less deep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sâu bằng cái gì đó khác; nông hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This end of the pool is less deep than the other."
"Đầu bên này của hồ bơi ít sâu hơn đầu bên kia."
-
"The cut was less deep than I thought."
"Vết cắt không sâu như tôi nghĩ."
-
"His understanding of the subject is less deep than hers."
"Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này không sâu sắc bằng cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'less deep' thường được sử dụng để so sánh độ sâu của hai hoặc nhiều vật thể, địa điểm hoặc khái niệm. Nó chỉ đơn giản là thể hiện một mức độ ít sâu hơn. Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Ví dụ, 'less deep water' có thể có nghĩa là nước đủ nông để lội qua, trong khi 'less deep analysis' có thể có nghĩa là một phân tích không đi vào chi tiết bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly less deep (Ít sâu hơn một chút)
-
Considerably less deep (Ít sâu hơn đáng kể)
-
Much less deep (Ít sâu hơn nhiều)
-
Dig less deep (Đào ít sâu hơn)
-
Plunge less deep (Nhấn xuống ít sâu hơn)
-
Swim less deep (Bơi ở vùng nước ít sâu hơn)
Idioms
-
Wade in the shallows (less deep water)
Tham gia một cách hời hợt, không đi sâu vào vấn đề
"He tends to wade in the shallows when discussing controversial topics."
(Anh ấy có xu hướng tham gia một cách hời hợt khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi.)
-
Only skin deep (a less deep understanding)
Chỉ là bề ngoài, không thực sự sâu sắc
"Their relationship is only skin deep; they don't really know each other."
(Mối quan hệ của họ chỉ là bề ngoài; họ không thực sự biết nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less deep
Tính từ (so sánh)Không sâu bằng cái gì đó khác; nông hơn.
"This end of the pool is less deep than the other."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water isn't too deep, we will swim across the river. |
Nếu nước không quá sâu, chúng ta sẽ bơi qua sông. |
| Phủ định | If the snow isn't deep enough, we won't be able to go skiing. |
Nếu tuyết không đủ sâu, chúng ta sẽ không thể đi trượt tuyết. |
| Nghi vấn | Will the pool be deep enough for diving if we fill it completely? |
Hồ bơi có đủ sâu để lặn nếu chúng ta đổ đầy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diver was swimming in a less deep part of the ocean. |
Người thợ lặn đang bơi ở vùng biển không sâu lắm. |
| Phủ định | The construction crew wasn't digging a less deep foundation; they needed it to be very deep. |
Đội xây dựng không đào một nền móng ít sâu hơn; họ cần nó phải rất sâu. |
| Nghi vấn | Were they exploring a less deep cave system when they found the artifact? |
Có phải họ đang khám phá một hệ thống hang động ít sâu hơn khi họ tìm thấy cổ vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less deep".
