(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ less heavy
A2

less heavy

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ hơn đỡ nặng hơn không nặng bằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less heavy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.

Definition (English Meaning)

Not as heavy as something else; to a smaller degree of heaviness.

Ví dụ Thực tế với 'Less heavy'

  • "This suitcase is less heavy than my old one, so it's easier to carry."

    "Cái vali này nhẹ hơn cái cũ của tôi, nên dễ mang hơn."

  • "The package felt less heavy after I removed some of the books."

    "Gói hàng cảm thấy nhẹ hơn sau khi tôi lấy bớt một vài quyển sách ra."

  • "Manufacturers are trying to make cars less heavy to improve fuel efficiency."

    "Các nhà sản xuất đang cố gắng làm cho xe ô tô nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Less heavy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Less heavy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Less heavy" là một cụm từ so sánh hơn, sử dụng để chỉ sự khác biệt về trọng lượng giữa hai vật thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'light' (nhẹ), mà nhấn mạnh rằng vật thể đang được so sánh nhẹ hơn một vật thể khác. Ví dụ, 'This box is less heavy than that one' có nghĩa là hộp này không nặng bằng hộp kia, mặc dù cả hai hộp có thể không được coi là 'nhẹ' theo nghĩa tuyệt đối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Less heavy'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her backpack was less heavy than it had been.
Cô ấy nói rằng ba lô của cô ấy nhẹ hơn so với trước đây.
Phủ định
He said that the box was not less heavy after removing some items.
Anh ấy nói rằng cái hộp không nhẹ hơn sau khi lấy bớt một vài món đồ.
Nghi vấn
They asked if the package was less heavy now that some books were taken out.
Họ hỏi liệu kiện hàng có nhẹ hơn bây giờ khi một vài cuốn sách đã được lấy ra không.

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movers had been making the boxes less heavy by removing items before I arrived.
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn bằng cách lấy đồ ra trước khi tôi đến.
Phủ định
The movers hadn't been making the boxes less heavy when I checked; they were still full.
Những người khuân vác đã không làm cho các hộp bớt nặng hơn khi tôi kiểm tra; chúng vẫn còn đầy.
Nghi vấn
Had the movers been making the boxes less heavy before the supervisor arrived?
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn trước khi người giám sát đến phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this bag were less heavy so I could carry it more easily.
Tôi ước chiếc túi này bớt nặng hơn để tôi có thể mang nó dễ dàng hơn.
Phủ định
If only my workload weren't less heavy; I'd feel more productive.
Ước gì khối lượng công việc của tôi không bớt nặng nề, tôi sẽ cảm thấy làm việc hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Do you wish your backpack were less heavy when you hike?
Bạn có ước ba lô của bạn bớt nặng hơn khi bạn đi bộ đường dài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)