(Top Banner Ad)
less fit
A2
Tính từ A2 Sức khỏe và Thể chất

less fit

UK: /lɛs fɪt/ • US: /lɛs fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kém khỏe mạnh hơn không khỏe bằng thể trạng kém hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lower degree of physical fitness.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ thể chất kém hơn, không khỏe mạnh bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the illness, he was less fit than before."

    "Sau cơn bệnh, anh ấy không còn khỏe mạnh như trước."

  • "The doctor told him he was less fit than he should be for his age."

    "Bác sĩ nói với anh ấy rằng anh ấy không khỏe mạnh bằng so với độ tuổi của mình."

  • "Regular exercise can help prevent you from becoming less fit as you get older."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn tránh khỏi việc trở nên kém khỏe mạnh hơn khi bạn già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit khỏe mạnh, cân đối
Adverb unfit không khỏe mạnh, không đủ sức khỏe
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể chất tốt
Adverb more fit khỏe mạnh hơn

Synonyms

not as healthy (không khỏe mạnh bằng)in poorer shape (trong tình trạng kém hơn)

Antonyms

more fit (khỏe mạnh hơn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lissaz
Old English
læs
English
less
Middle English
fit
English
fit
English
less fit

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lissaz', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'less' trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, 'less' thường được dịch là 'ít hơn' hoặc 'kém hơn'.

Nguồn gốc của 'fit'

Từ 'fit' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ. Ban đầu nó có nghĩa là phù hợp hoặc thích hợp. Sau đó nó phát triển mang nghĩa về thể chất và sức khỏe. Trong tiếng Việt, 'fit' thường được dịch là 'khỏe mạnh' hoặc 'cân đối'.

Usage Note

Cụm từ 'less fit' được sử dụng để so sánh mức độ thể chất của một người hoặc vật với một người hoặc vật khác. Nó chỉ ra rằng đối tượng được mô tả không khỏe mạnh hoặc không ở trạng thái thể chất tốt bằng so với đối tượng khác. Không nên nhầm lẫn với 'unfit' (không đủ điều kiện, không phù hợp) mang nghĩa tuyệt đối và mạnh hơn. Ví dụ: 'He is less fit than he used to be' (Anh ấy không khỏe mạnh bằng trước đây) so với 'He is unfit for the job' (Anh ấy không đủ điều kiện cho công việc).

Prepositions

than

Giới từ 'than' thường được sử dụng để so sánh. Ví dụ: 'She is less fit than her sister.' (Cô ấy không khỏe mạnh bằng chị gái mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less fit
  • relatively relatively less fit
    (tương đối kém khỏe mạnh hơn)
  • considerably considerably less fit
    (ít khỏe mạnh hơn đáng kể)
  • noticeably noticeably less fit
    (ít khỏe mạnh hơn một cách đáng chú ý)
Verb + less fit
  • become become less fit
    (trở nên kém khỏe mạnh hơn)
  • feel feel less fit
    (cảm thấy kém khỏe mạnh hơn)
  • appear appear less fit
    (trông có vẻ kém khỏe mạnh hơn)

Idioms

  • Survival of the fittest (less fit doesn't survive)

    Quy luật sinh tồn của kẻ mạnh nhất (những kẻ kém hơn sẽ không sống sót)

    "In the business world, it's survival of the fittest."

    (Trong thế giới kinh doanh, đó là quy luật sinh tồn của kẻ mạnh nhất.)

  • Not fit to hold a candle to someone (meaning: to be much less good or skilled than someone else)

    Không sánh được với ai đó (ý chỉ kém cỏi hơn nhiều so với người khác)

    "He's not fit to hold a candle to his predecessor."

    (Anh ta không sánh được với người tiền nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less fit

Tính từ
Lật mặt

Ở mức độ thể chất kém hơn, không khỏe mạnh bằng.

"After the illness, he was less fit than before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting less fit since she stopped going to the gym.
Cô ấy ngày càng trở nên kém khỏe mạnh hơn kể từ khi cô ấy ngừng đến phòng tập.
Phủ định
They haven't been trying to get less fit; they've been working hard to improve their fitness.
Họ đã không cố gắng để trở nên kém khỏe mạnh hơn; họ đã làm việc chăm chỉ để cải thiện thể lực của mình.
Nghi vấn
Has he been feeling less fit lately because of his new sedentary job?
Dạo gần đây anh ấy có cảm thấy kém khỏe mạnh hơn không vì công việc ít vận động mới của anh ấy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be less fit when I was younger.
Tôi đã từng kém khỏe mạnh hơn khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be less fit, she was always athletic.
Cô ấy đã không từng kém khỏe mạnh hơn, cô ấy luôn năng động.
Nghi vấn
Did he use to be less fit before he started training?
Có phải anh ấy đã từng kém khỏe mạnh hơn trước khi bắt đầu tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less fit".

Áp lực về thể hình

Trong xã hội phương Tây hiện đại, có một áp lực lớn về việc phải có một thân hình đẹp và khỏe mạnh. Những người cảm thấy 'less fit' có thể chịu áp lực xã hội để thay đổi điều đó. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm lý.

Sức khỏe và tuổi tác

Ở nhiều nền văn hóa, việc trở nên 'less fit' khi bạn già đi được coi là một điều tự nhiên. Tuy nhiên, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc duy trì sức khỏe và thể lực ở mọi lứa tuổi để cải thiện chất lượng cuộc sống.