(Top Banner Ad)
less limited
B1
Tính từ (so sánh) B1 Tổng quát

less limited

Nghĩa tiếng Việt

ít bị hạn chế hơn bớt giới hạn đỡ hạn chế hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as restricted or confined as before.

Vietnamese Meaning

Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the reform, businesses faced less limited regulations."

    "Sau cải cách, các doanh nghiệp phải đối mặt với ít quy định hạn chế hơn."

  • "The new software offers less limited functionality compared to the older version."

    "Phần mềm mới cung cấp chức năng ít bị giới hạn hơn so với phiên bản cũ."

  • "With the updated passport, he felt less limited in his travel options."

    "Với hộ chiếu được cập nhật, anh ấy cảm thấy ít bị hạn chế hơn trong các lựa chọn du lịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited bị giới hạn
Verb limit giới hạn
Noun limitation sự giới hạn
Adverb limitlessly không giới hạn

Synonyms

more free (tự do hơn)more unrestricted (ít bị hạn chế hơn)somewhat freer (thoáng đãng hơn)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lissiz
Old English
lǣssa
English
less
English
limited
English
less limited

Nguồn Gốc Của 'Less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'lissiz', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'lǣssa' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng trở thành 'less' như chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp với 'limited', nó tạo thành 'less limited', ám chỉ một cái gì đó ít bị hạn chế hơn.

Usage Note

Cụm từ 'less limited' diễn tả mức độ hạn chế giảm bớt so với một trạng thái trước đó. Nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện về quyền tự do, phạm vi hoạt động, hoặc các khả năng khác. Không giống như 'unlimited' (không giới hạn) mang ý nghĩa hoàn toàn không có giới hạn, 'less limited' chỉ đơn giản là giới hạn đã được nới lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less limited
  • Far far less limited
    (ít giới hạn hơn nhiều)
  • Much much less limited
    (ít giới hạn hơn nhiều)
Verb + less limited
  • Appear appear less limited
    (có vẻ ít bị giới hạn hơn)
  • Become become less limited
    (trở nên ít bị giới hạn hơn)

Idioms

  • The sky is the limit (less limited version)

    Không có giới hạn (phiên bản 'ít giới hạn hơn')

    "With their new funding, the sky is the limit."

    (Với nguồn tài trợ mới, không có giới hạn nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less limited

Tính từ (so sánh)
Lật mặt

Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.

"After the reform, businesses faced less limited regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new regulations mean we have less limited freedom in our work!
Ồ, các quy định mới có nghĩa là chúng ta có ít sự hạn chế hơn trong công việc!
Phủ định
Well, this policy doesn't mean we have less limited options than before.
Chà, chính sách này không có nghĩa là chúng ta có ít lựa chọn hạn chế hơn trước đây.
Nghi vấn
Hey, do these changes really mean we have less limited access to resources?
Này, những thay đổi này có thực sự có nghĩa là chúng ta có ít quyền truy cập hạn chế hơn vào tài nguyên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are going to have less limited access to the library resources next semester.
Học sinh sẽ có quyền truy cập ít hạn chế hơn vào tài nguyên thư viện vào học kỳ tới.
Phủ định
The new regulations are not going to make the use of public transport less limited.
Các quy định mới sẽ không làm cho việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng ít hạn chế hơn.
Nghi vấn
Are they going to make the internet access for students less limited?
Họ có định làm cho việc truy cập internet của sinh viên ít bị hạn chế hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less limited".

Quan Điểm Về Sự Tự Do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc loại bỏ các giới hạn và sự tự do cá nhân thường được coi trọng. 'Less limited' có thể phản ánh mong muốn này về một cuộc sống ít bị ràng buộc hơn.