shallower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative form of shallow: having less depth.
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water near the shore is much shallower than in the middle of the lake."
"Nước gần bờ thì nông hơn nhiều so với giữa hồ."
-
"The river is shallower here than it is upstream."
"Sông ở đây nông hơn so với thượng nguồn."
-
"I thought the movie was good, but some critics called it shallower than the book."
"Tôi nghĩ bộ phim hay, nhưng một số nhà phê bình cho rằng nó hời hợt hơn cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông cạn, hời hợt |
| Verb | shallow | làm cho nông hơn, trở nên nông hơn |
| Noun | shallow | chỗ nông, vùng nước nông (thường dùng số nhiều 'shallows') |
| Noun | shallowness | sự nông cạn, sự hời hợt |
| Adverb | shallowly | một cách nông cạn, hời hợt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh độ sâu của hai hoặc nhiều vật thể/khu vực, hoặc để ám chỉ mức độ hời hợt, thiếu chiều sâu về mặt cảm xúc, trí tuệ.
Prepositions
Dùng 'than' để so sánh với một đối tượng khác có độ sâu lớn hơn. Ví dụ: 'This pool is shallower than that one.' (Hồ bơi này nông hơn hồ bơi kia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much shallower (nông hơn nhiều)
-
even even shallower (thậm chí còn nông hơn)
-
a little a little shallower (nông hơn một chút)
-
slightly slightly shallower (nông hơn một chút)
-
pool a shallower pool (một cái ao nông hơn)
-
end the shallower end (phần nông hơn)
-
understanding a shallower understanding (một sự hiểu biết nông cạn hơn)
-
become become shallower (trở nên nông hơn)
-
get get shallower (trở nên nông hơn)
-
make make something shallower (làm cho thứ gì đó nông hơn)
Idioms
-
dive into shallower waters
đi vào vùng nước nông hơn; giảm bớt rủi ro/độ phức tạp; làm những việc dễ hơn
"After the last failure, they decided to dive into shallower waters with their new project."
(Sau thất bại vừa rồi, họ quyết định đi vào vùng nước nông hơn với dự án mới của mình.)
-
a shallower understanding
sự hiểu biết nông cạn hơn, hời hợt hơn
"He had a shallower understanding of the topic than his colleagues."
(Anh ấy có sự hiểu biết nông cạn hơn về chủ đề này so với các đồng nghiệp của mình.)
-
the waters are getting shallower
tình hình đang trở nên khó khăn hơn, các lựa chọn đang cạn dần (ám chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc có giới hạn)
"With their funding running out, the startup felt the waters were getting shallower."
(Với nguồn vốn cạn kiệt, công ty khởi nghiệp cảm thấy tình hình đang trở nên khó khăn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallower
Tính từ (so sánh hơn)Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.
"The water near the shore is much shallower than in the middle of the lake."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newer pool is shallower than the old one. |
Hồ bơi mới nông hơn hồ bơi cũ. |
| Phủ định | This end of the lake isn't shallower than the other. |
Đầu này của hồ không nông hơn đầu kia. |
| Nghi vấn | Which part of the river is shallower? |
Đoạn sông nào nông hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallower".
