less limited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as restricted or confined as before.
Vietnamese Meaning
Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the reform, businesses faced less limited regulations."
"Sau cải cách, các doanh nghiệp phải đối mặt với ít quy định hạn chế hơn."
-
"The new software offers less limited functionality compared to the older version."
"Phần mềm mới cung cấp chức năng ít bị giới hạn hơn so với phiên bản cũ."
-
"With the updated passport, he felt less limited in his travel options."
"Với hộ chiếu được cập nhật, anh ấy cảm thấy ít bị hạn chế hơn trong các lựa chọn du lịch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | limited | bị giới hạn |
| Verb | limit | giới hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn |
| Adverb | limitlessly | không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'less limited' diễn tả mức độ hạn chế giảm bớt so với một trạng thái trước đó. Nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện về quyền tự do, phạm vi hoạt động, hoặc các khả năng khác. Không giống như 'unlimited' (không giới hạn) mang ý nghĩa hoàn toàn không có giới hạn, 'less limited' chỉ đơn giản là giới hạn đã được nới lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Far far less limited (ít giới hạn hơn nhiều)
-
Much much less limited (ít giới hạn hơn nhiều)
-
Appear appear less limited (có vẻ ít bị giới hạn hơn)
-
Become become less limited (trở nên ít bị giới hạn hơn)
Idioms
-
The sky is the limit (less limited version)
Không có giới hạn (phiên bản 'ít giới hạn hơn')
"With their new funding, the sky is the limit."
(Với nguồn tài trợ mới, không có giới hạn nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less limited
Tính từ (so sánh)Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.
"After the reform, businesses faced less limited regulations."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new regulations mean we have less limited freedom in our work! |
Ồ, các quy định mới có nghĩa là chúng ta có ít sự hạn chế hơn trong công việc! |
| Phủ định | Well, this policy doesn't mean we have less limited options than before. |
Chà, chính sách này không có nghĩa là chúng ta có ít lựa chọn hạn chế hơn trước đây. |
| Nghi vấn | Hey, do these changes really mean we have less limited access to resources? |
Này, những thay đổi này có thực sự có nghĩa là chúng ta có ít quyền truy cập hạn chế hơn vào tài nguyên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are going to have less limited access to the library resources next semester. |
Học sinh sẽ có quyền truy cập ít hạn chế hơn vào tài nguyên thư viện vào học kỳ tới. |
| Phủ định | The new regulations are not going to make the use of public transport less limited. |
Các quy định mới sẽ không làm cho việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng ít hạn chế hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to make the internet access for students less limited? |
Họ có định làm cho việc truy cập internet của sinh viên ít bị hạn chế hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less limited".
