(Top Banner Ad)
deeper
B1
adverb B1 Tổng quát

deeper

UK: /ˈdiːpə(r)/ • US: /ˈdiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

sâu hơn kỹ hơn mãnh liệt hơn vào sâu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Further down or in; more intensely or thoroughly.

Vietnamese Meaning

Sâu hơn, xuống sâu hơn; mãnh liệt hơn hoặc kỹ lưỡng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detectives dug deeper into the case."

    "Các thám tử đào sâu hơn vào vụ án."

  • "We need to dig deeper to find the truth."

    "Chúng ta cần phải đào sâu hơn để tìm ra sự thật."

  • "The roots go deeper than you can see."

    "Rễ ăn sâu hơn bạn có thể thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu
Noun depth chiều sâu, độ sâu
Verb deepen làm sâu thêm, trở nên sâu hơn
Adverb deeply sâu sắc, sâu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daupiþaz
Old English
dēop
Middle English
deep
English
deeper

Nguồn gốc của 'deeper'

Từ 'deeper' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ sự sâu sắc cả về nghĩa đen (độ sâu vật lý) lẫn nghĩa bóng (cảm xúc, ý nghĩa). Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành từ 'deep' mà chúng ta biết ngày nay, và sau đó thêm hậu tố '-er' để tạo thành 'deeper', biểu thị mức độ sâu hơn.

Usage Note

So sánh hơn của trạng từ 'deeply'. Chỉ mức độ sâu (vật lý hoặc trừu tượng) lớn hơn so với một điểm tham chiếu nào đó. Thường dùng để chỉ sự đào sâu kiến thức, cảm xúc, hoặc vị trí.

Prepositions

into

'Deeper into' được dùng để chỉ sự đi sâu hơn vào một chủ đề, tình huống hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deeper
  • much much deeper
    (sâu hơn nhiều)
  • even even deeper
    (thậm chí còn sâu hơn)
  • considerably considerably deeper
    (sâu hơn đáng kể)
Verb + deeper
  • dig dig deeper
    (đào sâu hơn)
  • go go deeper
    (đi sâu hơn)
  • delve delve deeper
    (nghiên cứu sâu hơn)

Idioms

  • go off the deep end

    trở nên tức giận, mất bình tĩnh hoặc hành động một cách điên rồ

    "He went off the deep end when he found out about the mistake."

    (Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện ra lỗi sai.)

  • in deep water

    gặp rắc rối lớn

    "The company is in deep water after the scandal."

    (Công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deeper

adverb
Lật mặt

Sâu hơn, xuống sâu hơn; mãnh liệt hơn hoặc kỹ lưỡng hơn.

"The detectives dug deeper into the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should delve deeper into this issue.
Chúng ta nên đi sâu hơn vào vấn đề này.
Phủ định
You cannot look deeper than the surface without research.
Bạn không thể nhìn sâu hơn bề mặt nếu không có nghiên cứu.
Nghi vấn
Could you dig deeper to find the root cause?
Bạn có thể đào sâu hơn để tìm ra nguyên nhân gốc rễ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The well was surprisingly deep: it reached an underground spring.
Cái giếng sâu đến ngạc nhiên: nó chạm đến một mạch nước ngầm.
Phủ định
The analysis wasn't deep enough: it failed to consider several crucial factors.
Phân tích không đủ sâu sắc: nó đã không xem xét một vài yếu tố quan trọng.
Nghi vấn
Was the investigation deeper than we initially thought: did it uncover evidence of a larger conspiracy?
Cuộc điều tra có sâu hơn chúng ta nghĩ ban đầu không: nó có khám phá ra bằng chứng về một âm mưu lớn hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you dig deeper, you find more valuable minerals.
Nếu bạn đào sâu hơn, bạn sẽ tìm thấy nhiều khoáng sản có giá trị hơn.
Phủ định
When you don't think more deeply, you don't understand the root cause.
Khi bạn không suy nghĩ sâu sắc hơn, bạn không hiểu được nguyên nhân gốc rễ.
Nghi vấn
If the water is shallow, do you need to dive deeper?
Nếu nước nông, bạn có cần lặn sâu hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roots go deeper into the soil, don't they?
Rễ ăn sâu hơn vào đất, phải không?
Phủ định
She doesn't delve more deeply into the issue, does she?
Cô ấy không đi sâu hơn vào vấn đề, phải không?
Nghi vấn
They explored the cave deeper than ever before, didn't they?
Họ khám phá hang động sâu hơn bao giờ hết, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delved deeper into the ancient texts, seeking hidden meanings.
Cô ấy đi sâu hơn vào những văn bản cổ, tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu.
Phủ định
He didn't explore the issue more deeply, remaining on the surface level.
Anh ấy đã không khám phá vấn đề sâu sắc hơn, vẫn ở mức hời hợt.
Nghi vấn
Why did you need to dig deeper to find the truth?
Tại sao bạn cần phải đào sâu hơn để tìm ra sự thật?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think more deeply about her career goals.
Cô ấy đã từng suy nghĩ sâu sắc hơn về mục tiêu nghề nghiệp của mình.
Phủ định
He didn't use to analyze situations more deeply before making a decision.
Anh ấy đã từng không phân tích các tình huống sâu sắc hơn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Did they use to delve more deeply into the historical context of the novel?
Họ đã từng đi sâu hơn vào bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deeper".

Ý nghĩa tượng trưng của 'sâu'

Trong nhiều nền văn hóa, 'sâu' thường tượng trưng cho sự thông thái, kiến thức uyên bác, hoặc những bí mật được che giấu. Việc 'tìm hiểu sâu hơn' thường được coi là một hành động tích cực, thể hiện sự tò mò và mong muốn khám phá.