less heavy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This suitcase is less heavy than my old one, so it's easier to carry."
"Cái vali này nhẹ hơn cái cũ của tôi, nên dễ mang hơn."
-
"The package felt less heavy after I removed some of the books."
"Gói hàng cảm thấy nhẹ hơn sau khi tôi lấy bớt một vài quyển sách ra."
-
"Manufacturers are trying to make cars less heavy to improve fuel efficiency."
"Các nhà sản xuất đang cố gắng làm cho xe ô tô nhẹ hơn để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Less heavy" là một cụm từ so sánh hơn, sử dụng để chỉ sự khác biệt về trọng lượng giữa hai vật thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'light' (nhẹ), mà nhấn mạnh rằng vật thể đang được so sánh nhẹ hơn một vật thể khác. Ví dụ, 'This box is less heavy than that one' có nghĩa là hộp này không nặng bằng hộp kia, mặc dù cả hai hộp có thể không được coi là 'nhẹ' theo nghĩa tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something less heavy (làm cho cái gì đó nhẹ bớt, làm cho bớt nặng nề)
-
feel feel less heavy (cảm thấy nhẹ nhõm hơn, cảm thấy bớt nặng nề hơn)
-
become become less heavy (trở nên nhẹ hơn, trở nên bớt nặng nề hơn)
-
much much less heavy (nhẹ hơn rất nhiều, ít nặng hơn nhiều)
-
slightly slightly less heavy (nhẹ hơn một chút, ít nặng hơn một chút)
-
considerably considerably less heavy (nhẹ hơn đáng kể, ít nặng hơn đáng kể)
-
less heavy a less heavy burden (một gánh nặng ít hơn, một gánh nặng nhẹ hơn)
-
less heavy a less heavy load (một tải trọng ít hơn, một tải trọng nhẹ hơn)
-
less heavy a less heavy penalty (một hình phạt nhẹ hơn, một mức phạt ít nặng hơn)
Idioms
-
A less heavy heart
Tấm lòng nhẹ nhõm hơn; Lòng bớt nặng trĩu
"After confessing his mistake, he walked away with a less heavy heart."
(Sau khi thú nhận lỗi lầm của mình, anh ấy rời đi với tấm lòng nhẹ nhõm hơn.)
-
Make something less heavy (figurative)
Làm cho cái gì đó bớt nặng nề/khó khăn/nghiêm trọng hơn (thường là một tình huống, cuộc thảo luận)
"We tried to make the discussion less heavy by adding some humorous anecdotes."
(Chúng tôi cố gắng làm cho cuộc thảo luận bớt nặng nề hơn bằng cách thêm vào vài giai thoại hài hước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less heavy
Tính từKhông nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.
"This suitcase is less heavy than my old one, so it's easier to carry."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I expect the package to be less heavy than the last one. |
Tôi mong gói hàng sẽ nhẹ hơn gói trước. |
| Phủ định | I decided not to make my suitcase less heavy because I need the weight for stability. |
Tôi quyết định không làm cho vali của mình nhẹ hơn vì tôi cần trọng lượng để giữ ổn định. |
| Nghi vấn | Is it possible to make this box less heavy without removing anything? |
Có thể làm cho chiếc hộp này nhẹ hơn mà không cần lấy bất cứ thứ gì ra không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her backpack was less heavy than it had been. |
Cô ấy nói rằng ba lô của cô ấy nhẹ hơn so với trước đây. |
| Phủ định | He said that the box was not less heavy after removing some items. |
Anh ấy nói rằng cái hộp không nhẹ hơn sau khi lấy bớt một vài món đồ. |
| Nghi vấn | They asked if the package was less heavy now that some books were taken out. |
Họ hỏi liệu kiện hàng có nhẹ hơn bây giờ khi một vài cuốn sách đã được lấy ra không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movers had been making the boxes less heavy by removing items before I arrived. |
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn bằng cách lấy đồ ra trước khi tôi đến. |
| Phủ định | The movers hadn't been making the boxes less heavy when I checked; they were still full. |
Những người khuân vác đã không làm cho các hộp bớt nặng hơn khi tôi kiểm tra; chúng vẫn còn đầy. |
| Nghi vấn | Had the movers been making the boxes less heavy before the supervisor arrived? |
Những người khuân vác đã làm cho các hộp bớt nặng hơn trước khi người giám sát đến phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish this bag were less heavy so I could carry it more easily. |
Tôi ước chiếc túi này bớt nặng hơn để tôi có thể mang nó dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only my workload weren't less heavy; I'd feel more productive. |
Ước gì khối lượng công việc của tôi không bớt nặng nề, tôi sẽ cảm thấy làm việc hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your backpack were less heavy when you hike? |
Bạn có ước ba lô của bạn bớt nặng hơn khi bạn đi bộ đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less heavy".
