(Top Banner Ad)
less heavy
A2
Tính từ A2 Tổng quát

less heavy

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ hơn đỡ nặng hơn không nặng bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as heavy as something else; to a smaller degree of heaviness.

Vietnamese Meaning

Không nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This suitcase is less heavy than my old one, so it's easier to carry."

    "Cái vali này nhẹ hơn cái cũ của tôi, nên dễ mang hơn."

  • "The package felt less heavy after I removed some of the books."

    "Gói hàng cảm thấy nhẹ hơn sau khi tôi lấy bớt một vài quyển sách ra."

  • "Manufacturers are trying to make cars less heavy to improve fuel efficiency."

    "Các nhà sản xuất đang cố gắng làm cho xe ô tô nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, nặng nề, trầm trọng
Adverb heavily một cách nặng nề, rất nhiều, dữ dội
Noun heaviness sự nặng nề, sức nặng, sự trầm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis- (small, slender, for 'less') & *kap- (to grasp, for 'heavy')
Proto-Germanic
*laisizō (lesser) & *habagaz (having weight)
Old English
læs (less) & hefig (heavy)
Modern English
less heavy (a comparative phrase formed directly from 'less' and 'heavy')

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'Less Heavy'

Cụm từ 'less heavy' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp riêng như một từ đơn lẻ. Nó đơn giản là sự kết hợp ngữ pháp của từ 'less' (có nghĩa 'ít hơn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læs' chỉ sự nhỏ bé hoặc số lượng ít) và tính từ 'heavy' (có nghĩa 'nặng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hefig' chỉ việc có trọng lượng). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc cảm giác nào đó nhẹ hơn, ít nặng nề hơn so với cái khác.

Usage Note

"Less heavy" là một cụm từ so sánh hơn, sử dụng để chỉ sự khác biệt về trọng lượng giữa hai vật thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'light' (nhẹ), mà nhấn mạnh rằng vật thể đang được so sánh nhẹ hơn một vật thể khác. Ví dụ, 'This box is less heavy than that one' có nghĩa là hộp này không nặng bằng hộp kia, mặc dù cả hai hộp có thể không được coi là 'nhẹ' theo nghĩa tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less heavy
  • make make something less heavy
    (làm cho cái gì đó nhẹ bớt, làm cho bớt nặng nề)
  • feel feel less heavy
    (cảm thấy nhẹ nhõm hơn, cảm thấy bớt nặng nề hơn)
  • become become less heavy
    (trở nên nhẹ hơn, trở nên bớt nặng nề hơn)
Adverb + less heavy
  • much much less heavy
    (nhẹ hơn rất nhiều, ít nặng hơn nhiều)
  • slightly slightly less heavy
    (nhẹ hơn một chút, ít nặng hơn một chút)
  • considerably considerably less heavy
    (nhẹ hơn đáng kể, ít nặng hơn đáng kể)
less heavy + Noun
  • less heavy a less heavy burden
    (một gánh nặng ít hơn, một gánh nặng nhẹ hơn)
  • less heavy a less heavy load
    (một tải trọng ít hơn, một tải trọng nhẹ hơn)
  • less heavy a less heavy penalty
    (một hình phạt nhẹ hơn, một mức phạt ít nặng hơn)

Idioms

  • A less heavy heart

    Tấm lòng nhẹ nhõm hơn; Lòng bớt nặng trĩu

    "After confessing his mistake, he walked away with a less heavy heart."

    (Sau khi thú nhận lỗi lầm của mình, anh ấy rời đi với tấm lòng nhẹ nhõm hơn.)

  • Make something less heavy (figurative)

    Làm cho cái gì đó bớt nặng nề/khó khăn/nghiêm trọng hơn (thường là một tình huống, cuộc thảo luận)

    "We tried to make the discussion less heavy by adding some humorous anecdotes."

    (Chúng tôi cố gắng làm cho cuộc thảo luận bớt nặng nề hơn bằng cách thêm vào vài giai thoại hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less heavy

Tính từ
Lật mặt

Không nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.

"This suitcase is less heavy than my old one, so it's easier to carry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I expect the package to be less heavy than the last one.
Tôi mong gói hàng sẽ nhẹ hơn gói trước.
Phủ định
I decided not to make my suitcase less heavy because I need the weight for stability.
Tôi quyết định không làm cho vali của mình nhẹ hơn vì tôi cần trọng lượng để giữ ổn định.
Nghi vấn
Is it possible to make this box less heavy without removing anything?
Có thể làm cho chiếc hộp này nhẹ hơn mà không cần lấy bất cứ thứ gì ra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her backpack was less heavy than it had been.
Cô ấy nói rằng ba lô của cô ấy nhẹ hơn so với trước đây.
Phủ định
He said that the box was not less heavy after removing some items.
Anh ấy nói rằng cái hộp không nhẹ hơn sau khi lấy bớt một vài món đồ.
Nghi vấn
They asked if the package was less heavy now that some books were taken out.
Họ hỏi liệu kiện hàng có nhẹ hơn bây giờ khi một vài cuốn sách đã được lấy ra không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movers had been making the boxes less heavy by removing items before I arrived.
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn bằng cách lấy đồ ra trước khi tôi đến.
Phủ định
The movers hadn't been making the boxes less heavy when I checked; they were still full.
Những người khuân vác đã không làm cho các hộp bớt nặng hơn khi tôi kiểm tra; chúng vẫn còn đầy.
Nghi vấn
Had the movers been making the boxes less heavy before the supervisor arrived?
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn trước khi người giám sát đến phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this bag were less heavy so I could carry it more easily.
Tôi ước chiếc túi này bớt nặng hơn để tôi có thể mang nó dễ dàng hơn.
Phủ định
If only my workload weren't less heavy; I'd feel more productive.
Ước gì khối lượng công việc của tôi không bớt nặng nề, tôi sẽ cảm thấy làm việc hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Do you wish your backpack were less heavy when you hike?
Bạn có ước ba lô của bạn bớt nặng hơn khi bạn đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less heavy".

Chia sẻ gánh nặng (Lightening the load)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'làm nhẹ gánh nặng' không chỉ nói về vật lý mà còn ẩn dụ cho việc chia sẻ trách nhiệm, lo âu hoặc khó khăn với người khác. Khi bạn giúp ai đó 'làm cho gánh nặng của họ ít nặng hơn' ('make their burden less heavy'), bạn đang hỗ trợ họ về mặt tinh thần hoặc thực tế, thể hiện sự đoàn kết và lòng trắc ẩn. Đây là một giá trị xã hội được đánh giá cao.

Xu hướng lối sống nhẹ nhàng (Lightweight Lifestyle)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, xu hướng sống 'less heavy' (ít nặng nề hơn) thể hiện qua nhiều khía cạnh: từ việc ưa chuộng những bữa ăn nhẹ (less heavy meals) tốt cho sức khỏe, quần áo làm từ vải mỏng, nhẹ (less heavy fabrics), đến phong cách thiết kế tối giản, loại bỏ những vật dụng không cần thiết. Điều này phản ánh mong muốn về sự thoải mái, tiện lợi và giảm bớt gánh nặng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) trong cuộc sống hàng ngày, hướng tới một cuộc sống cân bằng và ít áp lực hơn.