more unrestricted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited or controlled; free to do as one pleases.
Vietnamese Meaning
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do làm theo ý muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy allows for more unrestricted access to information."
"Chính sách mới cho phép truy cập thông tin tự do hơn."
-
"The company needs more unrestricted funding to grow."
"Công ty cần nguồn tài trợ không bị hạn chế hơn để phát triển."
-
"The artist has more unrestricted creative license."
"Nghệ sĩ có giấy phép sáng tạo không bị hạn chế hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unrestricted | không giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt) |
| Adverb | unrestrictedly | một cách không giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt) |
| Verb | unrestrict | bỏ giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi thêm 'more' vào trước 'unrestricted', ta nhấn mạnh mức độ tự do hoặc không bị giới hạn cao hơn. Ví dụ: 'more unrestricted access' có nghĩa là quyền truy cập tự do hơn, ít bị ràng buộc hơn so với 'unrestricted access'. Nó có thể ngụ ý rằng các quy tắc hoặc hạn chế trước đây đã được nới lỏng hoặc loại bỏ.
Prepositions
* by: chỉ tác nhân hạn chế (ví dụ: 'more unrestricted by regulations').
* in: chỉ phạm vi áp dụng (ví dụ: 'more unrestricted in its use').
Collocations (Từ đi kèm)
-
becoming becoming more unrestricted (trở nên ít hạn chế hơn)
-
growing growing more unrestricted (ngày càng ít hạn chế hơn)
-
allow allow more unrestricted access (cho phép truy cập ít hạn chế hơn)
-
promote promote more unrestricted trade (thúc đẩy thương mại ít hạn chế hơn)
Idioms
-
with more unrestricted access
với quyền truy cập không bị hạn chế nhiều
"Employees now have with more unrestricted access to company resources."
(Giờ đây, nhân viên có quyền truy cập không bị hạn chế nhiều hơn vào tài nguyên của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more unrestricted
Tính từKhông bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do làm theo ý muốn.
"The new policy allows for more unrestricted access to information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unrestricted".
