(Top Banner Ad)
shallower
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

shallower

UK: /ˈʃæləwə(r)/ • US: /ˈʃæləwər/

Nghĩa tiếng Việt

nông hơn cạn hơn hời hợt hơn thiếu chiều sâu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of shallow: having less depth.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water near the shore is much shallower than in the middle of the lake."

    "Nước gần bờ thì nông hơn nhiều so với giữa hồ."

  • "The river is shallower here than it is upstream."

    "Sông ở đây nông hơn so với thượng nguồn."

  • "I thought the movie was good, but some critics called it shallower than the book."

    "Tôi nghĩ bộ phim hay, nhưng một số nhà phê bình cho rằng nó hời hợt hơn cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn, hời hợt
Verb shallow làm cho nông hơn, trở nên nông hơn
Noun shallow chỗ nông, vùng nước nông (thường dùng số nhiều 'shallows')
Noun shallowness sự nông cạn, sự hời hợt
Adverb shallowly một cách nông cạn, hời hợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Middle English
schalow
English
shallow
English
shallower

Nguồn gốc từ 'Shallow'

Từ 'shallow' (nông cạn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald', dùng để chỉ một vùng nước nông hoặc bãi cạn. Trải qua tiếng Anh Trung đại, từ này phát triển thành 'schalow' và sau đó là 'shallow' trong tiếng Anh hiện đại. 'Shallower' chỉ đơn giản là dạng so sánh hơn của 'shallow', mô tả điều gì đó nông hơn so với một thứ khác.

Usage Note

Sử dụng để so sánh độ sâu của hai hoặc nhiều vật thể/khu vực, hoặc để ám chỉ mức độ hời hợt, thiếu chiều sâu về mặt cảm xúc, trí tuệ.

Prepositions

than

Dùng 'than' để so sánh với một đối tượng khác có độ sâu lớn hơn. Ví dụ: 'This pool is shallower than that one.' (Hồ bơi này nông hơn hồ bơi kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Mạo từ + shallower
  • much much shallower
    (nông hơn nhiều)
  • even even shallower
    (thậm chí còn nông hơn)
  • a little a little shallower
    (nông hơn một chút)
  • slightly slightly shallower
    (nông hơn một chút)
shallower + Danh từ
  • pool a shallower pool
    (một cái ao nông hơn)
  • end the shallower end
    (phần nông hơn)
  • understanding a shallower understanding
    (một sự hiểu biết nông cạn hơn)
Động từ + shallower
  • become become shallower
    (trở nên nông hơn)
  • get get shallower
    (trở nên nông hơn)
  • make make something shallower
    (làm cho thứ gì đó nông hơn)

Idioms

  • dive into shallower waters

    đi vào vùng nước nông hơn; giảm bớt rủi ro/độ phức tạp; làm những việc dễ hơn

    "After the last failure, they decided to dive into shallower waters with their new project."

    (Sau thất bại vừa rồi, họ quyết định đi vào vùng nước nông hơn với dự án mới của mình.)

  • a shallower understanding

    sự hiểu biết nông cạn hơn, hời hợt hơn

    "He had a shallower understanding of the topic than his colleagues."

    (Anh ấy có sự hiểu biết nông cạn hơn về chủ đề này so với các đồng nghiệp của mình.)

  • the waters are getting shallower

    tình hình đang trở nên khó khăn hơn, các lựa chọn đang cạn dần (ám chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc có giới hạn)

    "With their funding running out, the startup felt the waters were getting shallower."

    (Với nguồn vốn cạn kiệt, công ty khởi nghiệp cảm thấy tình hình đang trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallower

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.

"The water near the shore is much shallower than in the middle of the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newer pool is shallower than the old one.
Hồ bơi mới nông hơn hồ bơi cũ.
Phủ định
This end of the lake isn't shallower than the other.
Đầu này của hồ không nông hơn đầu kia.
Nghi vấn
Which part of the river is shallower?
Đoạn sông nào nông hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallower".

Sự nông cạn trong tính cách và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, từ 'shallow' (nông cạn) thường được dùng để chỉ người có tính cách hời hợt, không sâu sắc, hoặc chỉ quan tâm đến những giá trị bề ngoài. Khi một điều gì đó được mô tả là 'shallower' (nông cạn hơn), nó có thể ám chỉ sự thiếu chiều sâu, phức tạp hoặc nghiêm túc hơn so với những gì được mong đợi, ví dụ như một cuộc thảo luận nông cạn hơn hoặc một mối quan hệ hời hợt hơn.

Ý nghĩa thực tế của vùng nước nông hơn

Trong bối cảnh vật lý, vùng nước nông hơn (shallower waters) có thể có ý nghĩa quan trọng về mặt sinh thái và an toàn. Ví dụ, nhiều loài sinh vật biển và rạn san hô phát triển ở vùng nước nông. Tuy nhiên, vùng nước nông hơn cũng tiềm ẩn rủi ro cho các hoạt động như bơi lội hoặc đi thuyền, nơi có thể dễ dàng mắc cạn hoặc gặp nguy hiểm. Đối với môi trường, việc một khu vực nước trở nên nông hơn có thể là dấu hiệu của biến đổi khí hậu hoặc xói mòn.