deeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Further down or in; more intensely or thoroughly.
Vietnamese Meaning
Sâu hơn, xuống sâu hơn; mãnh liệt hơn hoặc kỹ lưỡng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detectives dug deeper into the case."
"Các thám tử đào sâu hơn vào vụ án."
-
"We need to dig deeper to find the truth."
"Chúng ta cần phải đào sâu hơn để tìm ra sự thật."
-
"The roots go deeper than you can see."
"Rễ ăn sâu hơn bạn có thể thấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
So sánh hơn của trạng từ 'deeply'. Chỉ mức độ sâu (vật lý hoặc trừu tượng) lớn hơn so với một điểm tham chiếu nào đó. Thường dùng để chỉ sự đào sâu kiến thức, cảm xúc, hoặc vị trí.
Prepositions
'Deeper into' được dùng để chỉ sự đi sâu hơn vào một chủ đề, tình huống hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much deeper (sâu hơn nhiều)
-
even even deeper (thậm chí còn sâu hơn)
-
considerably considerably deeper (sâu hơn đáng kể)
-
dig dig deeper (đào sâu hơn)
-
go go deeper (đi sâu hơn)
-
delve delve deeper (nghiên cứu sâu hơn)
Idioms
-
go off the deep end
trở nên tức giận, mất bình tĩnh hoặc hành động một cách điên rồ
"He went off the deep end when he found out about the mistake."
(Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra lỗi sai.)
-
in deep water
gặp rắc rối lớn
"The company is in deep water after the scandal."
(Công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deeper
adverbSâu hơn, xuống sâu hơn; mãnh liệt hơn hoặc kỹ lưỡng hơn.
"The detectives dug deeper into the case."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should delve deeper into this issue. |
Chúng ta nên đi sâu hơn vào vấn đề này. |
| Phủ định | You cannot look deeper than the surface without research. |
Bạn không thể nhìn sâu hơn bề mặt nếu không có nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Could you dig deeper to find the root cause? |
Bạn có thể đào sâu hơn để tìm ra nguyên nhân gốc rễ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The well was surprisingly deep: it reached an underground spring. |
Cái giếng sâu đến ngạc nhiên: nó chạm đến một mạch nước ngầm. |
| Phủ định | The analysis wasn't deep enough: it failed to consider several crucial factors. |
Phân tích không đủ sâu sắc: nó đã không xem xét một vài yếu tố quan trọng. |
| Nghi vấn | Was the investigation deeper than we initially thought: did it uncover evidence of a larger conspiracy? |
Cuộc điều tra có sâu hơn chúng ta nghĩ ban đầu không: nó có khám phá ra bằng chứng về một âm mưu lớn hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you dig deeper, you find more valuable minerals. |
Nếu bạn đào sâu hơn, bạn sẽ tìm thấy nhiều khoáng sản có giá trị hơn. |
| Phủ định | When you don't think more deeply, you don't understand the root cause. |
Khi bạn không suy nghĩ sâu sắc hơn, bạn không hiểu được nguyên nhân gốc rễ. |
| Nghi vấn | If the water is shallow, do you need to dive deeper? |
Nếu nước nông, bạn có cần lặn sâu hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roots go deeper into the soil, don't they? |
Rễ ăn sâu hơn vào đất, phải không? |
| Phủ định | She doesn't delve more deeply into the issue, does she? |
Cô ấy không đi sâu hơn vào vấn đề, phải không? |
| Nghi vấn | They explored the cave deeper than ever before, didn't they? |
Họ khám phá hang động sâu hơn bao giờ hết, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delved deeper into the ancient texts, seeking hidden meanings. |
Cô ấy đi sâu hơn vào những văn bản cổ, tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu. |
| Phủ định | He didn't explore the issue more deeply, remaining on the surface level. |
Anh ấy đã không khám phá vấn đề sâu sắc hơn, vẫn ở mức hời hợt. |
| Nghi vấn | Why did you need to dig deeper to find the truth? |
Tại sao bạn cần phải đào sâu hơn để tìm ra sự thật? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to think more deeply about her career goals. |
Cô ấy đã từng suy nghĩ sâu sắc hơn về mục tiêu nghề nghiệp của mình. |
| Phủ định | He didn't use to analyze situations more deeply before making a decision. |
Anh ấy đã từng không phân tích các tình huống sâu sắc hơn trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Did they use to delve more deeply into the historical context of the novel? |
Họ đã từng đi sâu hơn vào bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deeper".
