(Top Banner Ad)
not as heavy
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

not as heavy

Nghĩa tiếng Việt

không nặng bằng nhẹ hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less heavy than something else; not as weighty.

Vietnamese Meaning

Không nặng bằng một vật gì khác; không có trọng lượng lớn bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This suitcase is not as heavy as the other one."

    "Cái vali này không nặng bằng cái vali kia."

  • "The box was not as heavy as I expected."

    "Cái hộp không nặng như tôi đã nghĩ."

  • "This coat is not as heavy, so it's perfect for spring."

    "Chiếc áo khoác này không nặng lắm, nên nó rất phù hợp cho mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, có trọng lượng lớn
Noun heaviness sự nặng nề, trọng lượng
Adverb heavily một cách nặng nề, rất nhiều
Phrase not as heavy không nặng bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*niw-
Old English
nāwiht ('no-whit' -> nothing)
Middle English
noght, not
Modern English
not
Old English
alswā ('all so')
Middle English
als, as
Modern English
as
Proto-Indo-European
*kap- ('to grasp')
Proto-Germanic
*habjan- ('to lift')
Old English
hefig ('heavy, weighty')
Middle English
hevy
Modern English
heavy

Nguồn gốc của cụm từ “not as heavy”

Cụm từ “not as heavy” không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ cổ xưa: 'not' (không), 'as' (như) và 'heavy' (nặng). 'Not' đến từ từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' có nghĩa là 'không gì cả'. 'As' phát triển từ 'alswā' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hoàn toàn như vậy'. Còn 'heavy' bắt nguồn từ 'hefig' cũng trong tiếng Anh cổ, liên quan đến hành động 'nâng' hoặc 'kéo'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cấu trúc so sánh phủ định, mô tả sự vật không nặng bằng một mức độ nào đó.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh trọng lượng của hai vật, nhấn mạnh rằng vật được nhắc đến nhẹ hơn so với vật kia. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự khác biệt về trọng lượng giữa các đồ vật, con người hoặc các khái niệm trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not as heavy
  • feel feel not as heavy as
    (cảm thấy không nặng bằng)
  • make make something not as heavy
    (làm cho cái gì đó không nặng bằng)
  • appear appear not as heavy as
    (trông không nặng bằng)
Noun + (be) + not as heavy
  • The box is The box is not as heavy as I thought.
    (Cái hộp không nặng như tôi nghĩ.)
  • The luggage was The luggage was not as heavy as before.
    (Hành lý không nặng như trước.)
Adverb + not as heavy
  • surprisingly surprisingly not as heavy
    (ngạc nhiên là không nặng bằng)
  • considerably considerably not as heavy
    (đáng kể là không nặng bằng)

Idioms

  • not as heavy as it looks

    không nặng như vẻ bề ngoài (thường dùng để chỉ một vật có vẻ to lớn nhưng thực ra lại nhẹ)

    "Don't worry, the suitcase is not as heavy as it looks."

    (Đừng lo, cái vali không nặng như vẻ bề ngoài đâu.)

  • not as heavy as I expected/thought

    không nặng như tôi mong đợi/tôi nghĩ (thường dùng khi vật gì đó nhẹ hơn dự đoán)

    "This new laptop is not as heavy as I expected, which is great for travel."

    (Chiếc máy tính xách tay mới này không nặng như tôi mong đợi, rất tuyệt vời để đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as heavy

Cụm tính từ
Lật mặt

Không nặng bằng một vật gì khác; không có trọng lượng lớn bằng.

"This suitcase is not as heavy as the other one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To not be as heavy as an elephant is a relief.
Thật nhẹ nhõm khi không nặng bằng một con voi.
Phủ định
I chose not to lift the box, as it was not as heavy as I had thought.
Tôi chọn không nâng chiếc hộp lên, vì nó không nặng như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is it important not to make the baggage as heavy as possible when traveling by plane?
Có quan trọng không khi làm cho hành lý không nặng hết mức có thể khi đi du lịch bằng máy bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as heavy".

Trọng lượng vật lý và gánh nặng tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'nặng' (heavy) không chỉ dùng để chỉ trọng lượng vật lý mà còn để ám chỉ gánh nặng về tinh thần, trách nhiệm, hoặc sự nghiêm trọng của một vấn đề. Vì vậy, cụm từ 'not as heavy' (không nặng bằng) có thể được sử dụng để diễn tả sự nhẹ nhõm về tâm lý, một trách nhiệm ít hơn, hoặc một vấn đề không quá nghiêm trọng như người ta tưởng. Ví dụ, 'a heavy heart' (một trái tim nặng trĩu) nói về nỗi buồn, và nếu trái tim 'not as heavy' thì có nghĩa là nỗi buồn đã vơi đi.

Giá trị của sự nhẹ nhàng và linh hoạt

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và lối sống năng động, nhiều người đánh giá cao những thứ 'not as heavy' – không chỉ về mặt vật lý (như laptop, điện thoại nhẹ hơn) mà còn về mặt tinh thần (công việc, trách nhiệm nhẹ nhàng hơn). Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi, linh hoạt và giảm bớt áp lực trong cuộc sống, nơi mà 'nhẹ nhàng' thường đồng nghĩa với 'dễ dàng' và 'hiệu quả hơn'.