not as heavy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nặng bằng một vật gì khác; không có trọng lượng lớn bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This suitcase is not as heavy as the other one."
"Cái vali này không nặng bằng cái vali kia."
-
"The box was not as heavy as I expected."
"Cái hộp không nặng như tôi đã nghĩ."
-
"This coat is not as heavy, so it's perfect for spring."
"Chiếc áo khoác này không nặng lắm, nên nó rất phù hợp cho mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heavy | nặng, có trọng lượng lớn |
| Noun | heaviness | sự nặng nề, trọng lượng |
| Adverb | heavily | một cách nặng nề, rất nhiều |
| Phrase | not as heavy | không nặng bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để so sánh trọng lượng của hai vật, nhấn mạnh rằng vật được nhắc đến nhẹ hơn so với vật kia. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự khác biệt về trọng lượng giữa các đồ vật, con người hoặc các khái niệm trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel not as heavy as (cảm thấy không nặng bằng)
-
make make something not as heavy (làm cho cái gì đó không nặng bằng)
-
appear appear not as heavy as (trông không nặng bằng)
-
The box is The box is not as heavy as I thought. (Cái hộp không nặng như tôi nghĩ.)
-
The luggage was The luggage was not as heavy as before. (Hành lý không nặng như trước.)
-
surprisingly surprisingly not as heavy (ngạc nhiên là không nặng bằng)
-
considerably considerably not as heavy (đáng kể là không nặng bằng)
Idioms
-
not as heavy as it looks
không nặng như vẻ bề ngoài (thường dùng để chỉ một vật có vẻ to lớn nhưng thực ra lại nhẹ)
"Don't worry, the suitcase is not as heavy as it looks."
(Đừng lo, cái vali không nặng như vẻ bề ngoài đâu.)
-
not as heavy as I expected/thought
không nặng như tôi mong đợi/tôi nghĩ (thường dùng khi vật gì đó nhẹ hơn dự đoán)
"This new laptop is not as heavy as I expected, which is great for travel."
(Chiếc máy tính xách tay mới này không nặng như tôi mong đợi, rất tuyệt vời để đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not as heavy
Cụm tính từKhông nặng bằng một vật gì khác; không có trọng lượng lớn bằng.
"This suitcase is not as heavy as the other one."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To not be as heavy as an elephant is a relief. |
Thật nhẹ nhõm khi không nặng bằng một con voi. |
| Phủ định | I chose not to lift the box, as it was not as heavy as I had thought. |
Tôi chọn không nâng chiếc hộp lên, vì nó không nặng như tôi đã nghĩ. |
| Nghi vấn | Is it important not to make the baggage as heavy as possible when traveling by plane? |
Có quan trọng không khi làm cho hành lý không nặng hết mức có thể khi đi du lịch bằng máy bay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as heavy".
