ so sánh đơn giản.

Usage Note

Cụm từ 'less deep' thường được sử dụng để so sánh độ sâu của hai hoặc nhiều vật thể, địa điểm hoặc khái niệm. Nó chỉ đơn giản là thể hiện một mức độ ít sâu hơn. Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Ví dụ, 'less deep water' có thể có nghĩa là nước đủ nông để lội qua, trong khi 'less deep analysis' có thể có nghĩa là một phân tích không đi vào chi tiết bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less deep
  • Slightly less deep
    (Ít sâu hơn một chút)
  • Considerably less deep
    (Ít sâu hơn đáng kể)
  • Much less deep
    (Ít sâu hơn nhiều)
Verb + less deep
  • Dig less deep
    (Đào ít sâu hơn)
  • Plunge less deep
    (Nhấn xuống ít sâu hơn)
  • Swim less deep
    (Bơi ở vùng nước ít sâu hơn)

Idioms

  • Wade in the shallows (less deep water)

    Tham gia một cách hời hợt, không đi sâu vào vấn đề

    "He tends to wade in the shallows when discussing controversial topics."

    (Anh ấy có xu hướng tham gia một cách hời hợt khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi.)

  • Only skin deep (a less deep understanding)

    Chỉ là bề ngoài, không thực sự sâu sắc

    "Their relationship is only skin deep; they don't really know each other."

    (Mối quan hệ của họ chỉ là bề ngoài; họ không thực sự biết nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less deep

Tính từ (so sánh)
Lật mặt

Không sâu bằng cái gì đó khác; nông hơn.

"This end of the pool is less deep than the other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water isn't too deep, we will swim across the river.
Nếu nước không quá sâu, chúng ta sẽ bơi qua sông.
Phủ định
If the snow isn't deep enough, we won't be able to go skiing.
Nếu tuyết không đủ sâu, chúng ta sẽ không thể đi trượt tuyết.
Nghi vấn
Will the pool be deep enough for diving if we fill it completely?
Hồ bơi có đủ sâu để lặn nếu chúng ta đổ đầy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver was swimming in a less deep part of the ocean.
Người thợ lặn đang bơi ở vùng biển không sâu lắm.
Phủ định
The construction crew wasn't digging a less deep foundation; they needed it to be very deep.
Đội xây dựng không đào một nền móng ít sâu hơn; họ cần nó phải rất sâu.
Nghi vấn
Were they exploring a less deep cave system when they found the artifact?
Có phải họ đang khám phá một hệ thống hang động ít sâu hơn khi họ tìm thấy cổ vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less deep".

Mực nước nông

Trong văn hóa phương Tây, có một sự liên tưởng giữa độ sâu và sự phức tạp hoặc mức độ nghiêm trọng. 'Less deep' có thể được sử dụng để mô tả những thứ đơn giản, dễ hiểu hoặc không quan trọng bằng. Ngược lại, 'deep' thường liên quan đến những thứ triết học, bí ẩn hoặc đầy ý nghĩa.

Nghệ thuật tối giản

Trong nghệ thuật tối giản, khái niệm 'less deep' có thể được áp dụng cho các tác phẩm nghệ thuật đơn giản, không có nhiều lớp ý nghĩa hoặc chi tiết phức tạp. Điều này không có nghĩa là chúng không có giá trị, mà chỉ đơn giản là tập trung vào sự tinh tế và đơn giản.