(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ not as heavy
A2

not as heavy

Cụm tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không nặng bằng nhẹ hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Not as heavy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không nặng bằng một vật gì khác; không có trọng lượng lớn bằng.

Definition (English Meaning)

Less heavy than something else; not as weighty.

Ví dụ Thực tế với 'Not as heavy'

  • "This suitcase is not as heavy as the other one."

    "Cái vali này không nặng bằng cái vali kia."

  • "The box was not as heavy as I expected."

    "Cái hộp không nặng như tôi đã nghĩ."

  • "This coat is not as heavy, so it's perfect for spring."

    "Chiếc áo khoác này không nặng lắm, nên nó rất phù hợp cho mùa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Not as heavy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: heavy
  • Adverb: as
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Not as heavy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để so sánh trọng lượng của hai vật, nhấn mạnh rằng vật được nhắc đến nhẹ hơn so với vật kia. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự khác biệt về trọng lượng giữa các đồ vật, con người hoặc các khái niệm trừu tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Not as heavy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)