(Top Banner Ad)
more unrestricted
C1
Tính từ C1 Tổng quát

more unrestricted

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự do hơn ít bị giới hạn hơn không bị ràng buộc hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled; free to do as one pleases.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do làm theo ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy allows for more unrestricted access to information."

    "Chính sách mới cho phép truy cập thông tin tự do hơn."

  • "The company needs more unrestricted funding to grow."

    "Công ty cần nguồn tài trợ không bị hạn chế hơn để phát triển."

  • "The artist has more unrestricted creative license."

    "Nghệ sĩ có giấy phép sáng tạo không bị hạn chế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unrestricted không giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt)
Adverb unrestrictedly một cách không giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt)
Verb unrestrict bỏ giới hạn, không hạn chế (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unrestricted
English
more unrestricted

Nguồn gốc của 'unrestricted'

Từ 'unrestricted' bắt nguồn từ việc loại bỏ những giới hạn. Hãy tưởng tượng một con chim được thả khỏi lồng - đó là một hình ảnh trực quan về sự 'unrestricted'. Trong tiếng Anh, nó cho thấy sự tự do và không bị ràng buộc.

Usage Note

Khi thêm 'more' vào trước 'unrestricted', ta nhấn mạnh mức độ tự do hoặc không bị giới hạn cao hơn. Ví dụ: 'more unrestricted access' có nghĩa là quyền truy cập tự do hơn, ít bị ràng buộc hơn so với 'unrestricted access'. Nó có thể ngụ ý rằng các quy tắc hoặc hạn chế trước đây đã được nới lỏng hoặc loại bỏ.

Prepositions

by in

* by: chỉ tác nhân hạn chế (ví dụ: 'more unrestricted by regulations').
* in: chỉ phạm vi áp dụng (ví dụ: 'more unrestricted in its use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more unrestricted
  • becoming becoming more unrestricted
    (trở nên ít hạn chế hơn)
  • growing growing more unrestricted
    (ngày càng ít hạn chế hơn)
Verb + more unrestricted
  • allow allow more unrestricted access
    (cho phép truy cập ít hạn chế hơn)
  • promote promote more unrestricted trade
    (thúc đẩy thương mại ít hạn chế hơn)

Idioms

  • with more unrestricted access

    với quyền truy cập không bị hạn chế nhiều

    "Employees now have with more unrestricted access to company resources."

    (Giờ đây, nhân viên có quyền truy cập không bị hạn chế nhiều hơn vào tài nguyên của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more unrestricted

Tính từ
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do làm theo ý muốn.

"The new policy allows for more unrestricted access to information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unrestricted".

Tự do và Giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tự do cá nhân được coi trọng. Tuy nhiên, sự 'unrestricted' hoàn toàn có thể dẫn đến hỗn loạn. Vì vậy, xã hội luôn cố gắng cân bằng giữa tự do và giới hạn để đảm bảo trật tự.