(Top Banner Ad)
more restricted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more restricted

UK: /rɪˈstrɪktɪd/ • US: /rɪˈstrɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế hơn bị giới hạn hơn khắt khe hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited in extent, number, or freedom of action.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế về phạm vi, số lượng hoặc tự do hành động; bị giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the building is more restricted since the security breach."

    "Việc ra vào tòa nhà bị hạn chế hơn kể từ sau vụ vi phạm an ninh."

  • "Due to the pandemic, international travel is now more restricted."

    "Do đại dịch, du lịch quốc tế hiện nay bị hạn chế hơn."

  • "The new law makes the sale of certain products more restricted."

    "Luật mới làm cho việc bán một số sản phẩm nhất định bị hạn chế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streig-
Latin
stringere
Old French
restreindre
English
restrict
English
more restricted

Nguồn gốc của 'restrict'

Từ 'restrict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stringere', có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'buộc'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'restreindre' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng thành 'restrict' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa giới hạn hoặc hạn chế một cái gì đó.

Usage Note

"Restricted" nhấn mạnh sự giới hạn, hạn chế có chủ đích, thường bởi luật lệ, quy định, hoặc yếu tố bên ngoài. "More restricted" chỉ mức độ hạn chế cao hơn so với trước hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. So sánh với "limited": "Limited" có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là có giới hạn, không nhất thiết phải có sự can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ: 'limited resources' (nguồn lực có hạn).

Prepositions

to by

"Restricted to": Giới hạn trong phạm vi. Ví dụ: 'Access is restricted to authorized personnel.' (Chỉ người có thẩm quyền mới được phép truy cập).
"Restricted by": Bị giới hạn bởi điều gì. Ví dụ: 'My movements are restricted by my injury.' (Sự di chuyển của tôi bị hạn chế bởi chấn thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more restricted
  • increasingly increasingly more restricted
    (ngày càng bị hạn chế hơn)
  • becoming becoming more restricted
    (trở nên hạn chế hơn)
Verb + more restricted
  • become become more restricted
    (trở nên hạn chế hơn)
  • feel feel more restricted
    (cảm thấy bị hạn chế hơn)

Idioms

  • with no holds barred

    không có giới hạn, không có hạn chế

    "The debate became more restricted, with no holds barred."

    (Cuộc tranh luận trở nên ít hạn chế hơn, không còn giới hạn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more restricted

Tính từ
Lật mặt

Bị hạn chế về phạm vi, số lượng hoặc tự do hành động; bị giới hạn.

"Access to the building is more restricted since the security breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, our access to the building will have become more restricted.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, quyền truy cập của chúng ta vào tòa nhà sẽ trở nên hạn chế hơn.
Phủ định
By next year, the government won't have made the internet more restricted.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không làm cho internet trở nên hạn chế hơn.
Nghi vấn
Will the company have made the usage of social media more restricted by the end of the quarter?
Liệu công ty có làm cho việc sử dụng mạng xã hội trở nên hạn chế hơn vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more restricted".

Quyền riêng tư và hạn chế

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được coi trọng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp (ví dụ: an ninh quốc gia), quyền này có thể bị 'more restricted' (hạn chế hơn) để bảo vệ lợi ích chung của xã hội.